Roméo Lavia 4'
Pedro Neto 14'
João Pedro 32'
Cole Palmer 74'
Malick Yalcouyé 35'
João Pedro 63' (Phản lưới)
Pascal Groß 90+6'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
Chelsea
Brighton & Hove Albion
Thống kê chính
3.36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.26
26%
Tổng kiểm soát bóng
74%
17
Tổng cú sút
15
6
Sút trúng đích
6
6
Cơ hội lớn tạo ra
5
4
Phạt góc
7
1
Thẻ vàng
3
6
Phạm lỗi
12
Cú sút
4
Bàn thắng
3
3
Kiến tạo
0
17
Tổng cú sút
15
6
Sút trúng đích
6
5
Sút chệch
8
15
Sút trong vòng cấm
13
2
Sút ngoài vòng cấm
2
6
Cú sút bị chặn
1
10
Cơ hội ghi bàn
13
6
Cơ hội lớn tạo ra
5
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Tấn công
58
Tấn công
117
23
Tấn công nguy hiểm
70
76
Độ an toàn khi giữ bóng
83
16
Phát bóng
8
14
Đá phạt trực tiếp
7
Chuyền bóng
227
Chuyền bóng
647
155
Chuyền chính xác
567
68%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
49
Chuyền dài
65
18
Chuyền dài chính xác
36
37%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
55%
9
Tổng số pha tạt bóng
31
3
Tạt bóng chính xác
7
14
Chuyền quyết định
8
10
Thử rê bóng
11
6
Rê bóng thành công
7
60%
Tỷ lệ rê bóng thành công
64%
Phòng ngự
12
Tắc bóng
9
9
Cắt bóng
5
46
Thắng tranh chấp
36
16
Đánh đầu trúng đích
14
6
Phạm lỗi
12
13
Ném biên
25
Thủ môn
4
Cứu thua
1
16
Phát bóng
8
Khác
2
Chấn thương
0
Thống kê chính
29%
Tổng kiểm soát bóng
71%
9
Tổng cú sút
6
4
Sút trúng đích
3
4
Cơ hội lớn tạo ra
4
2
Phạt góc
4
3
Phạm lỗi
6
Cú sút
3
Bàn thắng
1
9
Tổng cú sút
6
4
Sút trúng đích
3
2
Sút chệch
2
8
Sút trong vòng cấm
5
1
Sút ngoài vòng cấm
1
3
Cú sút bị chặn
1
5
Cơ hội ghi bàn
3
4
Cơ hội lớn tạo ra
4
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Tấn công
31
Tấn công
55
11
Tấn công nguy hiểm
24
33
Độ an toàn khi giữ bóng
37
6
Phát bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
3
Chuyền bóng
127
Chuyền bóng
302
92
Chuyền chính xác
268
72%
Tỷ lệ chuyền chính xác
89%
24
Chuyền dài
35
10
Chuyền dài chính xác
21
42%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
60%
3
Tổng số pha tạt bóng
14
1
Tạt bóng chính xác
3
6
Chuyền quyết định
5
5
Thử rê bóng
5
4
Rê bóng thành công
4
80%
Tỷ lệ rê bóng thành công
80%
Phòng ngự
2
Tắc bóng
4
5
Cắt bóng
2
20
Thắng tranh chấp
17
3
Phạm lỗi
6
3
Ném biên
12
Thủ môn
2
Cứu thua
0
6
Phát bóng
2
Thống kê chính
23%
Tổng kiểm soát bóng
77%
8
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng đích
3
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
2
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
3
3
Phạm lỗi
6
Cú sút
1
Bàn thắng
2
3
Kiến tạo
0
8
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng đích
3
3
Sút chệch
6
7
Sút trong vòng cấm
8
1
Sút ngoài vòng cấm
1
3
Cú sút bị chặn
0
5
Cơ hội ghi bàn
10
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Tấn công
27
Tấn công
62
12
Tấn công nguy hiểm
46
43
Độ an toàn khi giữ bóng
46
10
Phát bóng
6
8
Đá phạt trực tiếp
4
Chuyền bóng
100
Chuyền bóng
345
63
Chuyền chính xác
299
64%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
25
Chuyền dài
30
8
Chuyền dài chính xác
15
32%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
50%
6
Tổng số pha tạt bóng
17
2
Tạt bóng chính xác
4
8
Chuyền quyết định
3
5
Thử rê bóng
6
2
Rê bóng thành công
3
40%
Tỷ lệ rê bóng thành công
48%
Phòng ngự
10
Tắc bóng
5
4
Cắt bóng
3
26
Thắng tranh chấp
19
16
Đánh đầu trúng đích
14
3
Phạm lỗi
6
10
Ném biên
13
Thủ môn
2
Cứu thua
1
10
Phát bóng
6
Khác
2
Chấn thương
0