Parma — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

David Romero

Tiền đạo
2 bàn thắng 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

David Romero

Tiền đạo
2 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Edoardo Corvi

Thủ môn
7.14 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    David Romero Tiền đạo
    2
  2. 2
    Pontus Almqvist Tiền đạo
    1
  3. 2
    Simone Lontani Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    David Romero Tiền đạo
    83
  2. 2
    Simone Lontani Tiền đạo
    319

Điểm trung bình

  1. 1
    Edoardo Corvi Thủ môn
    7.14
  2. 2
    Christian Ordóñez Tiền vệ
    6.92
  3. 3
    Adrián Bernabé Tiền vệ
    6.87
  4. 4
    Diego Carlos Hậu vệ
    6.85
  5. 4
    Mariano Troilo Hậu vệ
    6.85

Kiến tạo

  1. 1
    Nesta Elphege Tiền đạo
    1
  2. 1
    Pontus Almqvist Tiền đạo
    1
  3. 1
    El Bilal Touré Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Emanuele Valeri Hậu vệ
    450
  2. 1
    Edoardo Corvi Thủ môn
    450
  3. 1
    Enrico Delprato  Hậu vệ
    450
  4. 4
    Mariano Troilo Hậu vệ
    444
  5. 5
    Mandela Keita Tiền vệ
    435

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Emanuele Valeri Hậu vệ
    0.8
  2. 2
    Vincent Sierro Tiền vệ
    0.3
  3. 2
    Nesta Elphege Tiền đạo
    0.3
  4. 4
    Pontus Almqvist Tiền đạo
    0.2
  5. 4
    Simone Lontani Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Emanuele Valeri Hậu vệ
    4
  2. 2
    Vincent Sierro Tiền vệ
    1
  3. 2
    Nesta Elphege Tiền đạo
    1
  4. 2
    Pontus Almqvist Tiền đạo
    1
  5. 2
    Simone Lontani Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    1
  2. 2
    Simone Lontani Tiền đạo
    0.4
  3. 3
    Nesta Elphege Tiền đạo
    0.3
  4. 3
    David Romero Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    El Bilal Touré Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Simone Lontani Tiền đạo
    2
  2. 2
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    1
  3. 2
    Nesta Elphege Tiền đạo
    1
  4. 2
    David Romero Tiền đạo
    1
  5. 2
    El Bilal Touré Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Mariano Troilo Hậu vệ
    62.6
  2. 2
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    60
  3. 3
    Diego Carlos Hậu vệ
    44.3
  4. 4
    Dominik Drobnic Hậu vệ
    41.5
  5. 5
    Edoardo Corvi Thủ môn
    36.2

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Mariano Troilo Hậu vệ
    56
  2. 2
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    54
  3. 3
    Diego Carlos Hậu vệ
    37.3
  4. 4
    Dominik Drobnic Hậu vệ
    33.5
  5. 5
    Adrián Bernabé Tiền vệ
    30

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Edoardo Corvi Thủ môn
    9.2
  2. 2
    Dominik Drobnic Hậu vệ
    8
  3. 2
    Enrico Delprato  Hậu vệ
    8
  4. 4
    Diego Carlos Hậu vệ
    7
  5. 5
    Mariano Troilo Hậu vệ
    6.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Edoardo Corvi Thủ môn
    6
  2. 2
    Mariano Troilo Hậu vệ
    4
  3. 3
    Diego Carlos Hậu vệ
    3.3
  4. 4
    Lautaro Valenti Hậu vệ
    3
  5. 5
    Adrián Bernabé Tiền vệ
    2.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    David Romero Tiền đạo
    8
  2. 2
    Simone Lontani Tiền đạo
    5
  3. 2
    El Bilal Touré Tiền đạo
    5
  4. 4
    Christian Ordóñez Tiền vệ
    4
  5. 4
    Enrico Delprato  Hậu vệ
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    David Romero Tiền đạo
    2
  2. 2
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    1
  3. 2
    Christian Ordóñez Tiền vệ
    1
  4. 2
    Simone Lontani Tiền đạo
    1
  5. 2
    El Bilal Touré Tiền đạo
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    David Romero Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    El Bilal Touré Tiền đạo
    0.6
  3. 3
    Simone Lontani Tiền đạo
    0.4
  4. 4
    Pontus Almqvist Tiền đạo
    0.2
  5. 4
    Emanuele Valeri Hậu vệ
    0.2

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    David Romero Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Simone Lontani Tiền đạo
    1.2
  2. 2
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    1
  3. 3
    Adrián Bernabé Tiền vệ
    0.7
  4. 4
    Emanuele Valeri Hậu vệ
    0.6
  5. 5
    Abdou-Salam Konate Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    6
  2. 2
    Mandela Keita Tiền vệ
    4.6
  3. 3
    Simone Lontani Tiền đạo
    3.8
  4. 3
    El Bilal Touré Tiền đạo
    3.8
  5. 3
    Christian Ordóñez Tiền vệ
    3.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Mandela Keita Tiền vệ
    16
  2. 2
    Adrián Bernabé Tiền vệ
    7
  3. 2
    Christian Ordóñez Tiền vệ
    7
  4. 2
    Simone Lontani Tiền đạo
    7
  5. 2
    El Bilal Touré Tiền đạo
    7

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    3
  2. 2
    Christian Ordóñez Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Abdou-Salam Konate Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Emanuele Valeri Hậu vệ
    1.2
  5. 5
    Benja Cremaschi Tiền vệ
    1

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Mariano Troilo Hậu vệ
    1.8
  2. 1
    Enrico Delprato  Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Dominik Drobnic Hậu vệ
    1.5
  4. 4
    Lautaro Valenti Hậu vệ
    1
  5. 4
    Abdou-Salam Konate Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Dominik Drobnic Hậu vệ
    8.5
  2. 2
    Mariano Troilo Hậu vệ
    6.2
  3. 3
    Diego Carlos Hậu vệ
    6
  4. 4
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    4
  5. 5
    Enrico Delprato  Hậu vệ
    2.4

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Edoardo Corvi Thủ môn
    21

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Edoardo Corvi Thủ môn
    4.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ
    3
  2. 2
    Dominik Drobnic Hậu vệ
    2
  3. 3
    Vincent Sierro Tiền vệ
    1.7
  4. 4
    Abdou-Salam Konate Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Diego Carlos Hậu vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Mariano Troilo Hậu vệ
    2
  2. 1
    Enrico Delprato  Hậu vệ
    2
  3. 3
    Abdou-Salam Konate Tiền vệ
    1
  4. 3
    Dominik Drobnic Hậu vệ
    1
  5. 3
    Pontus Almqvist Tiền đạo
    1