Manchester City — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Erling Haaland

Tiền đạo
5 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Josko Gvardiol

Hậu vệ
3 kiến tạo 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Rayan Cherki

Tiền vệ
5 5 trận Đồng hạng với 2 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Rayan Cherki

Tiền vệ
7.7 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Erling Haaland Tiền đạo
    5
  2. 2
    Rayan Cherki Tiền vệ
    3
  3. 3
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    2
  4. 4
    Enzo Fernández Tiền vệ
    1
  5. 4
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Erling Haaland Tiền đạo
    90
  2. 2
    Rayan Cherki Tiền vệ
    102
  3. 3
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    225
  4. 4
    Enzo Fernández Tiền vệ
    248
  5. 5
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    435

Điểm trung bình

  1. 1
    Rayan Cherki Tiền vệ
    7.7
  2. 2
    Erling Haaland Tiền đạo
    7.37
  3. 3
    Elliot Anderson Tiền vệ
    7.34
  4. 4
    Enzo Fernández Tiền vệ
    7.28
  5. 5
    Marc Guéhi Hậu vệ
    7.26

Kiến tạo

  1. 1
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    3
  2. 1
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    3
  3. 3
    Phil Foden Tiền vệ
    2
  4. 3
    Rayan Cherki Tiền vệ
    2
  5. 5
    Marc Guéhi Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    450
  2. 1
    Marc Guéhi Hậu vệ
    450
  3. 1
    Rúben Dias Hậu vệ
    450
  4. 1 450
  5. 1
    Erling Haaland Tiền đạo
    450

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Jérémy Doku  Tiền đạo
    1
  2. 2
    Phil Foden Tiền vệ
    0.8
  3. 3
    Iliman Ndiaye Tiền đạo
    0.7
  4. 4
    Rayan Cherki Tiền vệ
    0.6
  5. 5
    Elliot Anderson Tiền vệ
    0.4

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Phil Foden Tiền vệ
    3
  2. 1
    Rayan Cherki Tiền vệ
    3
  3. 3
    Iliman Ndiaye Tiền đạo
    2
  4. 3
    Elliot Anderson Tiền vệ
    2
  5. 3
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    2

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Rico Lewis Hậu vệ
    1
  2. 2
    Erling Haaland Tiền đạo
    0.8
  3. 2
    Phil Foden Tiền vệ
    0.8
  4. 4
    Nico O'Reilly Hậu vệ
    0.5
  5. 5
    Marc Guéhi Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Erling Haaland Tiền đạo
    4
  2. 2
    Phil Foden Tiền vệ
    3
  3. 3
    Nico O'Reilly Hậu vệ
    2
  4. 4
    Rico Lewis Hậu vệ
    1
  5. 4
    Marc Guéhi Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Elliot Anderson Tiền vệ
    88.6
  2. 2
    Rúben Dias Hậu vệ
    88.2
  3. 3
    Abdukodir Khusanov Hậu vệ
    85.7
  4. 4
    Marc Guéhi Hậu vệ
    81
  5. 5
    Enzo Fernández Tiền vệ
    55.3

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Abdukodir Khusanov Hậu vệ
    81.3
  2. 2
    Rúben Dias Hậu vệ
    81.2
  3. 3
    Elliot Anderson Tiền vệ
    79.8
  4. 4
    Marc Guéhi Hậu vệ
    76.4
  5. 5
    Enzo Fernández Tiền vệ
    47.7

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1 9.2
  2. 2
    Elliot Anderson Tiền vệ
    8.8
  3. 3
    Enzo Fernández Tiền vệ
    7.7
  4. 4
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    7.4
  5. 5
    Rúben Dias Hậu vệ
    7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1 5.8
  2. 2
    Elliot Anderson Tiền vệ
    3
  3. 3
    Rayan Cherki Tiền vệ
    2.2
  4. 3
    Rúben Dias Hậu vệ
    2.2
  5. 5
    Marc Guéhi Hậu vệ
    1.8

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Erling Haaland Tiền đạo
    20
  2. 2
    Rayan Cherki Tiền vệ
    9
  3. 3
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    7
  4. 4
    Phil Foden Tiền vệ
    6
  5. 5
    Enzo Fernández Tiền vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Erling Haaland Tiền đạo
    4
  2. 2
    Rayan Cherki Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Enzo Fernández Tiền vệ
    1.7
  4. 4
    Phil Foden Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    1.4

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Erling Haaland Tiền đạo
    2
  2. 2
    Rico Lewis Hậu vệ
    1
  3. 3
    Rayan Cherki Tiền vệ
    0.8
  4. 3
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Enzo Fernández Tiền vệ
    0.7

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Enzo Fernández Tiền vệ
    1
  2. 1
    Rayan Cherki Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Iliman Ndiaye Tiền đạo
    2
  2. 2
    Ryan McAidoo Tiền đạo
    1
  3. 2
    Rayan Cherki Tiền vệ
    1
  4. 2
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    1
  5. 5
    Elliot Anderson Tiền vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Elliot Anderson Tiền vệ
    6.8
  2. 2
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    6.4
  3. 3
    Iliman Ndiaye Tiền đạo
    6.3
  4. 4
    Enzo Fernández Tiền vệ
    5.7
  5. 5
    Abdukodir Khusanov Hậu vệ
    5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Elliot Anderson Tiền vệ
    12
  2. 2
    Iliman Ndiaye Tiền đạo
    9
  3. 3
    Enzo Fernández Tiền vệ
    8
  4. 4
    Phil Foden Tiền vệ
    6
  5. 4
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Abdukodir Khusanov Hậu vệ
    2.7
  2. 2
    Elliot Anderson Tiền vệ
    2.6
  3. 3
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    2.2
  4. 4
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    1.2
  5. 5
    Ryan McAidoo Tiền đạo
    1

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Rico Lewis Hậu vệ
    2
  2. 2
    Elliot Anderson Tiền vệ
    1.6
  3. 3
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Abdukodir Khusanov Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Enzo Fernández Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Matheus Nunes Hậu vệ
    4.7
  2. 2
    Marc Guéhi Hậu vệ
    4.2
  3. 3
    Rúben Dias Hậu vệ
    4
  4. 4
    Josko Gvardiol Hậu vệ
    2.2
  5. 5
    Elliot Anderson Tiền vệ
    1.8

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1 14

Cứu thua mỗi trận

  1. 1 2.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Enzo Fernández Tiền vệ
    2
  2. 2
    Antoine Semenyo Tiền đạo
    1.4
  3. 3
    Elliot Anderson Tiền vệ
    1.2
  4. 3
    Rúben Dias Hậu vệ
    1.2
  5. 5
    Rico Lewis Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Enzo Fernández Tiền vệ
    1
  2. 1
    Abdukodir Khusanov Hậu vệ
    1
  3. 1
    Phil Foden Tiền vệ
    1
  4. 1
    Rayan Cherki Tiền vệ
    1
  5. 1
    Elliot Anderson Tiền vệ
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    Phil Foden Tiền vệ
    1