Aston Villa
Trận tiếp theo
Aston Villa
Brentford
Premier League
·
·
Premier League
16th place
↑
-5 goal difference
Bàn thắng / trận
0.8
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
L
L
D
L
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Premier League
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
Sunderland
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 |
2-1 (Ipswich Town - Sunderland)
L
1-0 (Sunderland - Fulham)
W
1-1 (Brentford - Sunderland)
D
0-2 (Sunderland - Arsenal)
L
5-3 (Manchester City - Sunderland)
L
|
| 15 |
Crystal Palace
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
2-0 (Everton - Crystal Palace)
L
1-4 (Crystal Palace - Manchester City)
L
2-3 (Fulham - Crystal Palace)
W
2-3 (Crystal Palace - Ipswich Town)
L
0-0 (Leeds United - Crystal Palace)
D
|
| 16 |
Aston Villa
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
4-0 (Brighton & Hove Albion - Aston Villa)
L
0-1 (Aston Villa - Arsenal)
L
0-0 (Hull City - Aston Villa)
D
1-2 (Aston Villa - Nottingham Forest)
L
2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa)
W
|
| 17 |
Bournemouth
|
5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
2-1 (Manchester City - Bournemouth)
L
1-1 (Bournemouth - Everton)
D
2-2 (Newcastle United - Bournemouth)
D
2-2 (Bournemouth - Brentford)
D
0-1 (Bournemouth - Liverpool)
L
|
| 18 |
Coventry City
|
5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
3-0 (Arsenal - Coventry City)
L
0-1 (Coventry City - Hull City)
L
1-0 (Manchester City - Coventry City)
L
0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion)
L
0-1 (Nottingham Forest - Coventry City)
W
|
| 16 |
Nottingham Forest
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
0-1 (Nottingham Forest - Leeds United)
L
0-0 (Nottingham Forest - Tottenham Hotspur)
D
0-1 (Nottingham Forest - Coventry City)
L
|
| 17 |
Tottenham Hotspur
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United)
L
0-0 (Tottenham Hotspur - Everton)
D
2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa)
L
|
| 18 |
Aston Villa
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
0-1 (Aston Villa - Arsenal)
L
1-2 (Aston Villa - Nottingham Forest)
L
|
| 19 |
Crystal Palace
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 |
1-4 (Crystal Palace - Manchester City)
L
2-3 (Crystal Palace - Ipswich Town)
L
|
| 20 |
Coventry City
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
0-1 (Coventry City - Hull City)
L
0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion)
L
|
| 6 |
Hull City
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
0-1 (Coventry City - Hull City)
W
2-2 (Chelsea - Hull City)
D
2-1 (Newcastle United - Hull City)
L
|
| 7 |
Crystal Palace
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
2-0 (Everton - Crystal Palace)
L
2-3 (Fulham - Crystal Palace)
W
0-0 (Leeds United - Crystal Palace)
D
|
| 8 |
Aston Villa
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 |
4-0 (Brighton & Hove Albion - Aston Villa)
L
0-0 (Hull City - Aston Villa)
D
2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa)
W
|
| 9 |
Brighton & Hove Albion
|
2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 3 |
4-3 (Chelsea - Brighton & Hove Albion)
L
0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion)
W
|
| 10 |
Newcastle United
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United)
W
4-1 (Leeds United - Newcastle United)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
20% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
1 Thắng
1 Hòa
3 Thua
Sân nhà
2 trận
0W-0D-2L
Sân khách
3 trận
1W-1D-1L
Bàn thắng
−5 hiệu số
Bàn thắng
4
bàn thắng
Mỗi trận
0.8
1 bàn mỗi
113 phút
hiệp một
1
hiệp hai
3
Sân nhà
1
Sân khách
3
Bàn thua
9
bàn thắng
Mỗi trận
1.8
1 bàn mỗi
50 phút
hiệp một
4
hiệp hai
5
Sân nhà
3
Sân khách
6
Trên 2,5 bàn
20
%
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
60-75
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
46
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3
/trận
15 tổng
Thẻ vàng
1.8
/trận
9 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
2
kiến tạo
Sân vận động
Trinity Road, Birmingham B6 6HE, Birmingham