Venezia — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Nhiều kiến tạo nhất

Gianluca Busio 

Tiền vệ
2 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Gianluca Busio 

Tiền vệ
2 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Richie Sagrado Tiền vệ
    1
  2. 1
    John Yeboah Tiền đạo
    1
  3. 1
    Akor Adams Tiền đạo
    1
  4. 1
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Richie Sagrado Tiền vệ
    162
  2. 2
    John Yeboah Tiền đạo
    381
  3. 3
    Akor Adams Tiền đạo
    413
  4. 4
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    445

Điểm trung bình

  1. 1
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    7.07
  2. 2
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    6.98
  3. 3
    John Yeboah Tiền đạo
    6.92
  4. 4
    Kike Pérez Tiền vệ
    6.78
  5. 5
    Filip Stanković Thủ môn
    6.77

Kiến tạo

  1. 1
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    2
  2. 2
    Ridgeciano Haps Tiền vệ
    1
  3. 2
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Joël Schingtienne Hậu vệ
    450
  2. 1
    Filip Stanković Thủ môn
    450
  3. 3
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    445
  4. 4
    Kike Pérez Tiền vệ
    420
  5. 5
    Akor Adams Tiền đạo
    413

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    John Yeboah Tiền đạo
    0.6
  2. 1
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    0.6
  3. 3
    Toma Bašić Tiền vệ
    0.5
  4. 3
    Ridgeciano Haps Tiền vệ
    0.5

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    John Yeboah Tiền đạo
    3
  2. 1
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    3
  3. 3
    Ridgeciano Haps Tiền vệ
    2
  4. 4
    Toma Bašić Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    John Yeboah Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Akor Adams Tiền đạo
    0.6
  3. 3
    Bartol Franjic Hậu vệ
    0.5
  4. 4
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    0.4
  5. 5
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    John Yeboah Tiền đạo
    4
  2. 2
    Akor Adams Tiền đạo
    3
  3. 3
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    2
  4. 4
    Bartol Franjic Hậu vệ
    1
  5. 4
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Kike Pérez Tiền vệ
    55.6
  2. 2
    Joël Schingtienne Hậu vệ
    54.4
  3. 3
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    52
  4. 4
    Filip Stanković Thủ môn
    48.2
  5. 5
    Bartol Franjic Hậu vệ
    47

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    48
  2. 2
    Joël Schingtienne Hậu vệ
    47.8
  3. 3
    Kike Pérez Tiền vệ
    46.6
  4. 4
    Bartol Franjic Hậu vệ
    42.5
  5. 5
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    38

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Filip Stanković Thủ môn
    10.6
  2. 2
    Kike Pérez Tiền vệ
    9
  3. 3
    Toma Bašić Tiền vệ
    7.5
  4. 4
    Joël Schingtienne Hậu vệ
    6.6
  5. 5 5.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Filip Stanković Thủ môn
    7.6
  2. 2
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    3.5
  3. 3
    Matías Moreno  Hậu vệ
    2.7
  4. 4
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    Kike Pérez Tiền vệ
    2.2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Akor Adams Tiền đạo
    17
  2. 2
    John Yeboah Tiền đạo
    14
  3. 3
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    6
  4. 4
    Matías Moreno  Hậu vệ
    5
  5. 4
    Thierry Correia Tiền vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Akor Adams Tiền đạo
    3.4
  2. 2
    John Yeboah Tiền đạo
    2.8
  3. 3
    Matías Moreno  Hậu vệ
    1.7
  4. 4
    Thierry Correia Tiền vệ
    1.3
  5. 4
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Akor Adams Tiền đạo
    1.4
  2. 2
    John Yeboah Tiền đạo
    1.2
  3. 3
    Bartol Franjic Hậu vệ
    1
  4. 4 0.5
  5. 5
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Albion Rrahmani Tiền đạo
    1
  2. 1
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    John Yeboah Tiền đạo
    1.4
  2. 2
    Bartol Franjic Hậu vệ
    1
  3. 2
    Thierry Correia Tiền vệ
    1
  4. 4
    Akor Adams Tiền đạo
    0.8
  5. 4
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    6.7
  2. 2
    Redouane Halhal Hậu vệ
    6
  3. 3
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    5
  4. 4
    Kike Pérez Tiền vệ
    4.6
  5. 4
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    4.6

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Kike Pérez Tiền vệ
    9
  2. 2
    Ridgeciano Haps Tiền vệ
    6
  3. 3
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    5
  4. 3
    John Yeboah Tiền đạo
    5
  5. 5
    Akor Adams Tiền đạo
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Gianluca Busio  Tiền vệ
    2.5
  2. 2
    Kike Pérez Tiền vệ
    2.4
  3. 3
    Joël Schingtienne Hậu vệ
    2.2
  4. 4
    Bartol Franjic Hậu vệ
    2
  5. 5
    John Yeboah Tiền đạo
    1.8

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Juan Jesus Hậu vệ
    1.5
  2. 1
    Bartol Franjic Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    1
  4. 3
    Ridgeciano Haps Tiền vệ
    1
  5. 3
    Kike Pérez Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Redouane Halhal Hậu vệ
    5
  2. 2
    Armel Bella-Kotchap Hậu vệ
    4.3
  3. 3
    Joël Schingtienne Hậu vệ
    2.6
  4. 4
    Matías Moreno  Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    Ridgeciano Haps Tiền vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Filip Stanković Thủ môn
    17

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Filip Stanković Thủ môn
    3.4

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Redouane Halhal Hậu vệ
    2.5
  2. 2
    Antoine Hainaut Tiền vệ
    2.2
  3. 3 1.5
  4. 4
    Kike Pérez Tiền vệ
    1.4
  5. 5
    Thierry Correia Tiền vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Joël Schingtienne Hậu vệ
    3
  2. 2
    Matías Moreno  Hậu vệ
    2
  3. 2
    Simon Sohm Tiền vệ
    2
  4. 2
    Kike Pérez Tiền vệ
    2
  5. 5
    Matteo Dagasso Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    John Yeboah Tiền đạo
    1