Udinese — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

Hassane Kamara

Hậu vệ
2 bàn thắng 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Nhiều kiến tạo nhất

Keinan Davis

Tiền đạo
2 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Hassane Kamara

Hậu vệ
3 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Jurgen Ekkelenkamp

Tiền vệ
7.26 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Hassane Kamara Hậu vệ
    2
  2. 1
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    2
  3. 3
    Jakub Piotrowski Tiền vệ
    1
  4. 3
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    1
  5. 3
    James Abankwah Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Jakub Piotrowski Tiền vệ
    146
  2. 2
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    176
  3. 3
    Hassane Kamara Hậu vệ
    216
  4. 4
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    218
  5. 5
    James Abankwah Hậu vệ
    436

Điểm trung bình

  1. 1
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    7.26
  2. 2
    Hassane Kamara Hậu vệ
    7.2
  3. 3
    Maduka Okoye Thủ môn
    7.1
  4. 4
    Jakub Piotrowski Tiền vệ
    6.99
  5. 5
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    6.92

Kiến tạo

  1. 1
    Keinan Davis Tiền đạo
    2
  2. 2
    Vakoun Bayo Tiền đạo
    1
  3. 2
    Unai Gómez Tiền vệ
    1
  4. 2
    Hassane Kamara Hậu vệ
    1
  5. 2
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Maduka Okoye Thủ môn
    450
  2. 1
    Jesper Karlström  Tiền vệ
    450
  3. 3
    James Abankwah Hậu vệ
    436
  4. 4
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    435
  5. 5
    Hassane Kamara Hậu vệ
    431

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    0.5
  2. 1
    Keinan Davis Tiền đạo
    0.5
  3. 3
    Unai Gómez Tiền vệ
    0.4
  4. 3
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    0.4
  5. 5
    Vakoun Bayo Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Keinan Davis Tiền đạo
    2
  2. 1
    Unai Gómez Tiền vệ
    2
  3. 1
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    2
  4. 4
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    1
  5. 4
    Vakoun Bayo Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Vakoun Bayo Tiền đạo
    0.5
  2. 1
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    0.5
  3. 3
    Christian Kabasele Hậu vệ
    0.3
  4. 3
    Keinan Davis Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Vakoun Bayo Tiền đạo
    2
  2. 1
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    2
  3. 3
    Christian Kabasele Hậu vệ
    1
  4. 3
    Keinan Davis Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    54.8
  2. 2
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    47.2
  3. 3
    Jesper Karlström  Tiền vệ
    44.8
  4. 4
    James Abankwah Hậu vệ
    40.8
  5. 5
    Oumar Solet Hậu vệ
    40.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    47.8
  2. 2
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    38.4
  3. 3
    Jesper Karlström  Tiền vệ
    37.2
  4. 4
    James Abankwah Hậu vệ
    36.6
  5. 5
    Oumar Solet Hậu vệ
    35.7

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    8.8
  2. 2
    Maduka Okoye Thủ môn
    8.6
  3. 3
    Jesper Karlström  Tiền vệ
    7.6
  4. 4
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    7
  5. 5
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    5.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Maduka Okoye Thủ môn
    7
  2. 2
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    5
  3. 3
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    2.8
  4. 4
    Oumar Solet Hậu vệ
    2.7
  5. 5
    James Abankwah Hậu vệ
    2.2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    14
  2. 2
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    10
  3. 3
    Hassane Kamara Hậu vệ
    9
  4. 4
    Keinan Davis Tiền đạo
    6
  5. 5
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    2.8
  2. 2
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    2.5
  3. 2
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    2.5
  4. 4
    Hassane Kamara Hậu vệ
    1.8
  5. 5
    Keinan Davis Tiền đạo
    1.5

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Hassane Kamara Hậu vệ
    1
  3. 2
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    1
  4. 4
    Keinan Davis Tiền đạo
    0.5
  5. 5
    Jesper Karlström  Tiền vệ
    0.4

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Alessandro Zanoli  Hậu vệ
    2
  2. 1
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    2
  3. 3
    Lennon Miller Tiền vệ
    1
  4. 4
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    0.6
  5. 4
    Hassane Kamara Hậu vệ
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    4.5
  2. 2
    Idrissa Gueye Tiền đạo
    4.3
  3. 3
    Matteo Palma  Hậu vệ
    4
  4. 3
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    4
  5. 5
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    3.6

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    5
  2. 1
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    5
  3. 1
    James Abankwah Hậu vệ
    5
  4. 4
    Christian Kabasele Hậu vệ
    4
  5. 4
    Unai Gómez Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Hassane Kamara Hậu vệ
    2.4
  2. 2
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ
    1.6
  4. 3
    Jesper Karlström  Tiền vệ
    1.6
  5. 5
    James Abankwah Hậu vệ
    1.2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Oumar Solet Hậu vệ
    1.7
  2. 2
    Lennon Miller Tiền vệ
    1.2
  3. 3
    Christian Kabasele Hậu vệ
    1
  4. 3
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    1
  5. 5
    Mërgim Vojvoda Hậu vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Christian Kabasele Hậu vệ
    4
  2. 2
    Oumar Solet Hậu vệ
    3.7
  3. 3
    James Abankwah Hậu vệ
    3.2
  4. 4
    Matteo Palma  Hậu vệ
    3
  5. 5
    Enzo Ebosse Hậu vệ
    2.4

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Maduka Okoye Thủ môn
    20

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Maduka Okoye Thủ môn
    4

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Lennon Miller Tiền vệ
    2.4
  2. 2
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    2
  3. 3
    James Abankwah Hậu vệ
    1.6
  4. 4
    Jakub Piotrowski Tiền vệ
    1.3
  5. 5
    Sandi Lovrić Tiền vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Jakub Piotrowski Tiền vệ
    2
  2. 1
    Jesper Karlström  Tiền vệ
    2
  3. 3
    Nicolò Zaniolo  Tiền đạo
    1
  4. 3
    Nicolò Bertola Hậu vệ
    1
  5. 3
    Vakoun Bayo Tiền đạo
    1