Parma
Trận tiếp theo
Inter
Parma
Serie A
·
·
Serie A
15th place
↑
-3 goal difference
Bàn thắng / trận
0.8
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
L
L
D
L
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
1W-1H-1T
Trận sân nhà tại Serie A
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Serie A
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
Udinese
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 |
1-1 (Udinese - Como)
D
2-3 (Monza - Udinese)
W
1-2 (Udinese - Lazio)
L
5-3 (Inter - Udinese)
L
0-1 (Udinese - Cagliari)
L
|
| 14 |
Torino
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 |
1-2 (Torino - AC Milan)
L
2-1 (Sassuolo - Torino)
L
1-2 (Fiorentina - Torino)
W
0-2 (Torino - Roma)
L
1-1 (Bologna - Torino)
D
|
| 15 |
Parma
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 |
0-1 (Parma - Cagliari)
L
2-0 (Juventus - Parma)
L
1-1 (Parma - Monza)
D
2-1 (Como - Parma)
L
2-1 (Parma - Genoa)
W
|
| 16 |
Monza
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 4 |
4-1 (Inter - Monza)
L
2-3 (Monza - Udinese)
L
1-1 (Parma - Monza)
D
3-2 (Lecce - Monza)
L
2-1 (Monza - Sassuolo)
W
|
| 17 |
Fiorentina
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 |
4-0 (Roma - Fiorentina)
L
0-3 (Fiorentina - Frosinone)
L
1-2 (Fiorentina - Torino)
L
2-4 (Venezia - Fiorentina)
W
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 7 |
Atalanta
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 6 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
W
1-0 (Atalanta - Bologna)
W
1-2 (Atalanta - Cagliari)
L
|
| 8 |
Lazio
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
1-0 (Lazio - Genoa)
W
2-2 (Lazio - AC Milan)
D
|
| 9 |
Parma
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
0-1 (Parma - Cagliari)
L
1-1 (Parma - Monza)
D
2-1 (Parma - Genoa)
W
|
| 10 |
Como
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
2-1 (Como - Parma)
W
|
| 11 |
Cagliari
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
0-1 (Cagliari - Inter)
L
1-0 (Cagliari - Lecce)
W
|
| 17 |
Genoa
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
1-0 (Lazio - Genoa)
L
2-1 (Parma - Genoa)
L
|
| 18 |
Atalanta
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
2-1 (Roma - Atalanta)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
L
|
| 19 |
Parma
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
2-0 (Juventus - Parma)
L
2-1 (Como - Parma)
L
|
| 20 |
Venezia
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
2-0 (AC Milan - Venezia)
L
3-2 (Frosinone - Venezia)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
20% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
1 Thắng
1 Hòa
3 Thua
Sân nhà
3 trận
1W-1D-1L
Sân khách
2 trận
0W-0D-2L
Bàn thắng
−3 hiệu số
Bàn thắng
4
bàn thắng
Mỗi trận
0.8
1 bàn mỗi
113 phút
hiệp một
1
hiệp hai
3
Sân nhà
3
Sân khách
1
Bàn thua
7
bàn thắng
Mỗi trận
1.4
1 bàn mỗi
64 phút
hiệp một
2
hiệp hai
5
Sân nhà
3
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
42.8
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3.4
/trận
17 tổng
Thẻ vàng
1.6
/trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
2
bàn thắng
Sân vận động
Parma