Emersonn 24'
Jack Clarke 90'
Nilson Angulo 39'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
Ipswich Town
Sunderland
Thống kê chính
1.43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
38%
Tổng kiểm soát bóng
62%
10
Tổng cú sút
11
3
Sút trúng đích
4
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
3
Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
3
12
Phạm lỗi
14
1
Việt vị
4
Cú sút
2
Bàn thắng
1
2
Kiến tạo
0
10
Tổng cú sút
11
3
Sút trúng đích
4
6
Sút chệch
3
8
Sút trong vòng cấm
5
2
Sút ngoài vòng cấm
6
1
Cú sút bị chặn
4
3
Cơ hội ghi bàn
4
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Tấn công
76
Tấn công
103
35
Tấn công nguy hiểm
56
84
Độ an toàn khi giữ bóng
92
1
Việt vị
4
4
Phát bóng
6
20
Đá phạt trực tiếp
13
Chuyền bóng
333
Chuyền bóng
557
262
Chuyền chính xác
489
79%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
51
Chuyền dài
57
18
Chuyền dài chính xác
32
35%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
56%
15
Tổng số pha tạt bóng
23
5
Tạt bóng chính xác
4
9
Chuyền quyết định
9
18
Thử rê bóng
18
11
Rê bóng thành công
10
61%
Tỷ lệ rê bóng thành công
56%
Phòng ngự
22
Tắc bóng
16
9
Cắt bóng
9
61
Thắng tranh chấp
51
14
Đánh đầu trúng đích
14
12
Phạm lỗi
14
16
Ném biên
28
Thủ môn
2
Cứu thua
1
4
Phát bóng
6
Khác
1
Chấn thương
0
Thống kê chính
35%
Tổng kiểm soát bóng
65%
5
Tổng cú sút
8
2
Sút trúng đích
2
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
0
Phạt góc
4
0
Thẻ vàng
1
7
Phạm lỗi
5
0
Việt vị
2
Cú sút
1
Bàn thắng
1
1
Kiến tạo
0
5
Tổng cú sút
8
2
Sút trúng đích
2
2
Sút chệch
3
4
Sút trong vòng cấm
4
1
Sút ngoài vòng cấm
4
1
Cú sút bị chặn
3
1
Cơ hội ghi bàn
1
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Tấn công
37
Tấn công
44
15
Tấn công nguy hiểm
28
18
Độ an toàn khi giữ bóng
24
0
Việt vị
2
3
Phát bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
7
Chuyền bóng
143
Chuyền bóng
271
111
Chuyền chính xác
242
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
89%
23
Chuyền dài
29
12
Chuyền dài chính xác
16
52%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
55%
5
Tổng số pha tạt bóng
13
2
Tạt bóng chính xác
4
5
Chuyền quyết định
7
10
Thử rê bóng
16
6
Rê bóng thành công
9
60%
Tỷ lệ rê bóng thành công
56%
Phòng ngự
14
Tắc bóng
11
3
Cắt bóng
6
35
Thắng tranh chấp
33
10
Đánh đầu trúng đích
6
7
Phạm lỗi
5
10
Ném biên
17
Thủ môn
1
Cứu thua
1
3
Phát bóng
3
Thống kê chính
41%
Tổng kiểm soát bóng
59%
5
Tổng cú sút
3
1
Sút trúng đích
2
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
3
Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
2
5
Phạm lỗi
9
1
Việt vị
2
Cú sút
1
Bàn thắng
0
1
Kiến tạo
0
5
Tổng cú sút
3
1
Sút trúng đích
2
4
Sút chệch
0
4
Sút trong vòng cấm
1
1
Sút ngoài vòng cấm
2
0
Cú sút bị chặn
1
2
Cơ hội ghi bàn
3
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Tấn công
39
Tấn công
59
20
Tấn công nguy hiểm
28
66
Độ an toàn khi giữ bóng
68
1
Việt vị
2
1
Phát bóng
3
13
Đá phạt trực tiếp
6
Chuyền bóng
190
Chuyền bóng
286
151
Chuyền chính xác
247
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
28
Chuyền dài
28
6
Chuyền dài chính xác
16
18%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
57%
10
Tổng số pha tạt bóng
10
3
Tạt bóng chính xác
0
4
Chuyền quyết định
2
8
Thử rê bóng
2
5
Rê bóng thành công
1
62%
Tỷ lệ rê bóng thành công
56%
Phòng ngự
8
Tắc bóng
5
6
Cắt bóng
3
26
Thắng tranh chấp
18
4
Đánh đầu trúng đích
8
5
Phạm lỗi
9
6
Ném biên
11
Thủ môn
1
Cứu thua
0
1
Phát bóng
3
Khác
1
Chấn thương
0