Como — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

Martin Baturina

Tiền vệ
2 bàn thắng 5 trận Đồng hạng với 2 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Martin Baturina

Tiền vệ
3 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Nico Paz

Tiền vệ
7.67 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Martin Baturina Tiền vệ
    2
  2. 1
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    2
  3. 1
    Assane Diao Tiền đạo
    2
  4. 4
    Kaiki Hậu vệ
    1
  5. 4
    Nico Paz Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Kaiki Hậu vệ
    116
  2. 2
    Martin Baturina Tiền vệ
    136
  3. 3
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    159
  4. 4
    Assane Diao Tiền đạo
    169
  5. 5
    Nico Paz Tiền vệ
    419

Điểm trung bình

  1. 1
    Nico Paz Tiền vệ
    7.67
  2. 2
    Assane Diao Tiền đạo
    7.43
  3. 3
    Kaiki Hậu vệ
    7.31
  4. 4
    Lucas Da Cunha  Tiền vệ
    7.19
  5. 5
    Máximo Perrone Tiền vệ
    7.13

Kiến tạo

  1. 1
    Moise Kean Tiền đạo
    1
  2. 1
    Álex Valle Hậu vệ
    1
  3. 1
    Máximo Perrone Tiền vệ
    1
  4. 1
    Martin Baturina Tiền vệ
    1
  5. 1
    Assane Diao Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    450
  2. 2
    Nico Paz Tiền vệ
    419
  3. 3
    Yan Couto Hậu vệ
    417
  4. 4
    Trevoh Chalobah Hậu vệ
    360
  5. 4
    Jean Butez Thủ môn
    360

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Assane Diao Tiền đạo
    0.4
  2. 1
    Yan Couto Hậu vệ
    0.4
  3. 3
    Samuele Ricci Tiền vệ
    0.3
  4. 3
    Moise Kean Tiền đạo
    0.3
  5. 3
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Assane Diao Tiền đạo
    2
  2. 1
    Yan Couto Hậu vệ
    2
  3. 3
    Samuele Ricci Tiền vệ
    1
  4. 3
    Moise Kean Tiền đạo
    1
  5. 3
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    1
  2. 2
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    0.7
  3. 3
    Kaiki Hậu vệ
    0.3
  4. 3
    Moise Kean Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Yan Couto Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    5
  2. 2
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    2
  3. 3
    Kaiki Hậu vệ
    1
  4. 3
    Moise Kean Tiền đạo
    1
  5. 3
    Yan Couto Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    71.8
  2. 2
    Trevoh Chalobah Hậu vệ
    65.8
  3. 3
    Lucas Da Cunha  Tiền vệ
    56.6
  4. 4
    Nico Paz Tiền vệ
    56.2
  5. 5
    Yan Couto Hậu vệ
    55.2

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    64.6
  2. 2
    Trevoh Chalobah Hậu vệ
    61.8
  3. 3
    Lucas Da Cunha  Tiền vệ
    53.2
  4. 4
    Nico Paz Tiền vệ
    50.2
  5. 5
    Máximo Perrone Tiền vệ
    49.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Jean Butez Thủ môn
    9
  2. 2
    Robert Sánchez Thủ môn
    8
  3. 3
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    7.2
  4. 4
    Nico Paz Tiền vệ
    6
  5. 5
    Yan Couto Hậu vệ
    5.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Robert Sánchez Thủ môn
    6
  2. 2
    Jean Butez Thủ môn
    4.8
  3. 3
    Lucas Da Cunha  Tiền vệ
    3.2
  4. 4
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    2.4
  5. 5
    Máximo Perrone Tiền vệ
    1.8

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Nico Paz Tiền vệ
    27
  2. 2
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    13
  3. 3
    Martin Baturina Tiền vệ
    11
  4. 4
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    10
  5. 4
    Assane Diao Tiền đạo
    10

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Nico Paz Tiền vệ
    5.4
  2. 2
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    3.3
  3. 3
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    2.6
  4. 4
    Martin Baturina Tiền vệ
    2.2
  5. 5
    Assane Diao Tiền đạo
    2

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    1.6
  2. 2
    Moise Kean Tiền đạo
    1
  3. 2
    Nico Paz Tiền vệ
    1
  4. 4
    Martin Baturina Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Kaiki Hậu vệ
    0.7

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    1
  2. 1
    Nico Paz Tiền vệ
    1
  3. 1
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Kaiki Hậu vệ
    2.3
  2. 2
    Assane Diao Tiền đạo
    2.2
  3. 3
    Nico Paz Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    1.7
  5. 5
    Martin Baturina Tiền vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Nico Paz Tiền vệ
    7.2
  2. 2
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    6.4
  3. 3
    Kaiki Hậu vệ
    5.3
  4. 4
    Assane Diao Tiền đạo
    5.2
  5. 5
    Trevoh Chalobah Hậu vệ
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Anastasios Douvikas Tiền đạo
    9
  2. 2
    Nico Paz Tiền vệ
    7
  3. 3
    Martin Baturina Tiền vệ
    5
  4. 3
    Luis Milla Tiền vệ
    5
  5. 5
    Yan Couto Hậu vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Nico Paz Tiền vệ
    3.8
  2. 2
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    2.4
  3. 3
    Lucas Da Cunha  Tiền vệ
    1.6
  4. 4
    Álex Valle Hậu vệ
    1.5
  5. 4
    Trevoh Chalobah Hậu vệ
    1.5

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Luis Milla Tiền vệ
    2
  2. 2
    Álex Valle Hậu vệ
    1.3
  3. 3
    Ivan Smolcic Hậu vệ
    1
  4. 3
    Trevoh Chalobah Hậu vệ
    1
  5. 5
    Máximo Perrone Tiền vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    4.2
  2. 2
    Marc Oliver Kempf Hậu vệ
    4
  3. 2
    Trevoh Chalobah Hậu vệ
    4
  4. 4
    Jean Butez Thủ môn
    2.3
  5. 5
    Ivan Smolcic Hậu vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Jean Butez Thủ môn
    8
  2. 2
    Robert Sánchez Thủ môn
    3

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Robert Sánchez Thủ môn
    3
  2. 2
    Jean Butez Thủ môn
    2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Nico Paz Tiền vệ
    1.8
  2. 2
    Assane Diao Tiền đạo
    0.8
  3. 2
    Jacobo Ramón Hậu vệ
    0.8
  4. 2
    Álex Valle Hậu vệ
    0.8
  5. 5
    Jesús Rodríguez Tiền đạo
    0.7

Thẻ vàng

  1. 1
    Maxence Caqueret Tiền vệ
    1
  2. 1
    Martin Baturina Tiền vệ
    1
  3. 1
    Assane Diao Tiền đạo
    1
  4. 1
    Yan Couto Hậu vệ
    1