Thierno Barry 11'
Abdul Fatawu Issahaku 67'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
Everton
Ipswich Town
Thống kê chính
1.59
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.29
52%
Tổng kiểm soát bóng
48%
21
Tổng cú sút
13
2
Sút trúng đích
4
5
Cơ hội lớn tạo ra
1
4
Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
6
Phạm lỗi
12
1
Việt vị
0
Cú sút
1
Bàn thắng
0
1
Kiến tạo
0
21
Tổng cú sút
13
2
Sút trúng đích
4
11
Sút chệch
5
13
Sút trong vòng cấm
9
8
Sút ngoài vòng cấm
4
8
Cú sút bị chặn
4
12
Cơ hội ghi bàn
9
5
Cơ hội lớn tạo ra
1
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Tấn công
97
Tấn công
94
57
Tấn công nguy hiểm
51
84
Độ an toàn khi giữ bóng
106
1
Việt vị
0
6
Phát bóng
11
12
Đá phạt trực tiếp
7
Chuyền bóng
513
Chuyền bóng
472
430
Chuyền chính xác
386
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
51
Chuyền dài
61
18
Chuyền dài chính xác
20
35%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
33%
16
Tổng số pha tạt bóng
13
4
Tạt bóng chính xác
3
16
Chuyền quyết định
9
7
Thử rê bóng
16
4
Rê bóng thành công
8
57%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50%
Phòng ngự
14
Tắc bóng
8
10
Cắt bóng
13
46
Thắng tranh chấp
41
6
Phạm lỗi
12
18
Ném biên
18
Thủ môn
4
Cứu thua
1
6
Phát bóng
11
Khác
0
Thẻ đỏ sau thẻ vàng thứ hai
1
Thống kê chính
54%
Tổng kiểm soát bóng
46%
10
Tổng cú sút
6
1
Sút trúng đích
2
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
0
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
3
Phạm lỗi
2
Cú sút
1
Bàn thắng
0
1
Kiến tạo
0
10
Tổng cú sút
6
1
Sút trúng đích
2
4
Sút chệch
3
5
Sút trong vòng cấm
5
5
Sút ngoài vòng cấm
1
5
Cú sút bị chặn
1
3
Cơ hội ghi bàn
1
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Tấn công
46
Tấn công
43
33
Tấn công nguy hiểm
27
17
Độ an toàn khi giữ bóng
23
4
Phát bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
3
Chuyền bóng
288
Chuyền bóng
240
244
Chuyền chính xác
201
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
26
Chuyền dài
23
11
Chuyền dài chính xác
6
42%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
26%
7
Tổng số pha tạt bóng
7
2
Tạt bóng chính xác
2
6
Chuyền quyết định
4
6
Thử rê bóng
5
3
Rê bóng thành công
3
50%
Tỷ lệ rê bóng thành công
60%
Phòng ngự
7
Tắc bóng
6
4
Cắt bóng
7
18
Thắng tranh chấp
20
3
Phạm lỗi
2
10
Ném biên
7
Thủ môn
2
Cứu thua
0
4
Phát bóng
5
Thống kê chính
50%
Tổng kiểm soát bóng
50%
11
Tổng cú sút
7
1
Sút trúng đích
2
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
4
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
3
Phạm lỗi
10
1
Việt vị
0
Cú sút
0
Bàn thắng
0
0
Kiến tạo
0
11
Tổng cú sút
7
1
Sút trúng đích
2
7
Sút chệch
2
8
Sút trong vòng cấm
4
3
Sút ngoài vòng cấm
3
3
Cú sút bị chặn
3
9
Cơ hội ghi bàn
8
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Tấn công
51
Tấn công
51
24
Tấn công nguy hiểm
24
67
Độ an toàn khi giữ bóng
83
1
Việt vị
0
2
Phát bóng
6
10
Đá phạt trực tiếp
4
Chuyền bóng
225
Chuyền bóng
232
186
Chuyền chính xác
185
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
25
Chuyền dài
38
7
Chuyền dài chính xác
14
28%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
40%
9
Tổng số pha tạt bóng
6
2
Tạt bóng chính xác
1
10
Chuyền quyết định
5
1
Thử rê bóng
11
1
Rê bóng thành công
5
64%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40%
Phòng ngự
7
Tắc bóng
2
6
Cắt bóng
6
28
Thắng tranh chấp
21
3
Phạm lỗi
10
8
Ném biên
11
Thủ môn
2
Cứu thua
1
2
Phát bóng
6
Khác
0
Thẻ đỏ sau thẻ vàng thứ hai
1