Como

Ý
Trận tiếp theo
Como
Roma
Serie A · ·
Serie A 8th place +3 goal difference
Bàn thắng / trận 1.8 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
D W W W L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
6 Frosinone 5 3 1 1 9 4 +5 10
0-1 (Frosinone - Juventus) L 0-3 (Fiorentina - Frosinone) W 3-2 (Frosinone - Venezia) W 1-1 (Genoa - Frosinone) D 2-0 (Frosinone - Como) W
7 Juventus 5 3 1 1 8 4 +4 10
0-1 (Frosinone - Juventus) W 2-0 (Juventus - Parma) W 1-1 (Juventus - AC Milan) D 3-2 (Sassuolo - Juventus) L 2-0 (Juventus - Atalanta) W
8 Como 5 3 1 1 9 6 +3 10
1-1 (Udinese - Como) D 1-2 (Napoli - Como) W 1-4 (Genoa - Como) W 2-1 (Como - Parma) W 2-0 (Frosinone - Como) L
9 Napoli 5 2 1 2 7 6 +1 7
0-2 (Genoa - Napoli) W 1-2 (Napoli - Como) L 3-2 (Inter - Napoli) L 1-0 (Napoli - Bologna) W 1-1 (Fiorentina - Napoli) D
10 Sassuolo 5 2 1 2 9 9 0 7
2-1 (Atalanta - Sassuolo) L 2-1 (Sassuolo - Torino) W 2-2 (Bologna - Sassuolo) D 3-2 (Sassuolo - Juventus) W 2-1 (Monza - Sassuolo) L

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 60% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
3 Thắng 1 Hòa 1 Thua
Sân nhà 1 trận 1W-0D-0L
Sân khách 4 trận 2W-1D-1L
Bàn thắng 3 hiệu số dương
Bàn thắng
9 bàn thắng
Mỗi trận 1.8
1 bàn mỗi 50 phút
hiệp một 6
hiệp hai 3
Sân nhà 2
Sân khách 7
Bàn thua
6 bàn thắng
Mỗi trận 1.2
1 bàn mỗi 75 phút
hiệp một 5
hiệp hai 1
Sân nhà 1
Sân khách 5
Trên 2,5 bàn
20 %
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
15-30
4 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
61.6 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
8 /trận
40 tổng
Thẻ vàng
0.8 /trận
4 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
Đồng hạng với 2 người khác
2 bàn thắng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Via Giuseppe Sinigaglia, 3, Como
Sức chứa 12,064
Mặt sân Grass