Torino — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

Ché Adams

Tiền đạo
2 bàn thắng 3 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Ché Adams

Tiền đạo
2 3 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Ché Adams Tiền đạo
    2
  2. 2
    Sandro Kulenović Tiền đạo
    1
  3. 2
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    1
  4. 2
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Ché Adams Tiền đạo
    97
  2. 2
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    263
  3. 3
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    335

Điểm trung bình

  1. 1
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    7.41
  2. 2
    Ché Adams Tiền đạo
    6.94
  3. 3
    Saúl Coco Hậu vệ
    6.92
  4. 4
    Kian Fitz-Jim Tiền vệ
    6.91
  5. 5
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    6.88

Kiến tạo

  1. 1
    Rafik Belghali Hậu vệ
    1
  2. 1
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    1
  3. 1
    Gvidas Gineitis Tiền vệ
    1
  4. 1
    Eray Cömert Hậu vệ
    1
  5. 1
    Alessio Cacciamani Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Nikola Vlašić Tiền vệ
    428
  2. 2
    Saúl Coco Hậu vệ
    400
  3. 3
    Kian Fitz-Jim Tiền vệ
    384
  4. 4
    Alessio Cacciamani Tiền vệ
    361
  5. 5
    Giovanni Simeone Tiền đạo
    343

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Gaetano Oristanio Tiền vệ
    1
  2. 2
    Duván Zapata  Tiền đạo
    0.5
  3. 3
    Kian Fitz-Jim Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Emirhan İlkhan Tiền vệ
    0.3
  5. 4
    Rafik Belghali Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Kian Fitz-Jim Tiền vệ
    2
  2. 2
    Gaetano Oristanio Tiền vệ
    1
  3. 2
    Duván Zapata  Tiền đạo
    1
  4. 2
    Emirhan İlkhan Tiền vệ
    1
  5. 2
    Rafik Belghali Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Zakaria Aboukhlal Tiền đạo
    0.5
  2. 2
    Giovanni Simeone Tiền đạo
    0.4
  3. 3
    Sandro Kulenović Tiền đạo
    0.3
  4. 3
    Ché Adams Tiền đạo
    0.3
  5. 3
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Giovanni Simeone Tiền đạo
    2
  2. 2
    Zakaria Aboukhlal Tiền đạo
    1
  3. 2
    Sandro Kulenović Tiền đạo
    1
  4. 2
    Ché Adams Tiền đạo
    1
  5. 2
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Eray Cömert Hậu vệ
    72.8
  2. 2
    Saúl Coco Hậu vệ
    61
  3. 3
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    60
  4. 4
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    48.3
  5. 5
    Lucas Perri Thủ môn
    46.3

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Eray Cömert Hậu vệ
    66
  2. 2
    Saúl Coco Hậu vệ
    55.6
  3. 3
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    52.3
  4. 4
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    44.5
  5. 5
    Kian Fitz-Jim Tiền vệ
    38.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Lucas Perri Thủ môn
    19.7
  2. 2
    Diego Mascardi Thủ môn
    10.5
  3. 3
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    7.7
  4. 4
    Eray Cömert Hậu vệ
    6.8
  5. 5
    Cesare Casadei  Tiền vệ
    6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Lucas Perri Thủ môn
    7.3
  2. 2
    Diego Mascardi Thủ môn
    3.5
  3. 3
    Saúl Coco Hậu vệ
    2.6
  4. 4
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    2.3
  5. 4
    Eray Cömert Hậu vệ
    2.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Giovanni Simeone Tiền đạo
    10
  2. 2
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    7
  3. 3
    Nikola Vlašić Tiền vệ
    6
  4. 4
    Saúl Coco Hậu vệ
    4
  5. 5
    Sandro Kulenović Tiền đạo
    3

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    2.3
  2. 2
    Giovanni Simeone Tiền đạo
    2
  3. 3
    Nikola Vlašić Tiền vệ
    1.2
  4. 4
    Gaetano Oristanio Tiền vệ
    1
  5. 4
    Zakaria Aboukhlal Tiền đạo
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    1.7
  2. 2
    Ché Adams Tiền đạo
    1
  3. 3
    Sandro Kulenović Tiền đạo
    0.7
  4. 4
    Nikola Vlašić Tiền vệ
    0.4
  5. 5
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    0.3

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Kian Fitz-Jim Tiền vệ
    1.4
  2. 2
    Alessio Cacciamani Tiền vệ
    1.2
  3. 3
    Zakaria Aboukhlal Tiền đạo
    1
  4. 3
    Daniel Bragança Tiền vệ
    1
  5. 3
    Niccolò Fortini Hậu vệ
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Cesare Casadei  Tiền vệ
    5
  2. 1
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    5
  3. 1
    Giovanni Simeone Tiền đạo
    5
  4. 4
    Daniel Bragança Tiền vệ
    4.7
  5. 4
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    4.7

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Giovanni Simeone Tiền đạo
    9
  2. 1
    Alessio Cacciamani Tiền vệ
    9
  3. 3
    Gvidas Gineitis Tiền vệ
    8
  4. 4
    Daniel Bragança Tiền vệ
    7
  5. 5
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    3
  2. 2
    Cesare Casadei  Tiền vệ
    2
  3. 3
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    1.7
  4. 4
    Niccolò Fortini Hậu vệ
    1.6
  5. 5
    Nathan Patterson Hậu vệ
    1.5

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Ardian Ismajli Hậu vệ
    1.5
  2. 2
    Rolando Mandragora Tiền vệ
    1
  3. 3
    Saúl Coco Hậu vệ
    0.8
  4. 3
    Eray Cömert Hậu vệ
    0.8
  5. 3
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Ardian Ismajli Hậu vệ
    6
  2. 2
    Saúl Coco Hậu vệ
    5.2
  3. 3
    Eray Cömert Hậu vệ
    4.3
  4. 4
    Nathan Patterson Hậu vệ
    2.5
  5. 4
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    2.5

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Diego Mascardi Thủ môn
    7
  2. 1
    Lucas Perri Thủ môn
    7

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Diego Mascardi Thủ môn
    3.5
  2. 2
    Lucas Perri Thủ môn
    2.3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Nathan Patterson Hậu vệ
    1.5
  2. 1
    Pietro Comuzzo Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Nikola Vlašić Tiền vệ
    1.2
  4. 4
    Cesare Casadei  Tiền vệ
    1
  5. 4
    Zakaria Aboukhlal Tiền đạo
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Nathan Patterson Hậu vệ
    1
  2. 1
    Rafik Belghali Hậu vệ
    1
  3. 1
    Daniel Bragança Tiền vệ
    1
  4. 1
    Gvidas Gineitis Tiền vệ
    1