Manchester City

Anh
Trận tiếp theo
Liverpool
Manchester City
Premier League · ·
Premier League 1st place +8 goal difference
Bàn thắng / trận 2.6 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
W W W W W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 3W-0H-0T Trận sân nhà tại Premier League

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Premier League

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
1 Manchester City 5 5 0 0 13 5 +8 15
2-1 (Manchester City - Bournemouth) W 1-4 (Crystal Palace - Manchester City) W 1-0 (Manchester City - Coventry City) W 0-1 (Manchester United - Manchester City) W 5-3 (Manchester City - Sunderland) W
2 Arsenal 5 4 0 1 8 4 +4 12
3-0 (Arsenal - Coventry City) W 0-1 (Aston Villa - Arsenal) W 2-1 (Arsenal - Chelsea) W 0-2 (Sunderland - Arsenal) W 3-0 (Brighton & Hove Albion - Arsenal) L
3 Brighton & Hove Albion 5 3 1 1 16 5 +11 10
4-0 (Brighton & Hove Albion - Aston Villa) W 4-3 (Chelsea - Brighton & Hove Albion) L 1-1 (Brighton & Hove Albion - Leeds United) D 0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion) W 3-0 (Brighton & Hove Albion - Arsenal) W

Bảng Premier League đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 100% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
5 Thắng 0 Hòa 0 Thua
Sân nhà 3 trận 3W-0D-0L
Sân khách 2 trận 2W-0D-0L
Bàn thắng 8 hiệu số dương
Bàn thắng
13 bàn thắng
Mỗi trận 2.6
1 bàn mỗi 35 phút
hiệp một 5
hiệp hai 8
Sân nhà 8
Sân khách 5
Bàn thua
5 bàn thắng
Mỗi trận 1
1 bàn mỗi 90 phút
hiệp một 3
hiệp hai 2
Sân nhà 4
Sân khách 1
Trên 2,5 bàn
40 %
Ghi 3+ bàn ở 2/5 trận
Kiểm soát bóng
63.2 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
6.2 /trận
31 tổng
Thẻ vàng
1 /trận
5 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
5 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
Đồng hạng với 1 người khác
3 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Manchester City / Kỷ lục mùa giải trong một trận

Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.

Sân vận động

Etihad Campus Manchester M11 3FF, Manchester
Sức chứa 52,900
Mặt sân Grass