Atalanta
Trận tiếp theo
Atalanta
Venezia
Serie A
·
·
Serie A
11th place
↓
-2 goal difference
Bàn thắng / trận
1
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
W
W
L
L
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
2W-0H-1T
Trận sân nhà tại Serie A
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Serie A
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Napoli
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 |
0-2 (Genoa - Napoli)
W
1-2 (Napoli - Como)
L
3-2 (Inter - Napoli)
L
1-0 (Napoli - Bologna)
W
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 10 |
Sassuolo
|
5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
L
2-1 (Sassuolo - Torino)
W
2-2 (Bologna - Sassuolo)
D
3-2 (Sassuolo - Juventus)
W
2-1 (Monza - Sassuolo)
L
|
| 11 |
Atalanta
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
W
1-0 (Atalanta - Bologna)
W
2-1 (Roma - Atalanta)
L
1-2 (Atalanta - Cagliari)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
L
|
| 12 |
Lecce
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 |
0-2 (Venezia - Lecce)
W
0-4 (Lecce - Roma)
L
1-0 (Cagliari - Lecce)
L
3-2 (Lecce - Monza)
W
3-0 (AC Milan - Lecce)
L
|
| 13 |
Udinese
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 |
1-1 (Udinese - Como)
D
2-3 (Monza - Udinese)
W
1-2 (Udinese - Lazio)
L
5-3 (Inter - Udinese)
L
0-1 (Udinese - Cagliari)
L
|
| 5 |
Frosinone
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
L
3-2 (Frosinone - Venezia)
W
2-0 (Frosinone - Como)
W
|
| 6 |
Sassuolo
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
2-1 (Sassuolo - Torino)
W
3-2 (Sassuolo - Juventus)
W
|
| 7 |
Atalanta
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 6 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
W
1-0 (Atalanta - Bologna)
W
1-2 (Atalanta - Cagliari)
L
|
| 8 |
Lazio
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
1-0 (Lazio - Genoa)
W
2-2 (Lazio - AC Milan)
D
|
| 9 |
Parma
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
0-1 (Parma - Cagliari)
L
1-1 (Parma - Monza)
D
2-1 (Parma - Genoa)
W
|
| 16 |
Bologna
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
1-0 (Atalanta - Bologna)
L
1-0 (Napoli - Bologna)
L
|
| 17 |
Genoa
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
1-0 (Lazio - Genoa)
L
2-1 (Parma - Genoa)
L
|
| 18 |
Atalanta
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
2-1 (Roma - Atalanta)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
L
|
| 19 |
Parma
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
2-0 (Juventus - Parma)
L
2-1 (Como - Parma)
L
|
| 20 |
Venezia
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
2-0 (AC Milan - Venezia)
L
3-2 (Frosinone - Venezia)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
40% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
2 Thắng
0 Hòa
3 Thua
Sân nhà
3 trận
2W-0D-1L
Sân khách
2 trận
0W-0D-2L
Bàn thắng
−2 hiệu số
Bàn thắng
5
bàn thắng
Mỗi trận
1
1 bàn mỗi
90 phút
hiệp một
2
hiệp hai
3
Sân nhà
4
Sân khách
1
Bàn thua
7
bàn thắng
Mỗi trận
1.4
1 bàn mỗi
64 phút
hiệp một
2
hiệp hai
5
Sân nhà
3
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
48
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
2.8
/trận
14 tổng
Thẻ vàng
0.6
/trận
3 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Sân vận động
Bergamo, Bergamo