4 1
Kết thúc
Yuito Suzuki 29', 48', 55'
Igor Matanovic 45'
Dariusz Stalmach 76'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của SC Freiburg gặp Werder Bremen, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

SC Freiburg 4-2-3-1
4-3-3 Werder Bremen

Huấn luyện viên Julian Schuster

Huấn luyện viên Daniel Thioune

Dự bị

22
Cyriaque Irié
Cyriaque Irié 6.6
46' · Vào thay Niklas Beste
29
Philipp Treu
Philipp Treu 6.6
69' · Vào thay Lukas Kübler
37
Max Rosenfelder
Max Rosenfelder 6.4
69' · Vào thay Philipp Lienhart
9
Lucas Höler
Lucas Höler 6.8
73' · Vào thay Igor Matanovic
42
Keisuke Goto
Keisuke Goto 6.5
80' · Vào thay Yuito Suzuki 88' · Yellowcard

Đội hình xuất phát

1
Mio Backhaus
Mio Backhaus 6.2
17
Lukas Kübler
Lukas Kübler 7.0
69' · Rời sân thay Philipp Treu
28
Matthias Ginter
Matthias Ginter 7.5
3
Philipp Lienhart
Philipp Lienhart 7.4
69' · Rời sân thay Max Rosenfelder
33
Jordy Makengo
Jordy Makengo 6.8
8
Maximilian Eggestein
Maximilian Eggestein 7.1
16
Yannik Engelhardt
Yannik Engelhardt 6.3
19
Niklas Beste
Niklas Beste 6.9
46' · Rời sân thay Cyriaque Irié
14
Yuito Suzuki
Yuito Suzuki 9.0
29' · Bàn thắng 48' · Bàn thắng 55' · Bàn thắng 80' · Rời sân thay Keisuke Goto
7
Derry Scherhant
Derry Scherhant 6.6
31
Igor Matanovic
Igor Matanovic 8.5
45' · Bàn thắng 73' · Rời sân thay Lucas Höler

Ghế dự bị

21
Florian Müller
Florian Müller
27
Berkay Yilmaz
Berkay Yilmaz
30
Christian Günter
Christian Günter
32
Vincenzo Grifo
Vincenzo Grifo

Dự bị

23
Dariusz Stalmach
Dariusz Stalmach 7.7
46' · Vào thay Senne Lynen  76' · Bàn thắng
26
Cedric Itten
Cedric Itten 6.5
61' · Vào thay Niclas Füllkrug
29
Salim Musah
Salim Musah 6.5
61' · Vào thay Justin Njinmah 
18
Eren Dinkçi
Eren Dinkçi 6.5
85' · Vào thay Ludovit Reis
24
Patrice Covic
Patrice Covic 6.4
85' · Vào thay Marco Grüll

Đội hình xuất phát

1
Karl Hein
Karl Hein 5.9
33
Mick Schmetgens
Mick Schmetgens 6.1
5
Amos Pieper
Amos Pieper 6.9
32
Marco Friedl 
Marco Friedl  6.7
2
Olivier Deman
Olivier Deman 6.2
20
Chuki
Chuki 6.4
14
Senne Lynen 
Senne Lynen  6.5
46' · Rời sân thay Dariusz Stalmach
15
Ludovit Reis
Ludovit Reis 6.6
48' · Yellowcard 85' · Rời sân thay Eren Dinkçi
11
Justin Njinmah 
Justin Njinmah  6.7
61' · Rời sân thay Salim Musah
10
Niclas Füllkrug
Niclas Füllkrug 5.9
61' · Rời sân thay Cedric Itten
17
Marco Grüll
Marco Grüll 8.4
85' · Rời sân thay Patrice Covic

Ghế dự bị

7
Samuel Mbangula
Samuel Mbangula
22
Julián Malatini
Julián Malatini
30
Alexander Schlager
Alexander Schlager
38
Paul Erevbenagie
Paul Erevbenagie

Vắng mặt

Keke Topp 
Keke Topp 
Cruciate Ligament Tear
Mitchell Weiser 
Mitchell Weiser 
Muscular problems

