Sassuolo
Trận tiếp theo
Sassuolo
AC Milan
Serie A
·
·
Serie A
10th place
→
0 goal difference
Bàn thắng / trận
1.8
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
L
W
D
W
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Serie A
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Como
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | +3 | 10 |
1-1 (Udinese - Como)
D
1-2 (Napoli - Como)
W
1-4 (Genoa - Como)
W
2-1 (Como - Parma)
W
2-0 (Frosinone - Como)
L
|
| 9 |
Napoli
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 |
0-2 (Genoa - Napoli)
W
1-2 (Napoli - Como)
L
3-2 (Inter - Napoli)
L
1-0 (Napoli - Bologna)
W
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 10 |
Sassuolo
|
5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
L
2-1 (Sassuolo - Torino)
W
2-2 (Bologna - Sassuolo)
D
3-2 (Sassuolo - Juventus)
W
2-1 (Monza - Sassuolo)
L
|
| 11 |
Atalanta
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
W
1-0 (Atalanta - Bologna)
W
2-1 (Roma - Atalanta)
L
1-2 (Atalanta - Cagliari)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
L
|
| 12 |
Lecce
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 |
0-2 (Venezia - Lecce)
W
0-4 (Lecce - Roma)
L
1-0 (Cagliari - Lecce)
L
3-2 (Lecce - Monza)
W
3-0 (AC Milan - Lecce)
L
|
| 4 |
AC Milan
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
2-0 (AC Milan - Venezia)
W
3-0 (AC Milan - Lecce)
W
|
| 5 |
Frosinone
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
L
3-2 (Frosinone - Venezia)
W
2-0 (Frosinone - Como)
W
|
| 6 |
Sassuolo
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
2-1 (Sassuolo - Torino)
W
3-2 (Sassuolo - Juventus)
W
|
| 7 |
Atalanta
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 6 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
W
1-0 (Atalanta - Bologna)
W
1-2 (Atalanta - Cagliari)
L
|
| 8 |
Lazio
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
1-0 (Lazio - Genoa)
W
2-2 (Lazio - AC Milan)
D
|
| 12 |
Fiorentina
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
4-0 (Roma - Fiorentina)
L
2-4 (Venezia - Fiorentina)
W
|
| 13 |
Lecce
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
0-2 (Venezia - Lecce)
W
1-0 (Cagliari - Lecce)
L
3-0 (AC Milan - Lecce)
L
|
| 14 |
Sassuolo
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
L
2-2 (Bologna - Sassuolo)
D
2-1 (Monza - Sassuolo)
L
|
| 15 |
Monza
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 |
4-1 (Inter - Monza)
L
1-1 (Parma - Monza)
D
3-2 (Lecce - Monza)
L
|
| 16 |
Bologna
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
1-0 (Atalanta - Bologna)
L
1-0 (Napoli - Bologna)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
40% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
2 Thắng
1 Hòa
2 Thua
Sân nhà
2 trận
2W-0D-0L
Sân khách
3 trận
0W-1D-2L
Bàn thắng
Cùng hiệu số
Bàn thắng
9
bàn thắng
Mỗi trận
1.8
1 bàn mỗi
50 phút
hiệp một
2
hiệp hai
7
Sân nhà
5
Sân khách
4
Bàn thua
9
bàn thắng
Mỗi trận
1.8
1 bàn mỗi
50 phút
hiệp một
2
hiệp hai
7
Sân nhà
3
Sân khách
6
Trên 2,5 bàn
20
%
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
4 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
47
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.6
/trận
23 tổng
Thẻ vàng
1.4
/trận
7 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
3
bàn thắng
Sân vận động
Piazza Azzuri d'Italia, 1, Reggio Emilia