Venezia — Thống kê đội

Ý

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Thành tích mùa giải

Thành tích của đội trong giải đấu này.

Serie A 2026/2027
Đã đấu 5 3 sân nhà · 2 sân khách
Thắng 0 0% số trận kết thúc thắng
Hòa 0 0% số trận kết thúc hòa
Thua 5 100% số trận kết thúc thua
Sân nhà 0-0-3 W · H · T
Sân khách 0-0-2 W · H · T
0 Thắng 0 Hòa 5 Thua

Tấn công và bàn thắng

Đội ghi bàn thường xuyên thế nào và ở đâu. Ghi nhiều bàn nhất: Hiệp hai.

Bàn thắng 4 Tổng bàn thắng
Bàn thắng / trận 0.8 Trung bình mỗi trận
Một bàn mỗi 1 bàn mỗi 113 phút Số phút thi đấu chia cho số bàn thắng
Kiến tạo / trận 0.8 Tổng: 4
Tấn công / trận 103.6 Tổng: 518
Tấn công nguy hiểm / trận 48 Tổng: 240
Bàn thắng sân nhà và sân khách
Bàn thắng đến từ đâu.
Sân nhà
2
Sân khách
2
Bàn thắng theo hiệp
Trước và sau giờ nghỉ.
Hiệp một
1
Hiệp hai
3

Cú sút và cơ hội

Khối lượng cú sút, độ chính xác và cơ hội lớn.

Cú sút 70 14 mỗi trận
Trúng đích 22 4.4 mỗi trận
Chệch 31 6.2 mỗi trận
Cơ hội lớn tạo ra 14 2.8 mỗi trận
Cơ hội lớn bỏ lỡ 12 2.4 mỗi trận
Độ chính xác cú sút 31% Sút trúng đích

Phòng ngự

Đội thủng lưới thường xuyên thế nào và giữ sạch lưới ra sao.

Bàn thua 13
Bàn thua / trận 2.6
Bàn thua sân nhà 8 bàn · 61.5%
Bàn thua sân khách 5 bàn · 38.5%
Giữ sạch lưới 0 trận · 0%
Cứu thua 17 · 3.4/trận

Xu hướng trận đấu

Xu hướng cho thấy điều gì thường xảy ra nhất trong các trận của đội.

Hai đội cùng ghi bàn 2 Hai đội đều ghi bàn.
Trận không ghi bàn 3 Đội này không ghi bàn.
Ngược dòng 0 Thắng sau khi bị dẫn.
Ghi bàn ở cả hai hiệp 0 Ghi bàn ở cả hai hiệp.
Thắng cả hai hiệp 0 Ghi nhiều bàn hơn đối thủ ở cả hai hiệp.
Hiệp nhiều bàn hơn Hiệp hai Thời điểm bàn thắng thường xuất hiện nhất.

Kiểm soát bóng và chuyền bóng

Tỷ lệ kiểm soát bóng và khối lượng chuyền.

Kiểm soát bóng trung bình 57.2%
Kiểm soát bóng TB · đối thủ 42.8%
Chuyền / trận 485 2426 tổng số đường chuyền
Chuyền / bàn 607 Chuyền bóng trên mỗi bàn thắng

Tranh chấp và phòng ngự

Tranh chấp thắng và hoạt động phòng ngự.

Thắng tranh chấp 235 47 mỗi trận
Tắc bóng 81 16.2 mỗi trận
Cắt bóng 34 6.8 mỗi trận
Việt vị 10 2 mỗi trận

Kỷ luật

Thẻ, phạm lỗi và phạt đền trong giải đấu này.

15
Thẻ vàng
3 mỗi trận
0
Thẻ đỏ
Phạm lỗi / trận 11.6
Phạt đền giành được 1

Mốc bàn thắng

Đội thường xuyên tham gia các trận nhiều bàn thắng thế nào.

Trên 0.5 bàn
40% (2)
Trên 1.5 bàn
40% (2)
Trên 2.5 bàn
0% (0)
Trên 3.5 bàn
0% (0)
Trên 4.5 bàn
0% (0)
Trên 5.5 bàn
0% (0)

Thời điểm bàn thắng

Thời điểm ghi và thủng lưới trong suốt trận đấu.

0-15
0 / 0
15-30
1 / 3
30-45
0 / 1
45-60
0 / 3
60-75
2 / 2
75-90
1 / 4
Bàn thắng Bàn thua