SC Freiburg

4-2-3-1

Huấn luyện viên Julian Schuster

Dự bị

22
Cyriaque Irié
Cyriaque Irié 6.6
46' · Vào thay Niklas Beste
29
Philipp Treu
Philipp Treu 6.6
69' · Vào thay Lukas Kübler
37
Max Rosenfelder
Max Rosenfelder 6.4
69' · Vào thay Philipp Lienhart
9
Lucas Höler
Lucas Höler 6.8
73' · Vào thay Igor Matanovic
42
Keisuke Goto
Keisuke Goto 6.5
80' · Vào thay Yuito Suzuki 88' · Yellowcard

Đội hình xuất phát

1
Mio Backhaus
Mio Backhaus 6.2
17
Lukas Kübler
Lukas Kübler 7.0
69' · Rời sân thay Philipp Treu
28
Matthias Ginter
Matthias Ginter 7.5
3
Philipp Lienhart
Philipp Lienhart 7.4
69' · Rời sân thay Max Rosenfelder
33
Jordy Makengo
Jordy Makengo 6.8
8
Maximilian Eggestein
Maximilian Eggestein 7.1
16
Yannik Engelhardt
Yannik Engelhardt 6.3
19
Niklas Beste
Niklas Beste 6.9
46' · Rời sân thay Cyriaque Irié
14
Yuito Suzuki
Yuito Suzuki 9.0
29' · Bàn thắng 48' · Bàn thắng 55' · Bàn thắng 80' · Rời sân thay Keisuke Goto
7
Derry Scherhant
Derry Scherhant 6.6
31
Igor Matanovic
Igor Matanovic 8.5
45' · Bàn thắng 73' · Rời sân thay Lucas Höler

Ghế dự bị

21
Florian Müller
Florian Müller
27
Berkay Yilmaz
Berkay Yilmaz
30
Christian Günter
Christian Günter
32
Vincenzo Grifo
Vincenzo Grifo

Werder Bremen

4-3-3

Huấn luyện viên Daniel Thioune

Dự bị

23
Dariusz Stalmach
Dariusz Stalmach 7.7
46' · Vào thay Senne Lynen  76' · Bàn thắng
26
Cedric Itten
Cedric Itten 6.5
61' · Vào thay Niclas Füllkrug
29
Salim Musah
Salim Musah 6.5
61' · Vào thay Justin Njinmah 
18
Eren Dinkçi
Eren Dinkçi 6.5
85' · Vào thay Ludovit Reis
24
Patrice Covic
Patrice Covic 6.4
85' · Vào thay Marco Grüll

Đội hình xuất phát

1
Karl Hein
Karl Hein 5.9
33
Mick Schmetgens
Mick Schmetgens 6.1
5
Amos Pieper
Amos Pieper 6.9
32
Marco Friedl 
Marco Friedl  6.7
2
Olivier Deman
Olivier Deman 6.2
20
Chuki
Chuki 6.4
14
Senne Lynen 
Senne Lynen  6.5
46' · Rời sân thay Dariusz Stalmach
15
Ludovit Reis
Ludovit Reis 6.6
48' · Yellowcard 85' · Rời sân thay Eren Dinkçi
11
Justin Njinmah 
Justin Njinmah  6.7
61' · Rời sân thay Salim Musah
10
Niclas Füllkrug
Niclas Füllkrug 5.9
61' · Rời sân thay Cedric Itten
17
Marco Grüll
Marco Grüll 8.4
85' · Rời sân thay Patrice Covic

Ghế dự bị

7
Samuel Mbangula
Samuel Mbangula
22
Julián Malatini
Julián Malatini
30
Alexander Schlager
Alexander Schlager
38
Paul Erevbenagie
Paul Erevbenagie

Vắng mặt

Keke Topp 
Keke Topp 
Cruciate Ligament Tear
Mitchell Weiser 
Mitchell Weiser 
Muscular problems

