Venezia

Ý
Trận tiếp theo
Atalanta
Venezia
Serie A · ·
Serie A 20th place -9 goal difference
Bàn thắng / trận 0.8 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
L L L L L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 0W-0H-3T Trận sân nhà tại Serie A

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
18 Bologna 5 0 2 3 3 6 -3 2
0-1 (Bologna - Lazio) L 1-0 (Atalanta - Bologna) L 2-2 (Bologna - Sassuolo) D 1-0 (Napoli - Bologna) L 1-1 (Bologna - Torino) D
19 Genoa 5 0 1 4 3 10 -7 1
0-2 (Genoa - Napoli) L 1-0 (Lazio - Genoa) L 1-4 (Genoa - Como) L 1-1 (Genoa - Frosinone) D 2-1 (Parma - Genoa) L
20 Venezia 5 0 0 5 4 13 -9 0
0-2 (Venezia - Lecce) L 2-0 (AC Milan - Venezia) L 3-2 (Frosinone - Venezia) L 2-4 (Venezia - Fiorentina) L 0-2 (Venezia - Lazio) L

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 0% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
0 Thắng 0 Hòa 5 Thua
Sân nhà 3 trận 0W-0D-3L
Sân khách 2 trận 0W-0D-2L
Bàn thắng −9 hiệu số
Bàn thắng
4 bàn thắng
Mỗi trận 0.8
1 bàn mỗi 113 phút
hiệp một 1
hiệp hai 3
Sân nhà 2
Sân khách 2
Bàn thua
13 bàn thắng
Mỗi trận 2.6
1 bàn mỗi 35 phút
hiệp một 4
hiệp hai 9
Sân nhà 8
Sân khách 5
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
60-75
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
57.2 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3.8 /trận
19 tổng
Thẻ vàng
3 /trận
15 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 4 trận
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Venezia / Kỷ lục mùa giải trong một trận

Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.

Sân vận động

Isola di Sant'Elena, Venezia
Sức chứa 11,150
Mặt sân Grass