Anton Stach 88'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
Nottingham Forest
Leeds United
Thống kê chính
0.75
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
56%
Tổng kiểm soát bóng
44%
12
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng đích
3
3
Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
1
15
Phạm lỗi
14
3
Việt vị
3
Cú sút
0
Bàn thắng
1
12
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng đích
3
8
Sút chệch
2
6
Sút trong vòng cấm
6
6
Sút ngoài vòng cấm
5
2
Cú sút bị chặn
6
2
Cơ hội ghi bàn
3
2
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
Tấn công
83
Tấn công
112
51
Tấn công nguy hiểm
32
64
Độ an toàn khi giữ bóng
57
3
Việt vị
3
6
Phát bóng
10
18
Đá phạt trực tiếp
18
Chuyền bóng
411
Chuyền bóng
326
321
Chuyền chính xác
232
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
71%
71
Chuyền dài
58
28
Chuyền dài chính xác
24
39%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
41%
19
Tổng số pha tạt bóng
8
4
Tạt bóng chính xác
3
9
Chuyền quyết định
5
20
Thử rê bóng
12
10
Rê bóng thành công
7
50%
Tỷ lệ rê bóng thành công
58%
Phòng ngự
8
Tắc bóng
19
2
Cắt bóng
15
61
Thắng tranh chấp
66
29
Đánh đầu trúng đích
24
15
Phạm lỗi
14
25
Ném biên
12
Thủ môn
2
Cứu thua
3
6
Phát bóng
10
Khác
1
Chấn thương
0
Thống kê chính
51%
Tổng kiểm soát bóng
49%
5
Tổng cú sút
4
2
Sút trúng đích
0
1
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
1
9
Phạm lỗi
5
1
Việt vị
2
Cú sút
5
Tổng cú sút
4
2
Sút trúng đích
0
3
Sút chệch
0
3
Sút trong vòng cấm
3
2
Sút ngoài vòng cấm
1
0
Cú sút bị chặn
4
3
Cơ hội ghi bàn
0
1
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
Tấn công
40
Tấn công
64
19
Tấn công nguy hiểm
20
29
Độ an toàn khi giữ bóng
23
1
Việt vị
2
4
Phát bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
10
Chuyền bóng
183
Chuyền bóng
180
136
Chuyền chính xác
128
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
71%
35
Chuyền dài
33
13
Chuyền dài chính xác
16
37%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
48%
8
Tổng số pha tạt bóng
5
1
Tạt bóng chính xác
1
4
Chuyền quyết định
1
9
Thử rê bóng
3
3
Rê bóng thành công
1
33%
Tỷ lệ rê bóng thành công
33%
Phòng ngự
6
Tắc bóng
10
0
Cắt bóng
10
30
Thắng tranh chấp
31
17
Đánh đầu trúng đích
11
9
Phạm lỗi
5
16
Ném biên
7
Thủ môn
0
Cứu thua
2
4
Phát bóng
2
Thống kê chính
61%
Tổng kiểm soát bóng
39%
7
Tổng cú sút
7
0
Sút trúng đích
3
2
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
0
6
Phạm lỗi
9
2
Việt vị
1
Cú sút
0
Bàn thắng
1
7
Tổng cú sút
7
0
Sút trúng đích
3
5
Sút chệch
2
3
Sút trong vòng cấm
3
4
Sút ngoài vòng cấm
4
2
Cú sút bị chặn
2
0
Cơ hội ghi bàn
3
1
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
Tấn công
43
Tấn công
48
32
Tấn công nguy hiểm
12
35
Độ an toàn khi giữ bóng
34
2
Việt vị
1
2
Phát bóng
8
10
Đá phạt trực tiếp
8
Chuyền bóng
228
Chuyền bóng
146
185
Chuyền chính xác
104
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
71%
36
Chuyền dài
25
15
Chuyền dài chính xác
8
41%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
34%
11
Tổng số pha tạt bóng
3
3
Tạt bóng chính xác
2
5
Chuyền quyết định
4
11
Thử rê bóng
9
7
Rê bóng thành công
6
67%
Tỷ lệ rê bóng thành công
83%
Phòng ngự
2
Tắc bóng
9
2
Cắt bóng
5
31
Thắng tranh chấp
35
12
Đánh đầu trúng đích
13
6
Phạm lỗi
9
9
Ném biên
5
Thủ môn
2
Cứu thua
1
2
Phát bóng
8
Khác
1
Chấn thương
0