Serie A 2026/2027

Ý

Đừng bỏ lỡ trận nào

Đồng bộ tất cả trận của Serie A với ứng dụng lịch yêu thích của bạn.

Tiến độ mùa giải Mức độ hoàn thành của mùa giải.
13.16% mùa giải đã kết thúc
50 trong 380 trận
20 đội

Trận còn lại: 330

Bàn thắng Mức độ bàn thắng chung của giải.
2.9 bàn thắng mỗi trận
Một bàn mỗi 31 phút phút
145 tổng số bàn thắng

Đội chủ nhà 74 bàn thắng · 51.03% · 1.48 TB

Đội khách 71 bàn thắng · 48.97% · 1.42 TB

Hai đội cùng ghi bàn Tần suất hai đội cùng ghi bàn trong một trận.
58% Các trận hai đội cùng ghi bàn
29 trận
trong 50 trận đã đấu
Phạt góc Số lượng phạt góc trong tất cả các trận của giải.
9.5 phạt góc mỗi trận
475 tổng số phạt góc
Thẻ Số liệu kỷ luật toàn giải.
3.12 thẻ vàng mỗi trận
156 thẻ vàng
0.02 thẻ đỏ mỗi trận
1 thẻ đỏ 156 vàng 1 thẻ vàng thứ hai

Bảng xếp hạng

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
1 Roma 5 4 1 0 14 3 +11 13
4-0 (Roma - Fiorentina) W 0-4 (Lecce - Roma) W 2-1 (Roma - Atalanta) W 0-2 (Torino - Roma) W 2-2 (Roma - Inter) D
2 Inter 5 4 1 0 15 8 +7 13
4-1 (Inter - Monza) W 0-1 (Cagliari - Inter) W 3-2 (Inter - Napoli) W 5-3 (Inter - Udinese) W 2-2 (Roma - Inter) D
3 Lazio 5 4 1 0 8 3 +5 13
0-1 (Bologna - Lazio) W 1-0 (Lazio - Genoa) W 1-2 (Udinese - Lazio) W 2-2 (Lazio - AC Milan) D 0-2 (Venezia - Lazio) W
4 Cagliari 5 4 0 1 5 2 +3 12
0-1 (Parma - Cagliari) W 0-1 (Cagliari - Inter) L 1-0 (Cagliari - Lecce) W 1-2 (Atalanta - Cagliari) W 0-1 (Udinese - Cagliari) W
5 AC Milan 5 3 2 0 10 4 +6 11
1-2 (Torino - AC Milan) W 2-0 (AC Milan - Venezia) W 1-1 (Juventus - AC Milan) D 2-2 (Lazio - AC Milan) D 3-0 (AC Milan - Lecce) W
6 Frosinone 5 3 1 1 9 4 +5 10
0-1 (Frosinone - Juventus) L 0-3 (Fiorentina - Frosinone) W 3-2 (Frosinone - Venezia) W 1-1 (Genoa - Frosinone) D 2-0 (Frosinone - Como) W
7 Juventus 5 3 1 1 8 4 +4 10
0-1 (Frosinone - Juventus) W 2-0 (Juventus - Parma) W 1-1 (Juventus - AC Milan) D 3-2 (Sassuolo - Juventus) L 2-0 (Juventus - Atalanta) W
8 Como 5 3 1 1 9 6 +3 10
1-1 (Udinese - Como) D 1-2 (Napoli - Como) W 1-4 (Genoa - Como) W 2-1 (Como - Parma) W 2-0 (Frosinone - Como) L
9 Napoli 5 2 1 2 7 6 +1 7
0-2 (Genoa - Napoli) W 1-2 (Napoli - Como) L 3-2 (Inter - Napoli) L 1-0 (Napoli - Bologna) W 1-1 (Fiorentina - Napoli) D
10 Sassuolo 5 2 1 2 9 9 0 7
2-1 (Atalanta - Sassuolo) L 2-1 (Sassuolo - Torino) W 2-2 (Bologna - Sassuolo) D 3-2 (Sassuolo - Juventus) W 2-1 (Monza - Sassuolo) L
11 Atalanta 5 2 0 3 5 7 -2 6
2-1 (Atalanta - Sassuolo) W 1-0 (Atalanta - Bologna) W 2-1 (Roma - Atalanta) L 1-2 (Atalanta - Cagliari) L 2-0 (Juventus - Atalanta) L
12 Lecce 5 2 0 3 5 10 -5 6
0-2 (Venezia - Lecce) W 0-4 (Lecce - Roma) L 1-0 (Cagliari - Lecce) L 3-2 (Lecce - Monza) W 3-0 (AC Milan - Lecce) L
13 Udinese 5 1 1 3 8 11 -3 4
1-1 (Udinese - Como) D 2-3 (Monza - Udinese) W 1-2 (Udinese - Lazio) L 5-3 (Inter - Udinese) L 0-1 (Udinese - Cagliari) L
14 Torino 5 1 1 3 5 8 -3 4
1-2 (Torino - AC Milan) L 2-1 (Sassuolo - Torino) L 1-2 (Fiorentina - Torino) W 0-2 (Torino - Roma) L 1-1 (Bologna - Torino) D
15 Parma 5 1 1 3 4 7 -3 4
0-1 (Parma - Cagliari) L 2-0 (Juventus - Parma) L 1-1 (Parma - Monza) D 2-1 (Como - Parma) L 2-1 (Parma - Genoa) W
16 Monza 5 1 1 3 8 12 -4 4
4-1 (Inter - Monza) L 2-3 (Monza - Udinese) L 1-1 (Parma - Monza) D 3-2 (Lecce - Monza) L 2-1 (Monza - Sassuolo) W
17 Fiorentina 5 1 1 3 6 12 -6 4
4-0 (Roma - Fiorentina) L 0-3 (Fiorentina - Frosinone) L 1-2 (Fiorentina - Torino) L 2-4 (Venezia - Fiorentina) W 1-1 (Fiorentina - Napoli) D
18 Bologna 5 0 2 3 3 6 -3 2
0-1 (Bologna - Lazio) L 1-0 (Atalanta - Bologna) L 2-2 (Bologna - Sassuolo) D 1-0 (Napoli - Bologna) L 1-1 (Bologna - Torino) D
19 Genoa 5 0 1 4 3 10 -7 1
0-2 (Genoa - Napoli) L 1-0 (Lazio - Genoa) L 1-4 (Genoa - Como) L 1-1 (Genoa - Frosinone) D 2-1 (Parma - Genoa) L
20 Venezia 5 0 0 5 4 13 -9 0
0-2 (Venezia - Lecce) L 2-0 (AC Milan - Venezia) L 3-2 (Frosinone - Venezia) L 2-4 (Venezia - Fiorentina) L 0-2 (Venezia - Lazio) L
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Conference League Qualifiers Relegation

