Serhou Guirassy 9'
Giannis Konstantelias 45+1'
Samuele Inácio 77'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
Borussia Dortmund
Hamburger SV
Thống kê chính
1.65
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
56%
Tổng kiểm soát bóng
44%
20
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng đích
3
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
3
Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
13
Phạm lỗi
19
1
Việt vị
1
Cú sút
2
Bàn thắng
0
1
Kiến tạo
0
20
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng đích
3
9
Sút chệch
5
12
Sút trong vòng cấm
4
8
Sút ngoài vòng cấm
4
4
Cú sút bị chặn
0
16
Cơ hội ghi bàn
5
0
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Tấn công
131
Tấn công
75
63
Tấn công nguy hiểm
34
75
Độ an toàn khi giữ bóng
70
1
Việt vị
1
6
Phát bóng
17
19
Đá phạt trực tiếp
13
Chuyền bóng
538
Chuyền bóng
419
472
Chuyền chính xác
339
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
40
Chuyền dài
44
22
Chuyền dài chính xác
16
55%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
36%
14
Tổng số pha tạt bóng
13
4
Tạt bóng chính xác
4
14
Chuyền quyết định
6
18
Thử rê bóng
13
9
Rê bóng thành công
6
50%
Tỷ lệ rê bóng thành công
46%
Phòng ngự
14
Tắc bóng
13
13
Cắt bóng
13
53
Thắng tranh chấp
38
11
Đánh đầu trúng đích
7
13
Phạm lỗi
19
20
Ném biên
23
Thủ môn
3
Cứu thua
5
6
Phát bóng
17
Khác
1
Chấn thương
2
Thống kê chính
68%
Tổng kiểm soát bóng
32%
14
Tổng cú sút
0
5
Sút trúng đích
0
2
Phạt góc
0
0
Thẻ vàng
1
5
Phạm lỗi
7
0
Việt vị
1
Cú sút
2
Bàn thắng
0
14
Tổng cú sút
0
5
Sút trúng đích
0
6
Sút chệch
0
8
Sút trong vòng cấm
0
6
Sút ngoài vòng cấm
0
3
Cú sút bị chặn
0
10
Cơ hội ghi bàn
0
Tấn công
88
Tấn công
27
42
Tấn công nguy hiểm
8
36
Độ an toàn khi giữ bóng
33
0
Việt vị
1
0
Phát bóng
9
7
Đá phạt trực tiếp
5
Chuyền bóng
366
Chuyền bóng
170
332
Chuyền chính xác
134
91%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
20
Chuyền dài
17
13
Chuyền dài chính xác
2
65%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
12%
9
Tổng số pha tạt bóng
3
2
Tạt bóng chính xác
1
10
Chuyền quyết định
0
13
Thử rê bóng
5
7
Rê bóng thành công
2
54%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40%
Phòng ngự
8
Tắc bóng
10
9
Cắt bóng
8
30
Thắng tranh chấp
19
5
Phạm lỗi
7
12
Ném biên
11
Thủ môn
0
Cứu thua
4
0
Phát bóng
9
Khác
0
Chấn thương
1
Thống kê chính
44%
Tổng kiểm soát bóng
56%
6
Tổng cú sút
8
2
Sút trúng đích
3
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
1
Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
8
Phạm lỗi
12
1
Việt vị
0
Cú sút
0
Bàn thắng
0
1
Kiến tạo
0
6
Tổng cú sút
8
2
Sút trúng đích
3
3
Sút chệch
5
4
Sút trong vòng cấm
4
2
Sút ngoài vòng cấm
4
1
Cú sút bị chặn
0
6
Cơ hội ghi bàn
5
0
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Tấn công
43
Tấn công
48
21
Tấn công nguy hiểm
26
39
Độ an toàn khi giữ bóng
37
1
Việt vị
0
6
Phát bóng
8
12
Đá phạt trực tiếp
8
Chuyền bóng
172
Chuyền bóng
249
140
Chuyền chính xác
205
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
20
Chuyền dài
27
9
Chuyền dài chính xác
14
45%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
60%
5
Tổng số pha tạt bóng
10
2
Tạt bóng chính xác
3
4
Chuyền quyết định
6
5
Thử rê bóng
8
2
Rê bóng thành công
4
46%
Tỷ lệ rê bóng thành công
52%
Phòng ngự
6
Tắc bóng
3
4
Cắt bóng
5
23
Thắng tranh chấp
19
11
Đánh đầu trúng đích
7
8
Phạm lỗi
12
8
Ném biên
12
Thủ môn
3
Cứu thua
1
6
Phát bóng
8
Khác
1
Chấn thương
1