Torino

Ý
Trận tiếp theo
Torino
Udinese
Serie A · ·
Serie A 14th place -3 goal difference
Bàn thắng / trận 1 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
L L W L D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
12 Lecce 5 2 0 3 5 10 -5 6
0-2 (Venezia - Lecce) W 0-4 (Lecce - Roma) L 1-0 (Cagliari - Lecce) L 3-2 (Lecce - Monza) W 3-0 (AC Milan - Lecce) L
13 Udinese 5 1 1 3 8 11 -3 4
1-1 (Udinese - Como) D 2-3 (Monza - Udinese) W 1-2 (Udinese - Lazio) L 5-3 (Inter - Udinese) L 0-1 (Udinese - Cagliari) L
14 Torino 5 1 1 3 5 8 -3 4
1-2 (Torino - AC Milan) L 2-1 (Sassuolo - Torino) L 1-2 (Fiorentina - Torino) W 0-2 (Torino - Roma) L 1-1 (Bologna - Torino) D
15 Parma 5 1 1 3 4 7 -3 4
0-1 (Parma - Cagliari) L 2-0 (Juventus - Parma) L 1-1 (Parma - Monza) D 2-1 (Como - Parma) L 2-1 (Parma - Genoa) W
16 Monza 5 1 1 3 8 12 -4 4
4-1 (Inter - Monza) L 2-3 (Monza - Udinese) L 1-1 (Parma - Monza) D 3-2 (Lecce - Monza) L 2-1 (Monza - Sassuolo) W

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 20% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
1 Thắng 1 Hòa 3 Thua
Sân nhà 2 trận 0W-0D-2L
Sân khách 3 trận 1W-1D-1L
Bàn thắng −3 hiệu số
Bàn thắng
5 bàn thắng
Mỗi trận 1
1 bàn mỗi 90 phút
hiệp một 1
hiệp hai 4
Sân nhà 1
Sân khách 4
Bàn thua
8 bàn thắng
Mỗi trận 1.6
1 bàn mỗi 56 phút
hiệp một 3
hiệp hai 5
Sân nhà 4
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
53.8 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3.4 /trận
17 tổng
Thẻ vàng
0.8 /trận
4 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 3 trận
2 bàn thắng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Corso Sebastopoli 123, Santa Rita, Torino
Sức chứa 28,177
Mặt sân Grass