Brighton & Hove Albion

Anh
Trận tiếp theo
Sunderland
Brighton
Premier League · ·
Premier League 3rd place +11 goal difference
Bàn thắng / trận 3.2 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
W L D W W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 2W-1H-0T Trận sân nhà tại Premier League

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Premier League

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
1 Manchester City 5 5 0 0 13 5 +8 15
2-1 (Manchester City - Bournemouth) W 1-4 (Crystal Palace - Manchester City) W 1-0 (Manchester City - Coventry City) W 0-1 (Manchester United - Manchester City) W 5-3 (Manchester City - Sunderland) W
2 Arsenal 5 4 0 1 8 4 +4 12
3-0 (Arsenal - Coventry City) W 0-1 (Aston Villa - Arsenal) W 2-1 (Arsenal - Chelsea) W 0-2 (Sunderland - Arsenal) W 3-0 (Brighton & Hove Albion - Arsenal) L
3 Brighton & Hove Albion 5 3 1 1 16 5 +11 10
4-0 (Brighton & Hove Albion - Aston Villa) W 4-3 (Chelsea - Brighton & Hove Albion) L 1-1 (Brighton & Hove Albion - Leeds United) D 0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion) W 3-0 (Brighton & Hove Albion - Arsenal) W
4 Brentford 5 2 3 0 10 4 +6 9
3-0 (Brentford - Tottenham Hotspur) W 1-1 (Leeds United - Brentford) D 1-1 (Brentford - Sunderland) D 2-2 (Bournemouth - Brentford) D 3-0 (Brentford - Chelsea) W
5 Leeds United 5 2 3 0 7 3 +4 9
0-1 (Nottingham Forest - Leeds United) W 1-1 (Leeds United - Brentford) D 1-1 (Brighton & Hove Albion - Leeds United) D 4-1 (Leeds United - Newcastle United) W 0-0 (Leeds United - Crystal Palace) D

Bảng Premier League đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 60% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
3 Thắng 1 Hòa 1 Thua
Sân nhà 3 trận 2W-1D-0L
Sân khách 2 trận 1W-0D-1L
Bàn thắng 11 hiệu số dương
Bàn thắng
16 bàn thắng
Mỗi trận 3.2
1 bàn mỗi 28 phút
hiệp một 8
hiệp hai 8
Sân nhà 8
Sân khách 8
Bàn thua
5 bàn thắng
Mỗi trận 1
1 bàn mỗi 90 phút
hiệp một 4
hiệp hai 1
Sân nhà 1
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
80 %
Ghi 3+ bàn ở 4/5 trận
Thời điểm bàn thắng
30-45
5 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
64.6 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5.4 /trận
27 tổng
Thẻ vàng
2.4 /trận
12 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
3 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
3 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Brighton & Hove Albion / Kỷ lục mùa giải trong một trận

Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.

Sân vận động

Village Way, Falmer
Sức chứa 31,876
Mặt sân Grass