Tottenham Hotspur

Anh
Trận tiếp theo
Manchester United
Tottenham
Premier League · ·
Premier League 20th place -6 goal difference
Bàn thắng / trận 0.4 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
L L D D L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 0W-1H-2T Trận sân nhà tại Premier League

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Premier League

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
18 Coventry City 5 1 0 4 1 10 -9 3
3-0 (Arsenal - Coventry City) L 0-1 (Coventry City - Hull City) L 1-0 (Manchester City - Coventry City) L 0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion) L 0-1 (Nottingham Forest - Coventry City) W
19 Fulham 5 0 2 3 5 8 -3 2
2-3 (Fulham - Chelsea) L 1-0 (Sunderland - Fulham) L 2-3 (Fulham - Crystal Palace) L 0-0 (Liverpool - Fulham) D 1-1 (Fulham - Manchester United) D
20 Tottenham Hotspur 5 0 2 3 2 8 -6 2
3-0 (Brentford - Tottenham Hotspur) L 0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United) L 0-0 (Nottingham Forest - Tottenham Hotspur) D 0-0 (Tottenham Hotspur - Everton) D 2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa) L

Bảng Premier League đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 0% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
0 Thắng 2 Hòa 3 Thua
Sân nhà 3 trận 0W-1D-2L
Sân khách 2 trận 0W-1D-1L
Bàn thắng −6 hiệu số
Bàn thắng
2 bàn thắng
Mỗi trận 0.4
1 bàn mỗi 225 phút
hiệp một 0
hiệp hai 2
Sân nhà 2
Sân khách 0
Bàn thua
8 bàn thắng
Mỗi trận 1.6
1 bàn mỗi 56 phút
hiệp một 3
hiệp hai 5
Sân nhà 5
Sân khách 3
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
60.6 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
7.6 /trận
38 tổng
Thẻ vàng
0.8 /trận
4 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Bill Nicholson Way, 748 High Road, London
Sức chứa 62,850
Mặt sân Grass