Dẫn đầu mùa giải

Tổng và trung bình từ các trận mùa này — tốt nhất giải.

Dẫn đầu đội

Các đội dẫn đầu các thống kê chính của mùa giải.

  • Nhiều bàn thắng nhất bởi một đội mùa này

    Inter

    15 bàn thắng 3 bàn thắng mỗi trận
  • Tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình cao nhất mùa này

    Inter

    63 kiểm soát bóng % trung bình mỗi trận
  • Nhiều phạt góc nhất bởi một đội mùa này

    Juventus

    43 phạt góc 8.6 phạt góc mỗi trận
  • Nhiều thẻ vàng nhất bởi một đội mùa này

    Venezia

    15 thẻ vàng 3 thẻ vàng mỗi trận

Dẫn đầu cầu thủ

Cầu thủ nổi bật về số lần bị phạm lỗi, độ chính xác chuyền bóng, cú sút và tạo cơ hội.

  • Cầu thủ bị phạm lỗi nhiều nhất mùa này

    Mandela Keita

    Parma

    16 bị phạm lỗi 3.2 phạm lỗi mỗi trận
  • Độ chính xác chuyền bóng cao nhất mùa này

    Lewis Ferguson

    Bologna

    92.82% độ chính xác chuyền 401 chuyền chính xác
  • Nhiều cú sút nhất bởi một cầu thủ mùa này

    Nico Paz

    Como

    27 cú sút 5 sút trúng đích
  • Tạo nhiều cơ hội nhất mùa này

    Paulo Dybala

    Roma

    7 cơ hội
Điểm cao nhất Điểm trung bình trận cao nhất giải mùa này.
  1. 8
  2. 7.8
  3. 7.8
Vua phá lưới Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất giải mùa này.
  1. 6
  2. 4
  3. 4
Dẫn đầu kiến tạo Cầu thủ có nhiều kiến tạo nhất giải mùa này.
  1. 4
  2. 3
  3. 3

Một trận. Một khoảnh khắc.

Những kỷ lục lớn nhất được lập trong một trận mùa này.

Kỷ lục trận đấu Trong toàn trận

Kỷ lục đội Một đội trong một trận

Kỷ lục cầu thủ Một cầu thủ trong một trận