Fulham
Trận tiếp theo
Ipswich Town
Fulham
Premier League
·
·
Premier League
19th place
↓
-3 goal difference
Bàn thắng / trận
1
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
L
L
L
D
D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
0W-1H-2T
Trận sân nhà tại Premier League
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Premier League
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
Bournemouth
|
5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
2-1 (Manchester City - Bournemouth)
L
1-1 (Bournemouth - Everton)
D
2-2 (Newcastle United - Bournemouth)
D
2-2 (Bournemouth - Brentford)
D
0-1 (Bournemouth - Liverpool)
L
|
| 18 |
Coventry City
|
5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
3-0 (Arsenal - Coventry City)
L
0-1 (Coventry City - Hull City)
L
1-0 (Manchester City - Coventry City)
L
0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion)
L
0-1 (Nottingham Forest - Coventry City)
W
|
| 19 |
Fulham
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
2-3 (Fulham - Chelsea)
L
1-0 (Sunderland - Fulham)
L
2-3 (Fulham - Crystal Palace)
L
0-0 (Liverpool - Fulham)
D
1-1 (Fulham - Manchester United)
D
|
| 20 |
Tottenham Hotspur
|
5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
3-0 (Brentford - Tottenham Hotspur)
L
0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United)
L
0-0 (Nottingham Forest - Tottenham Hotspur)
D
0-0 (Tottenham Hotspur - Everton)
D
2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa)
L
|
| 13 |
Liverpool
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
2-2 (Liverpool - Nottingham Forest)
D
0-0 (Liverpool - Fulham)
D
|
| 14 |
Bournemouth
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
1-1 (Bournemouth - Everton)
D
2-2 (Bournemouth - Brentford)
D
0-1 (Bournemouth - Liverpool)
L
|
| 15 |
Fulham
|
3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 |
2-3 (Fulham - Chelsea)
L
2-3 (Fulham - Crystal Palace)
L
1-1 (Fulham - Manchester United)
D
|
| 16 |
Nottingham Forest
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
0-1 (Nottingham Forest - Leeds United)
L
0-0 (Nottingham Forest - Tottenham Hotspur)
D
0-1 (Nottingham Forest - Coventry City)
L
|
| 17 |
Tottenham Hotspur
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United)
L
0-0 (Tottenham Hotspur - Everton)
D
2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa)
L
|
| 16 |
Manchester United
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
2-0 (Hull City - Manchester United)
L
2-2 (Everton - Manchester United)
D
1-1 (Fulham - Manchester United)
D
|
| 17 |
Bournemouth
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
2-1 (Manchester City - Bournemouth)
L
2-2 (Newcastle United - Bournemouth)
D
|
| 18 |
Fulham
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
1-0 (Sunderland - Fulham)
L
0-0 (Liverpool - Fulham)
D
|
| 19 |
Sunderland
|
3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 |
2-1 (Ipswich Town - Sunderland)
L
1-1 (Brentford - Sunderland)
D
5-3 (Manchester City - Sunderland)
L
|
| 20 |
Tottenham Hotspur
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
3-0 (Brentford - Tottenham Hotspur)
L
0-0 (Nottingham Forest - Tottenham Hotspur)
D
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
0% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
0 Thắng
2 Hòa
3 Thua
Sân nhà
3 trận
0W-1D-2L
Sân khách
2 trận
0W-1D-1L
Bàn thắng
−3 hiệu số
Bàn thắng
5
bàn thắng
Mỗi trận
1
1 bàn mỗi
90 phút
hiệp một
3
hiệp hai
2
Sân nhà
5
Sân khách
0
Bàn thua
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.6
1 bàn mỗi
56 phút
hiệp một
3
hiệp hai
5
Sân nhà
7
Sân khách
1
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
54.2
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5.6
/trận
28 tổng
Thẻ vàng
1.6
/trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
2
bàn thắng
Sân vận động
Stevenage Road, London