Bologna

Ý
Trận tiếp theo
Lecce
Bologna
Serie A · ·
Serie A 18th place -3 goal difference
Bàn thắng / trận 0.6 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
L L D L D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 0W-2H-1T Trận sân nhà tại Serie A

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
16 Monza 5 1 1 3 8 12 -4 4
4-1 (Inter - Monza) L 2-3 (Monza - Udinese) L 1-1 (Parma - Monza) D 3-2 (Lecce - Monza) L 2-1 (Monza - Sassuolo) W
17 Fiorentina 5 1 1 3 6 12 -6 4
4-0 (Roma - Fiorentina) L 0-3 (Fiorentina - Frosinone) L 1-2 (Fiorentina - Torino) L 2-4 (Venezia - Fiorentina) W 1-1 (Fiorentina - Napoli) D
18 Bologna 5 0 2 3 3 6 -3 2
0-1 (Bologna - Lazio) L 1-0 (Atalanta - Bologna) L 2-2 (Bologna - Sassuolo) D 1-0 (Napoli - Bologna) L 1-1 (Bologna - Torino) D
19 Genoa 5 0 1 4 3 10 -7 1
0-2 (Genoa - Napoli) L 1-0 (Lazio - Genoa) L 1-4 (Genoa - Como) L 1-1 (Genoa - Frosinone) D 2-1 (Parma - Genoa) L
20 Venezia 5 0 0 5 4 13 -9 0
0-2 (Venezia - Lecce) L 2-0 (AC Milan - Venezia) L 3-2 (Frosinone - Venezia) L 2-4 (Venezia - Fiorentina) L 0-2 (Venezia - Lazio) L

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 0% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
0 Thắng 2 Hòa 3 Thua
Sân nhà 3 trận 0W-2D-1L
Sân khách 2 trận 0W-0D-2L
Bàn thắng −3 hiệu số
Bàn thắng
3 bàn thắng
Mỗi trận 0.6
1 bàn mỗi 150 phút
hiệp một 1
hiệp hai 2
Sân nhà 3
Sân khách 0
Bàn thua
6 bàn thắng
Mỗi trận 1.2
1 bàn mỗi 75 phút
hiệp một 1
hiệp hai 5
Sân nhà 4
Sân khách 2
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
52.2 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.2 /trận
21 tổng
Thẻ vàng
1.4 /trận
7 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 4 trận
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Via Andrea Costa, 174, Bologna
Sức chứa 36,532
Mặt sân Grass