Lecce

Ý
Trận tiếp theo
Lecce
Bologna
Serie A · ·
Serie A 12th place -5 goal difference
Bàn thắng / trận 1 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
W L L W L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
10 Sassuolo 5 2 1 2 9 9 0 7
2-1 (Atalanta - Sassuolo) L 2-1 (Sassuolo - Torino) W 2-2 (Bologna - Sassuolo) D 3-2 (Sassuolo - Juventus) W 2-1 (Monza - Sassuolo) L
11 Atalanta 5 2 0 3 5 7 -2 6
2-1 (Atalanta - Sassuolo) W 1-0 (Atalanta - Bologna) W 2-1 (Roma - Atalanta) L 1-2 (Atalanta - Cagliari) L 2-0 (Juventus - Atalanta) L
12 Lecce 5 2 0 3 5 10 -5 6
0-2 (Venezia - Lecce) W 0-4 (Lecce - Roma) L 1-0 (Cagliari - Lecce) L 3-2 (Lecce - Monza) W 3-0 (AC Milan - Lecce) L
13 Udinese 5 1 1 3 8 11 -3 4
1-1 (Udinese - Como) D 2-3 (Monza - Udinese) W 1-2 (Udinese - Lazio) L 5-3 (Inter - Udinese) L 0-1 (Udinese - Cagliari) L
14 Torino 5 1 1 3 5 8 -3 4
1-2 (Torino - AC Milan) L 2-1 (Sassuolo - Torino) L 1-2 (Fiorentina - Torino) W 0-2 (Torino - Roma) L 1-1 (Bologna - Torino) D

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 40% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
2 Thắng 0 Hòa 3 Thua
Sân nhà 2 trận 1W-0D-1L
Sân khách 3 trận 1W-0D-2L
Bàn thắng −5 hiệu số
Bàn thắng
5 bàn thắng
Mỗi trận 1
1 bàn mỗi 90 phút
hiệp một 3
hiệp hai 2
Sân nhà 3
Sân khách 2
Bàn thua
10 bàn thắng
Mỗi trận 2
1 bàn mỗi 45 phút
hiệp một 6
hiệp hai 4
Sân nhà 6
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
20 %
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
0-15
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
38.6 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3.4 /trận
17 tổng
Thẻ vàng
2 /trận
10 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
Đồng hạng với 1 người khác
2 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 4 trận
Đồng hạng với 1 người khác
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Viale dello Stadio, Lecce
Sức chứa 40,800
Mặt sân Grass