Udinese
Trận tiếp theo
Torino
Udinese
Serie A
·
·
Serie A
13th place
↓
-3 goal difference
Bàn thắng / trận
1.6
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
D
W
L
L
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
0W-1H-2T
Trận sân nhà tại Serie A
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Serie A
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
Atalanta
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 |
2-1 (Atalanta - Sassuolo)
W
1-0 (Atalanta - Bologna)
W
2-1 (Roma - Atalanta)
L
1-2 (Atalanta - Cagliari)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
L
|
| 12 |
Lecce
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 |
0-2 (Venezia - Lecce)
W
0-4 (Lecce - Roma)
L
1-0 (Cagliari - Lecce)
L
3-2 (Lecce - Monza)
W
3-0 (AC Milan - Lecce)
L
|
| 13 |
Udinese
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 |
1-1 (Udinese - Como)
D
2-3 (Monza - Udinese)
W
1-2 (Udinese - Lazio)
L
5-3 (Inter - Udinese)
L
0-1 (Udinese - Cagliari)
L
|
| 14 |
Torino
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 |
1-2 (Torino - AC Milan)
L
2-1 (Sassuolo - Torino)
L
1-2 (Fiorentina - Torino)
W
0-2 (Torino - Roma)
L
1-1 (Bologna - Torino)
D
|
| 15 |
Parma
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 |
0-1 (Parma - Cagliari)
L
2-0 (Juventus - Parma)
L
1-1 (Parma - Monza)
D
2-1 (Como - Parma)
L
2-1 (Parma - Genoa)
W
|
| 14 |
Lecce
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 |
0-4 (Lecce - Roma)
L
3-2 (Lecce - Monza)
W
|
| 15 |
Bologna
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
0-1 (Bologna - Lazio)
L
2-2 (Bologna - Sassuolo)
D
1-1 (Bologna - Torino)
D
|
| 16 |
Udinese
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
1-1 (Udinese - Como)
D
1-2 (Udinese - Lazio)
L
0-1 (Udinese - Cagliari)
L
|
| 17 |
Fiorentina
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
0-3 (Fiorentina - Frosinone)
L
1-2 (Fiorentina - Torino)
L
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 18 |
Genoa
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
0-2 (Genoa - Napoli)
L
1-4 (Genoa - Como)
L
1-1 (Genoa - Frosinone)
D
|
| 9 |
Torino
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
2-1 (Sassuolo - Torino)
L
1-2 (Fiorentina - Torino)
W
1-1 (Bologna - Torino)
D
|
| 10 |
Juventus
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
W
3-2 (Sassuolo - Juventus)
L
|
| 11 |
Udinese
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 |
2-3 (Monza - Udinese)
W
5-3 (Inter - Udinese)
L
|
| 12 |
Fiorentina
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
4-0 (Roma - Fiorentina)
L
2-4 (Venezia - Fiorentina)
W
|
| 13 |
Lecce
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
0-2 (Venezia - Lecce)
W
1-0 (Cagliari - Lecce)
L
3-0 (AC Milan - Lecce)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
20% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
1 Thắng
1 Hòa
3 Thua
Sân nhà
3 trận
0W-1D-2L
Sân khách
2 trận
1W-0D-1L
Bàn thắng
−3 hiệu số
Bàn thắng
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.6
1 bàn mỗi
56 phút
hiệp một
6
hiệp hai
2
Sân nhà
2
Sân khách
6
Bàn thua
11
bàn thắng
Mỗi trận
2.2
1 bàn mỗi
41 phút
hiệp một
3
hiệp hai
8
Sân nhà
4
Sân khách
7
Trên 2,5 bàn
40
%
Ghi 3+ bàn ở 2/5 trận
Kiểm soát bóng
45.8
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.6
/trận
23 tổng
Thẻ vàng
2.2
/trận
11 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
2
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 4 trận
2
kiến tạo
Udinese / Kỷ lục mùa giải trong một trận
Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.
Sân vận động
Piazza le Repubblica Argentina, 3, Udine