AC Milan

Ý
Trận tiếp theo
Sassuolo
AC Milan
Serie A · ·
Serie A 5th place +6 goal difference
Bàn thắng / trận 2 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Serie A: 1.45
Phong độ
W W D D W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Serie A

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
3 Lazio 5 4 1 0 8 3 +5 13
0-1 (Bologna - Lazio) W 1-0 (Lazio - Genoa) W 1-2 (Udinese - Lazio) W 2-2 (Lazio - AC Milan) D 0-2 (Venezia - Lazio) W
4 Cagliari 5 4 0 1 5 2 +3 12
0-1 (Parma - Cagliari) W 0-1 (Cagliari - Inter) L 1-0 (Cagliari - Lecce) W 1-2 (Atalanta - Cagliari) W 0-1 (Udinese - Cagliari) W
5 AC Milan 5 3 2 0 10 4 +6 11
1-2 (Torino - AC Milan) W 2-0 (AC Milan - Venezia) W 1-1 (Juventus - AC Milan) D 2-2 (Lazio - AC Milan) D 3-0 (AC Milan - Lecce) W
6 Frosinone 5 3 1 1 9 4 +5 10
0-1 (Frosinone - Juventus) L 0-3 (Fiorentina - Frosinone) W 3-2 (Frosinone - Venezia) W 1-1 (Genoa - Frosinone) D 2-0 (Frosinone - Como) W
7 Juventus 5 3 1 1 8 4 +4 10
0-1 (Frosinone - Juventus) W 2-0 (Juventus - Parma) W 1-1 (Juventus - AC Milan) D 3-2 (Sassuolo - Juventus) L 2-0 (Juventus - Atalanta) W

Bảng Serie A đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 60% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
3 Thắng 2 Hòa 0 Thua
Sân nhà 2 trận 2W-0D-0L
Sân khách 3 trận 1W-2D-0L
Bàn thắng 6 hiệu số dương
Bàn thắng
10 bàn thắng
Mỗi trận 2
1 bàn mỗi 45 phút
hiệp một 1
hiệp hai 9
Sân nhà 5
Sân khách 5
Bàn thua
4 bàn thắng
Mỗi trận 0.8
1 bàn mỗi 113 phút
hiệp một 2
hiệp hai 2
Sân nhà 0
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
20 %
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
60-75
8 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
60.6 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
2.8 /trận
14 tổng
Thẻ vàng
1.6 /trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 3 trận
3 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
Đồng hạng với 1 người khác
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Piazzale Angelo Moratti, 20151, Milano
Sức chứa 75,817
Mặt sân Grass