Juventus
Trận tiếp theo
Cagliari
Juventus
Serie A
·
·
Serie A
7th place
↓
+4 goal difference
Bàn thắng / trận
1.6
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
W
W
D
L
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
2W-1H-0T
Trận sân nhà tại Serie A
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Serie A
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
AC Milan
|
5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | +6 | 11 |
1-2 (Torino - AC Milan)
W
2-0 (AC Milan - Venezia)
W
1-1 (Juventus - AC Milan)
D
2-2 (Lazio - AC Milan)
D
3-0 (AC Milan - Lecce)
W
|
| 6 |
Frosinone
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | +5 | 10 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
L
0-3 (Fiorentina - Frosinone)
W
3-2 (Frosinone - Venezia)
W
1-1 (Genoa - Frosinone)
D
2-0 (Frosinone - Como)
W
|
| 7 |
Juventus
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
W
2-0 (Juventus - Parma)
W
1-1 (Juventus - AC Milan)
D
3-2 (Sassuolo - Juventus)
L
2-0 (Juventus - Atalanta)
W
|
| 8 |
Como
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | +3 | 10 |
1-1 (Udinese - Como)
D
1-2 (Napoli - Como)
W
1-4 (Genoa - Como)
W
2-1 (Como - Parma)
W
2-0 (Frosinone - Como)
L
|
| 9 |
Napoli
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 |
0-2 (Genoa - Napoli)
W
1-2 (Napoli - Como)
L
3-2 (Inter - Napoli)
L
1-0 (Napoli - Bologna)
W
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 1 |
Inter
|
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | +6 | 9 |
4-1 (Inter - Monza)
W
3-2 (Inter - Napoli)
W
5-3 (Inter - Udinese)
W
|
| 2 |
Roma
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 7 |
4-0 (Roma - Fiorentina)
W
2-1 (Roma - Atalanta)
W
2-2 (Roma - Inter)
D
|
| 3 |
Juventus
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | +4 | 7 |
2-0 (Juventus - Parma)
W
1-1 (Juventus - AC Milan)
D
2-0 (Juventus - Atalanta)
W
|
| 4 |
AC Milan
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
2-0 (AC Milan - Venezia)
W
3-0 (AC Milan - Lecce)
W
|
| 5 |
Frosinone
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
L
3-2 (Frosinone - Venezia)
W
2-0 (Frosinone - Como)
W
|
| 8 |
Napoli
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | +1 | 4 |
0-2 (Genoa - Napoli)
W
3-2 (Inter - Napoli)
L
1-1 (Fiorentina - Napoli)
D
|
| 9 |
Torino
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
2-1 (Sassuolo - Torino)
L
1-2 (Fiorentina - Torino)
W
1-1 (Bologna - Torino)
D
|
| 10 |
Juventus
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
0-1 (Frosinone - Juventus)
W
3-2 (Sassuolo - Juventus)
L
|
| 11 |
Udinese
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 |
2-3 (Monza - Udinese)
W
5-3 (Inter - Udinese)
L
|
| 12 |
Fiorentina
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
4-0 (Roma - Fiorentina)
L
2-4 (Venezia - Fiorentina)
W
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
60% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
3 Thắng
1 Hòa
1 Thua
Sân nhà
3 trận
2W-1D-0L
Sân khách
2 trận
1W-0D-1L
Bàn thắng
4 hiệu số dương
Bàn thắng
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.6
1 bàn mỗi
56 phút
hiệp một
2
hiệp hai
6
Sân nhà
5
Sân khách
3
Bàn thua
4
bàn thắng
Mỗi trận
0.8
1 bàn mỗi
113 phút
hiệp một
0
hiệp hai
4
Sân nhà
1
Sân khách
3
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
5 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
56
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
8.6
/trận
43 tổng
Thẻ vàng
1.6
/trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
2
bàn thắng
Juventus / Kỷ lục mùa giải trong một trận
Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.
Sân vận động
Corso Gaetano Scirea 50, 10151, Torino