Roma

Ý
Trận tiếp theo
Como
Roma
Serie A · ·
Serie A 1st place +11 goal difference
Bàn thắng / trận 2.8 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
W W W W D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 2W-1H-0T Trận sân nhà tại Serie A

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
1 Roma 5 4 1 0 14 3 +11 13
4-0 (Roma - Fiorentina) W 0-4 (Lecce - Roma) W 2-1 (Roma - Atalanta) W 0-2 (Torino - Roma) W 2-2 (Roma - Inter) D
2 Inter 5 4 1 0 15 8 +7 13
4-1 (Inter - Monza) W 0-1 (Cagliari - Inter) W 3-2 (Inter - Napoli) W 5-3 (Inter - Udinese) W 2-2 (Roma - Inter) D
3 Lazio 5 4 1 0 8 3 +5 13
0-1 (Bologna - Lazio) W 1-0 (Lazio - Genoa) W 1-2 (Udinese - Lazio) W 2-2 (Lazio - AC Milan) D 0-2 (Venezia - Lazio) W

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 80% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
4 Thắng 1 Hòa 0 Thua
Sân nhà 3 trận 2W-1D-0L
Sân khách 2 trận 2W-0D-0L
Bàn thắng 11 hiệu số dương
Bàn thắng
14 bàn thắng
Mỗi trận 2.8
1 bàn mỗi 32 phút
hiệp một 7
hiệp hai 7
Sân nhà 8
Sân khách 6
Bàn thua
3 bàn thắng
Mỗi trận 0.6
1 bàn mỗi 150 phút
hiệp một 0
hiệp hai 3
Sân nhà 3
Sân khách 0
Trên 2,5 bàn
40 %
Ghi 3+ bàn ở 2/5 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
4 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
57.6 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5.8 /trận
29 tổng
Thẻ vàng
1.4 /trận
7 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
6 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
4 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Roma / Kỷ lục mùa giải trong một trận

Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.

Sân vận động

Viale dello Stadio Olimpico Rome, Roma
Sức chứa 72,698
Mặt sân Grass