Newcastle United
Trận tiếp theo
Coventry City
Newcastle
Premier League
·
·
Premier League
9th place
↑
0 goal difference
Bàn thắng / trận
1.8
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
D
W
D
L
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
1W-2H-0T
Trận sân nhà tại Premier League
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Premier League
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Everton
|
5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 9 |
2-0 (Everton - Crystal Palace)
W
1-1 (Bournemouth - Everton)
D
2-2 (Everton - Manchester United)
D
0-0 (Tottenham Hotspur - Everton)
D
1-0 (Everton - Ipswich Town)
W
|
| 8 |
Hull City
|
5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | +2 | 8 |
2-0 (Hull City - Manchester United)
W
0-1 (Coventry City - Hull City)
W
0-0 (Hull City - Aston Villa)
D
2-2 (Chelsea - Hull City)
D
2-1 (Newcastle United - Hull City)
L
|
| 9 |
Newcastle United
|
5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 0 | 8 |
2-2 (Newcastle United - Liverpool)
D
0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United)
W
2-2 (Newcastle United - Bournemouth)
D
4-1 (Leeds United - Newcastle United)
L
2-1 (Newcastle United - Hull City)
W
|
| 10 |
Chelsea
|
5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 |
2-3 (Fulham - Chelsea)
W
4-3 (Chelsea - Brighton & Hove Albion)
W
2-1 (Arsenal - Chelsea)
L
2-2 (Chelsea - Hull City)
D
3-0 (Brentford - Chelsea)
L
|
| 11 |
Ipswich Town
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
2-1 (Ipswich Town - Sunderland)
W
5-2 (Manchester United - Ipswich Town)
L
0-2 (Ipswich Town - Liverpool)
L
2-3 (Crystal Palace - Ipswich Town)
W
1-0 (Everton - Ipswich Town)
L
|
| 5 |
Arsenal
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
3-0 (Arsenal - Coventry City)
W
2-1 (Arsenal - Chelsea)
W
|
| 6 |
Leeds United
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | +3 | 5 |
1-1 (Leeds United - Brentford)
D
4-1 (Leeds United - Newcastle United)
W
0-0 (Leeds United - Crystal Palace)
D
|
| 7 |
Newcastle United
|
3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | +1 | 5 |
2-2 (Newcastle United - Liverpool)
D
2-2 (Newcastle United - Bournemouth)
D
2-1 (Newcastle United - Hull City)
W
|
| 8 |
Hull City
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
2-0 (Hull City - Manchester United)
W
0-0 (Hull City - Aston Villa)
D
|
| 9 |
Chelsea
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | +1 | 4 |
4-3 (Chelsea - Brighton & Hove Albion)
W
2-2 (Chelsea - Hull City)
D
|
| 8 |
Aston Villa
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 |
4-0 (Brighton & Hove Albion - Aston Villa)
L
0-0 (Hull City - Aston Villa)
D
2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa)
W
|
| 9 |
Brighton & Hove Albion
|
2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 3 |
4-3 (Chelsea - Brighton & Hove Albion)
L
0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion)
W
|
| 10 |
Newcastle United
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United)
W
4-1 (Leeds United - Newcastle United)
L
|
| 11 |
Chelsea
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
2-3 (Fulham - Chelsea)
W
2-1 (Arsenal - Chelsea)
L
3-0 (Brentford - Chelsea)
L
|
| 12 |
Coventry City
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 |
3-0 (Arsenal - Coventry City)
L
1-0 (Manchester City - Coventry City)
L
0-1 (Nottingham Forest - Coventry City)
W
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
40% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
2 Thắng
2 Hòa
1 Thua
Sân nhà
3 trận
1W-2D-0L
Sân khách
2 trận
1W-0D-1L
Bàn thắng
Cùng hiệu số
Bàn thắng
9
bàn thắng
Mỗi trận
1.8
1 bàn mỗi
50 phút
hiệp một
4
hiệp hai
5
Sân nhà
6
Sân khách
3
Bàn thua
9
bàn thắng
Mỗi trận
1.8
1 bàn mỗi
50 phút
hiệp một
5
hiệp hai
4
Sân nhà
5
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
0-15
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
49
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.4
/trận
22 tổng
Thẻ vàng
2.2
/trận
11 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
2
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
2
kiến tạo
Sân vận động
St. James' Street, Newcastle upon Tyne