Napoli
Trận tiếp theo
Napoli
Frosinone
Serie A
·
·
Serie A
9th place
↑
+1 goal difference
Bàn thắng / trận
1.4
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
W
L
L
W
D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Serie A
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Juventus
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
W
2-0 (Juventus - Parma)
W
1-1 (Juventus - AC Milan)
D
3-2 (Sassuolo - Juventus)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
W
|
| 8 |
Como
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | +3 | 10 |
1-1 (Udinese - Como)
D
1-2 (Napoli - Como)
W
1-4 (Genoa - Como)
W
2-1 (Como - Parma)
W
2-0 (Frosinone - Como)
L
|
| 9 |
Napoli
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 |
0-2 (Genoa - Napoli)
W
1-2 (Napoli - Como)
L
3-2 (Inter - Napoli)
L
1-0 (Napoli - Bologna)
W
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 10 |
Sassuolo
|
5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
L
2-1 (Sassuolo - Torino)
W
2-2 (Bologna - Sassuolo)
D
3-2 (Sassuolo - Juventus)
W
2-1 (Monza - Sassuolo)
L
|
| 11 |
Atalanta
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
W
1-0 (Atalanta - Bologna)
W
2-1 (Roma - Atalanta)
L
1-2 (Atalanta - Cagliari)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
L
|
| 11 |
Cagliari
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
0-1 (Cagliari - Inter)
L
1-0 (Cagliari - Lecce)
W
|
| 12 |
Monza
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
2-3 (Monza - Udinese)
L
2-1 (Monza - Sassuolo)
W
|
| 13 |
Napoli
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
1-2 (Napoli - Como)
L
1-0 (Napoli - Bologna)
W
|
| 14 |
Lecce
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 |
0-4 (Lecce - Roma)
L
3-2 (Lecce - Monza)
W
|
| 15 |
Bologna
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
0-1 (Bologna - Lazio)
L
2-2 (Bologna - Sassuolo)
D
1-1 (Bologna - Torino)
D
|
| 6 |
Frosinone
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
0-3 (Fiorentina - Frosinone)
W
1-1 (Genoa - Frosinone)
D
|
| 7 |
Inter
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
0-1 (Cagliari - Inter)
W
2-2 (Roma - Inter)
D
|
| 8 |
Napoli
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | +1 | 4 |
0-2 (Genoa - Napoli)
W
3-2 (Inter - Napoli)
L
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 9 |
Torino
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
2-1 (Sassuolo - Torino)
L
1-2 (Fiorentina - Torino)
W
1-1 (Bologna - Torino)
D
|
| 10 |
Juventus
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
W
3-2 (Sassuolo - Juventus)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
40% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
2 Thắng
1 Hòa
2 Thua
Sân nhà
2 trận
1W-0D-1L
Sân khách
3 trận
1W-1D-1L
Bàn thắng
1 hiệu số dương
Bàn thắng
7
bàn thắng
Mỗi trận
1.4
1 bàn mỗi
64 phút
hiệp một
2
hiệp hai
5
Sân nhà
2
Sân khách
5
Bàn thua
6
bàn thắng
Mỗi trận
1.2
1 bàn mỗi
75 phút
hiệp một
2
hiệp hai
4
Sân nhà
2
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
49.8
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5.4
/trận
27 tổng
Thẻ vàng
0.8
/trận
4 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
2
bàn thắng
Sân vận động
Naples, Campania, Italy, Napoli