Napoli — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

Rasmus Højlund

Tiền đạo
2 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Antonio Vergara

Tiền vệ
2 3 trận Đồng hạng với 3 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Kevin De Bruyne

Tiền vệ
7.21 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    2
  2. 2
    Antonio Vergara Tiền vệ
    1
  3. 2
    Billy Gilmour Tiền vệ
    1
  4. 2
    Kevin De Bruyne Tiền vệ
    1
  5. 2
    Matteo Politano Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Antonio Vergara Tiền vệ
    131
  2. 2
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    182
  3. 3
    Billy Gilmour Tiền vệ
    191
  4. 4
    Kevin De Bruyne Tiền vệ
    263
  5. 5
    Matteo Politano Tiền đạo
    338

Điểm trung bình

  1. 1
    Kevin De Bruyne Tiền vệ
    7.21
  2. 2
    Antonio Vergara Tiền vệ
    7.15
  3. 3
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    7.13
  4. 4
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    7.05
  5. 5
    Matteo Politano Tiền đạo
    6.97

Kiến tạo

  1. 1
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    1
  2. 1
    Antonio Vergara Tiền vệ
    1
  3. 1
    Kevin De Bruyne Tiền vệ
    1
  4. 1
    Matteo Politano Tiền đạo
    1
  5. 1 1

Số phút thi đấu

  1. 1 450
  2. 1
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    450
  3. 3
    Rafa Marín Hậu vệ
    441
  4. 4
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    439
  5. 5
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    363

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Matteo Politano Tiền đạo
    0.6
  2. 2
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    0.5
  3. 2
    Scott McTominay  Tiền vệ
    0.5
  4. 4
    David Neres Tiền đạo
    0.3
  5. 4
    Antonio Vergara Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Matteo Politano Tiền đạo
    3
  2. 2
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    1
  3. 2
    Scott McTominay  Tiền vệ
    1
  4. 2
    David Neres Tiền đạo
    1
  5. 2
    Antonio Vergara Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    0.5
  3. 3
    David Neres Tiền đạo
    0.3
  4. 3
    Mathías Olivera Hậu vệ
    0.3
  5. 3
    Noa Lang Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    4
  2. 2
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    1
  3. 2
    David Neres Tiền đạo
    1
  4. 2
    Mathías Olivera Hậu vệ
    1
  5. 2
    Noa Lang Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    67.4
  2. 2
    Rafa Marín Hậu vệ
    55
  3. 3
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    54
  4. 4
    Billy Gilmour Tiền vệ
    50.3
  5. 5
    Leonardo Spinazzola Hậu vệ
    47.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    60.4
  2. 2
    Rafa Marín Hậu vệ
    51.2
  3. 3
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    49.8
  4. 4
    Billy Gilmour Tiền vệ
    45.3
  5. 5
    Leonardo Spinazzola Hậu vệ
    41.5

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Alex Meret Thủ môn
    9
  2. 2 8
  3. 3
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    7
  4. 4
    Leonardo Spinazzola Hậu vệ
    6
  5. 5
    Kevin De Bruyne Tiền vệ
    5.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Alex Meret Thủ môn
    7
  2. 2 6.5
  3. 3
    Rafa Marín Hậu vệ
    3
  4. 4
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    2.2
  5. 5
    Billy Gilmour Tiền vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Alisson Santos Tiền đạo
    8
  2. 1
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    8
  3. 3
    Mathías Olivera Hậu vệ
    6
  4. 4
    Frank Anguissa Tiền vệ
    5
  5. 4
    Kevin De Bruyne Tiền vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Alisson Santos Tiền đạo
    2.7
  2. 2
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    1.6
  3. 3
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    1.5
  4. 3
    Mathías Olivera Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Frank Anguissa Tiền vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    1.5
  2. 2
    Rasmus Højlund Tiền đạo
    0.8
  3. 3
    Scott McTominay  Tiền vệ
    0.5
  4. 4
    Matteo Politano Tiền đạo
    0.4
  5. 4
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Mathías Olivera Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    1
  2. 2
    Alisson Santos Tiền đạo
    0.7
  3. 2
    Billy Gilmour Tiền vệ
    0.7
  4. 4
    Kevin De Bruyne Tiền vệ
    0.6
  5. 5
    Scott McTominay  Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    8
  2. 2
    Antonio Vergara Tiền vệ
    5
  3. 3 4.8
  4. 4
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    4.2
  5. 5
    Rafa Marín Hậu vệ
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    11
  2. 2
    Matteo Politano Tiền đạo
    4
  3. 2
    Rafa Marín Hậu vệ
    4
  4. 2 4
  5. 2
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Antonio Vergara Tiền vệ
    3.7
  2. 2 2.8
  3. 3
    Costantino Favasuli Hậu vệ
    2.5
  4. 4
    Rafa Marín Hậu vệ
    2.2
  5. 4
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    2.2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Rafa Marín Hậu vệ
    1.6
  2. 2
    Scott McTominay  Tiền vệ
    1
  3. 3 0.8
  4. 3
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    0.8
  5. 5
    Antonio Vergara Tiền vệ
    0.7

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    6.8
  2. 2
    Rafa Marín Hậu vệ
    4.8
  3. 3
    Stanislav Lobotka Tiền vệ
    2
  4. 4
    Scott McTominay  Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Benoît Badiashile Hậu vệ
    1

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Alex Meret Thủ môn
    11
  2. 2 5

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Alex Meret Thủ môn
    3.7
  2. 2 2.5

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Rafa Marín Hậu vệ
    1.8
  2. 2
    Scott McTominay  Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Amir Rrahmani Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Lorenzo Lucca Tiền đạo
    0.8
  5. 4 0.8

Thẻ vàng

  1. 1
    Antonio Vergara Tiền vệ
    1
  2. 1
    Matteo Politano Tiền đạo
    1
  3. 1
    Rafa Marín Hậu vệ
    1
  4. 1 1