Fiorentina

Ý
Trận tiếp theo
Genoa
Fiorentina
Serie A · ·
Serie A 17th place -6 goal difference
Bàn thắng / trận 1.2 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
L L L W D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 0W-1H-2T Trận sân nhà tại Serie A

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
15 Parma 5 1 1 3 4 7 -3 4
0-1 (Parma - Cagliari) L 2-0 (Juventus - Parma) L 1-1 (Parma - Monza) D 2-1 (Como - Parma) L 2-1 (Parma - Genoa) W
16 Monza 5 1 1 3 8 12 -4 4
4-1 (Inter - Monza) L 2-3 (Monza - Udinese) L 1-1 (Parma - Monza) D 3-2 (Lecce - Monza) L 2-1 (Monza - Sassuolo) W
17 Fiorentina 5 1 1 3 6 12 -6 4
4-0 (Roma - Fiorentina) L 0-3 (Fiorentina - Frosinone) L 1-2 (Fiorentina - Torino) L 2-4 (Venezia - Fiorentina) W 1-1 (Fiorentina - Napoli) D
18 Bologna 5 0 2 3 3 6 -3 2
0-1 (Bologna - Lazio) L 1-0 (Atalanta - Bologna) L 2-2 (Bologna - Sassuolo) D 1-0 (Napoli - Bologna) L 1-1 (Bologna - Torino) D
19 Genoa 5 0 1 4 3 10 -7 1
0-2 (Genoa - Napoli) L 1-0 (Lazio - Genoa) L 1-4 (Genoa - Como) L 1-1 (Genoa - Frosinone) D 2-1 (Parma - Genoa) L

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 20% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
1 Thắng 1 Hòa 3 Thua
Sân nhà 3 trận 0W-1D-2L
Sân khách 2 trận 1W-0D-1L
Bàn thắng −6 hiệu số
Bàn thắng
6 bàn thắng
Mỗi trận 1.2
1 bàn mỗi 75 phút
hiệp một 2
hiệp hai 4
Sân nhà 2
Sân khách 4
Bàn thua
12 bàn thắng
Mỗi trận 2.4
1 bàn mỗi 38 phút
hiệp một 5
hiệp hai 7
Sân nhà 6
Sân khách 6
Trên 2,5 bàn
20 %
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Kiểm soát bóng
43.4 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.4 /trận
22 tổng
Thẻ vàng
1.6 /trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
3 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Viale Manfredo Fanti 14, Firenze
Sức chứa 43,147
Mặt sân Grass