Roma — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

Donyell Malen

Tiền đạo
6 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Paulo Dybala

Tiền đạo
4 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Donyell Malen

Tiền đạo
6 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Paulo Dybala

Tiền đạo
8 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    6
  2. 2
    Niccolò Pisilli Tiền vệ
    2
  3. 2
    Matías Soulé Tiền đạo
    2
  4. 2
    Manu Koné Tiền vệ
    2
  5. 5
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    58
  2. 2
    Niccolò Pisilli Tiền vệ
    77
  3. 3
    Matías Soulé Tiền đạo
    140
  4. 4
    Manu Koné Tiền vệ
    161
  5. 5
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    171

Điểm trung bình

  1. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    8
  2. 2
    Donyell Malen Tiền đạo
    7.82
  3. 3
    Matías Soulé Tiền đạo
    7.51
  4. 4
    Mario Hermoso Hậu vệ
    7.41
  5. 5
    Manu Koné Tiền vệ
    7.3

Kiến tạo

  1. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    4
  2. 2
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    2
  3. 3
    Nahuel Molina Hậu vệ
    1
  4. 3
    Wesley Hậu vệ
    1
  5. 3
    Matías Soulé Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Mile Svilar Thủ môn
    450
  2. 2
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    424
  3. 3
    Mario Hermoso Hậu vệ
    419
  4. 4
    Paulo Dybala Tiền đạo
    407
  5. 5
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    392

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    1.4
  2. 2
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    0.6
  3. 3
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    0.5
  4. 3
    Nahuel Molina Hậu vệ
    0.5
  5. 5
    Mario Hermoso Hậu vệ
    0.4

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    7
  2. 2
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    3
  3. 3
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    2
  4. 3
    Nahuel Molina Hậu vệ
    2
  5. 3
    Mario Hermoso Hậu vệ
    2

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    0.6
  2. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    0.6
  3. 3
    Matías Soulé Tiền đạo
    0.4
  4. 3
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    0.4
  5. 5
    Evan Ndicka Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    3
  2. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    3
  3. 3
    Matías Soulé Tiền đạo
    2
  4. 3
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    2
  5. 5
    Evan Ndicka Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    68.4
  2. 2
    Mario Hermoso Hậu vệ
    60.8
  3. 3
    Paulo Dybala Tiền đạo
    47.4
  4. 4
    Manu Koné Tiền vệ
    45.2
  5. 5
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    44.8

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    60.2
  2. 2
    Mario Hermoso Hậu vệ
    53
  3. 3
    Manu Koné Tiền vệ
    40.8
  4. 3
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    40.8
  5. 5
    Paulo Dybala Tiền đạo
    40.2

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Mile Svilar Thủ môn
    8.8
  2. 2
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    8.2
  3. 3
    Mario Hermoso Hậu vệ
    7.8
  4. 4
    Paulo Dybala Tiền đạo
    7.2
  5. 5
    Wesley Hậu vệ
    6.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    4
  2. 2
    Mile Svilar Thủ môn
    3.6
  3. 3
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    3.2
  4. 4
    Mario Hermoso Hậu vệ
    2.8
  5. 5
    Matías Soulé Tiền đạo
    2.2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    20
  2. 2
    Paulo Dybala Tiền đạo
    18
  3. 3
    Matías Soulé Tiền đạo
    16
  4. 4
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    9
  5. 5
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    8

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    4
  2. 2
    Paulo Dybala Tiền đạo
    3.6
  3. 3
    Matías Soulé Tiền đạo
    3.2
  4. 4
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    2.3
  5. 5
    Santiago Castro Tiền đạo
    1.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    2
  2. 2
    Matías Soulé Tiền đạo
    1.6
  3. 3
    Paulo Dybala Tiền đạo
    0.8
  4. 3
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Manu Koné Tiền vệ
    0.6

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Santiago Castro Tiền đạo
    2
  2. 2
    Mario Hermoso Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    2
  2. 2
    Matías Soulé Tiền đạo
    1.6
  3. 3
    Daniele Ghilardi Hậu vệ
    1
  4. 3
    Rodrigo Mora Tiền vệ
    1
  5. 3
    Emanuele Lulli Hậu vệ
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    6
  2. 2
    Daniele Ghilardi Hậu vệ
    5.7
  3. 3
    Wesley Hậu vệ
    5
  4. 4
    Mario Hermoso Hậu vệ
    4.6
  5. 5
    Emanuele Lulli Hậu vệ
    4.5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Donyell Malen Tiền đạo
    5
  2. 1
    Paulo Dybala Tiền đạo
    5
  3. 1
    Mario Hermoso Hậu vệ
    5
  4. 4
    Wesley Hậu vệ
    4
  5. 4
    Manu Koné Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Daniele Ghilardi Hậu vệ
    2.7
  2. 2
    Mario Hermoso Hậu vệ
    2.6
  3. 2
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    2.6
  4. 4
    Emanuele Lulli Hậu vệ
    2.3
  5. 4
    Wesley Hậu vệ
    2.3

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Mario Hermoso Hậu vệ
    3.2
  2. 2
    Leonardo Balerdi  Hậu vệ
    2.7
  3. 3
    Evan Ndicka Hậu vệ
    2.3
  4. 4
    Marten de Roon  Tiền vệ
    2
  5. 5
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    1.6

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Evan Ndicka Hậu vệ
    3.3
  2. 2
    Leonardo Balerdi  Hậu vệ
    3
  3. 3
    Mario Hermoso Hậu vệ
    2.6
  4. 4
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    1.8
  5. 5
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    1.2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Mile Svilar Thủ môn
    13

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Mile Svilar Thủ môn
    2.6

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Evan Ndicka Hậu vệ
    2.7
  2. 2
    Bryan Cristante  Tiền vệ
    1.8
  3. 3 1.5
  4. 4
    Manu Koné Tiền vệ
    1.4
  5. 4
    Gianluca Mancini Hậu vệ
    1.4

Thẻ vàng

  1. 1
    Mario Hermoso Hậu vệ
    2
  2. 2 1
  3. 2
    Daniele Ghilardi Hậu vệ
    1
  4. 2
    Evan Ndicka Hậu vệ
    1
  5. 2
    Niccolò Pisilli Tiền vệ
    1