Arsenal

Anh
Trận tiếp theo
Arsenal
Leeds United
Premier League · ·
Premier League 2nd place +4 goal difference
Bàn thắng / trận 1.6 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
W W W W L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Premier League

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
1 Manchester City 5 5 0 0 13 5 +8 15
2-1 (Manchester City - Bournemouth) W 1-4 (Crystal Palace - Manchester City) W 1-0 (Manchester City - Coventry City) W 0-1 (Manchester United - Manchester City) W 5-3 (Manchester City - Sunderland) W
2 Arsenal 5 4 0 1 8 4 +4 12
3-0 (Arsenal - Coventry City) W 0-1 (Aston Villa - Arsenal) W 2-1 (Arsenal - Chelsea) W 0-2 (Sunderland - Arsenal) W 3-0 (Brighton & Hove Albion - Arsenal) L
3 Brighton & Hove Albion 5 3 1 1 16 5 +11 10
4-0 (Brighton & Hove Albion - Aston Villa) W 4-3 (Chelsea - Brighton & Hove Albion) L 1-1 (Brighton & Hove Albion - Leeds United) D 0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion) W 3-0 (Brighton & Hove Albion - Arsenal) W
4 Brentford 5 2 3 0 10 4 +6 9
3-0 (Brentford - Tottenham Hotspur) W 1-1 (Leeds United - Brentford) D 1-1 (Brentford - Sunderland) D 2-2 (Bournemouth - Brentford) D 3-0 (Brentford - Chelsea) W

Bảng Premier League đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 80% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
4 Thắng 0 Hòa 1 Thua
Sân nhà 2 trận 2W-0D-0L
Sân khách 3 trận 2W-0D-1L
Bàn thắng 4 hiệu số dương
Bàn thắng
8 bàn thắng
Mỗi trận 1.6
1 bàn mỗi 56 phút
hiệp một 3
hiệp hai 5
Sân nhà 5
Sân khách 3
Bàn thua
4 bàn thắng
Mỗi trận 0.8
1 bàn mỗi 113 phút
hiệp một 3
hiệp hai 1
Sân nhà 1
Sân khách 3
Trên 2,5 bàn
20 %
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
45-60
4 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
59.4 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5 /trận
25 tổng
Thẻ vàng
1.2 /trận
6 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
3 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
Đồng hạng với 1 người khác
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Arsenal Football Club Highbury House 75 Drayton Park London, N5 1BU, London
Sức chứa 60,704
Mặt sân Grass