Arsenal — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Bukayo Saka

Tiền đạo
3 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Declan Rice

Tiền vệ
2 kiến tạo 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Bukayo Saka

Tiền đạo
3 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Bukayo Saka

Tiền đạo
7.4 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    3
  2. 2
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    2
  3. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    2
  4. 4
    Bruno Guimarães Tiền vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Bruno Guimarães Tiền vệ
    123
  2. 2
    Bukayo Saka Tiền đạo
    140
  3. 3
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    191
  4. 4
    Kai Havertz Tiền đạo
    219

Điểm trung bình

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    7.4
  2. 2
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    7.34
  3. 3
    Declan Rice Tiền vệ
    7.24
  4. 4
    David Raya Thủ môn
    7.03
  5. 5
    Ben White Hậu vệ
    7.02

Kiến tạo

  1. 1
    Declan Rice Tiền vệ
    2
  2. 1
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    2
  3. 3
    Ben White Hậu vệ
    1
  4. 3
    Christos Tzolis Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Gabriel Hậu vệ
    450
  2. 1
    David Raya Thủ môn
    450
  3. 3
    Kai Havertz Tiền đạo
    438
  4. 4
    Bukayo Saka Tiền đạo
    419
  5. 5
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    418

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    0.6
  2. 2
    Viktor Gyökeres Tiền đạo
    0.5
  3. 3
    Christos Tzolis Tiền đạo
    0.2
  4. 3
    Declan Rice Tiền vệ
    0.2
  5. 3
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    3
  2. 2
    Viktor Gyökeres Tiền đạo
    1
  3. 2
    Christos Tzolis Tiền đạo
    1
  4. 2
    Declan Rice Tiền vệ
    1
  5. 2
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    0.6
  2. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    0.4
  3. 2
    Gabriel Hậu vệ
    0.4
  4. 4
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    3
  2. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    2
  3. 2
    Gabriel Hậu vệ
    2
  4. 4
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Declan Rice Tiền vệ
    69.2
  2. 2
    Cristhian Mosquera Hậu vệ
    60
  3. 3
    Gabriel Hậu vệ
    55
  4. 4
    Myles Lewis-Skelly Tiền vệ
    48
  5. 5
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    47.6

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Declan Rice Tiền vệ
    63
  2. 2
    Cristhian Mosquera Hậu vệ
    57.5
  3. 3
    Gabriel Hậu vệ
    49.2
  4. 4
    Myles Lewis-Skelly Tiền vệ
    44.8
  5. 5
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    43.2

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    David Raya Thủ môn
    10.4
  2. 2
    Ben White Hậu vệ
    7
  3. 3
    Declan Rice Tiền vệ
    6.2
  4. 4
    Gabriel Hậu vệ
    5.8
  5. 5
    Bukayo Saka Tiền đạo
    5.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    David Raya Thủ môn
    7.8
  2. 2
    Declan Rice Tiền vệ
    3.6
  3. 3
    Gabriel Hậu vệ
    1.6
  4. 4
    Ben White Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    1.2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    15
  2. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    10
  3. 3
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    7
  4. 3
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    7
  5. 5
    Gabriel Hậu vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    3
  2. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    2
  3. 3
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    1.4
  4. 3
    Riccardo Calafiori Hậu vệ
    1.4
  5. 5
    Gabriel Hậu vệ
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    1.2
  3. 3
    Christos Tzolis Tiền đạo
    0.4
  4. 3
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    0.4
  5. 3
    Gabriel Hậu vệ
    0.4

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    1.4
  2. 2
    Mikel Merino Tiền vệ
    1
  3. 3
    Bruno Guimarães Tiền vệ
    0.7
  4. 4
    Noni Madueke Tiền đạo
    0.5
  5. 4
    Cristhian Mosquera Hậu vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    6
  2. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    4.8
  3. 3
    Ezri Konsa Hậu vệ
    4.5
  4. 4
    Gabriel Hậu vệ
    4.4
  5. 5
    Ben White Hậu vệ
    4.3

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Bukayo Saka Tiền đạo
    15
  2. 2
    Kai Havertz Tiền đạo
    9
  3. 3
    Christos Tzolis Tiền đạo
    8
  4. 4
    Myles Lewis-Skelly Tiền vệ
    7
  5. 5
    Bruno Guimarães Tiền vệ
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Jurriën Timber  Hậu vệ
    1.5
  2. 1
    Ben White Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Declan Rice Tiền vệ
    1.4
  4. 4
    Ezri Konsa Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Martin Ødegaard  Tiền vệ
    1.2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Gabriel Hậu vệ
    1.2
  2. 2
    Cristhian Mosquera Hậu vệ
    1
  3. 2
    Ezri Konsa Hậu vệ
    1
  4. 4
    Martín Zubimendi Tiền vệ
    0.8
  5. 4
    Declan Rice Tiền vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Gabriel Hậu vệ
    5
  2. 2
    Cristhian Mosquera Hậu vệ
    4
  3. 3
    Ezri Konsa Hậu vệ
    3.3
  4. 4
    Ben White Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    Declan Rice Tiền vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    David Raya Thủ môn
    9

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    David Raya Thủ môn
    1.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Viktor Gyökeres Tiền đạo
    2
  2. 1
    Myles Lewis-Skelly Tiền vệ
    2
  3. 3
    Kai Havertz Tiền đạo
    1.2
  4. 4
    Ezri Konsa Hậu vệ
    1
  5. 4
    Gabriel Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Christos Tzolis Tiền đạo
    2
  2. 1
    Gabriel Hậu vệ
    2
  3. 3
    Mikel Merino Tiền vệ
    1
  4. 3
    Declan Rice Tiền vệ
    1
  5. 3
    Kai Havertz Tiền đạo
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Ezri Konsa Hậu vệ
    1