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Yuito Suzuki Tiền vệ
9.02 80 3 1.4199 2.1519 3 3 1 1 1 7 30 27 (90%) 2 7 1 6 4 3 1 12
Igor Matanovic Tiền đạo
8.49 73 1 1 0.2333 0.5198 5 1 2 1 3 11 10 (83%) 1 1 12 8 4 3 2 1 5 3 3 7
Marco Grüll Tiền đạo
8.36 85 1 0.0351 1 2 4/6 (67%) 1 1 1 7 1 29 24 (82%) 8 2 17 13 4 3 1 1 1 1 5 12
Dariusz Stalmach Tiền vệ
7.72 44 1 0.1499 0.2316 1 1 1 4/4 (100%) 3 1 2 19 19 (100%) 1 1 1 1 7 5 2 1
Matthias Ginter Hậu vệ
7.47 90 1 0.031 2 3 1 5 1 1 69 63 (90%) 3 3 11 6 5 7 4 1 2 8
Philipp Lienhart Hậu vệ
7.37 69 2 1 3 1 3 1 59 58 (98%) 7 6 6 3 3 2 1 1 2 5
Maximilian Eggestein Tiền vệ
7.06 90 0.0644 0.0004 2 1 0/1 (0%) 1 1 1 5 1 55 51 (95%) 4 3 6 3 3 1 2 6
Lukas Kübler Hậu vệ
7.02 69 0.0225 0.0044 1 1/1 (100%) 2 1 1 1 34 31 (91%) 4 3 1 10 7 3 3 2 4 5
Niklas Beste Tiền vệ
6.92 46 1 0.0466 2 1 1 1 2 23 20 (91%) 6 2 5 5 2 9
Amos Pieper Hậu vệ
6.87 90 0.0195 0.0317 1 1 1/2 (50%) 9 3 1 1 63 54 (86%) 11 6 6 3 3 3 1 9
Lucas Höler Tiền đạo
6.79 17 2 1/1 (100%) 1 1 12 11 (89%) 1 1 3 1 2 1 2
Jordy Makengo Hậu vệ
6.78 90 1/2 (50%) 3 1 1 49 45 (92%) 3 2 1 4 3 1 1 10
Justin Njinmah  Tiền đạo
6.74 61 0.0243 0.006 1 1/2 (50%) 2 12 8 (67%) 2 1 6 5 1 1 1 1 2 7
Marco Friedl  Hậu vệ
6.66 90 1 1/1 (100%) 2 5 2 6 2 1 71 68 (97%) 5 4 1 5 1 4 6
Derry Scherhant Tiền vệ
6.64 90 1 0.0755 0.0281 2 1 1 1/2 (50%) 1 4 4 29 22 (76%) 5 14 4 10 1 6 1 1 20
Ludovit Reis Tiền vệ
6.63 85 0.0377 0.0011 1 1 4/7 (57%) 1 1 7 1 1 31 30 (97%) 1 1 12 7 5 2 1 9
Cyriaque Irié Tiền đạo
6.58 44 0.0445 0.0008 1 3 1 15 14 (93%) 1 1 1 10 4 6 8 4 6
Philipp Treu Hậu vệ
6.55 21 1/1 (100%) 1 1 1 1 13 11 (79%) 1 1 4
Salim Musah Tiền đạo
6.52 29 0/1 (0%) 2 11 9 (82%) 1 1 2 1 1 1 3
Eren Dinkçi Tiền đạo
6.49 5 2 2 (100%)
Keisuke Goto Tiền đạo
6.48 10 1 1 4 3 (75%) 3 1 2 1 1
Senne Lynen  Tiền vệ
6.47 46 1/2 (50%) 1 2 4 1 1 13 10 (83%) 1 6 3 3 1 1 3
Cedric Itten Tiền đạo
6.45 29 0.2192 0.0135 1 0/1 (0%) 2 1 1 8 7 (78%) 6 2 4 2 1 1 3
Chuki Tiền vệ
6.43 90 1 0/1 (0%) 1 2 1 33 25 (76%) 2 1 4 1 7 3 4 1 1 1 11
Patrice Covic Tiền vệ
6.43 5 0.0331 0.0007 1 1 4 4 (100%) 1 1
Max Rosenfelder Hậu vệ
6.40 21 2 3 1 13 12 (100%) 1 1 1
Yannik Engelhardt Tiền vệ
6.29 90 0.0099 1 2 1 40 31 (78%) 7 2 5 1 1 4 1 13
Mio Backhaus Thủ môn
6.17 90 3 9 1 31 26 (84%) 11 6 6
Olivier Deman Hậu vệ
6.16 90 1/1 (100%) 3 2 1 2 47 41 (87%) 5 3 5 6 3 3 1 1 1 13
Mick Schmetgens Hậu vệ
6.05 90 0/1 (0%) 2 3 1 1 33 29 (88%) 2 1 2 6 4 2 3 8
Karl Hein Thủ môn
5.92 90 1 8 37 28 (78%) 15 6 9
Niclas Füllkrug Tiền đạo
5.86 61 0.1877 0.0864 2 1 1 5 4 19 14 (72%) 1 1 13 6 7 8 6 1 7