Fulham — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Josh King

Tiền vệ
2 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Josh King

Tiền vệ
2 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Alex Iwobi

Tiền vệ
7.05 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Josh King Tiền vệ
    2
  2. 2
    César Palacios Tiền vệ
    1
  3. 2
    Gonzalo García Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Josh King Tiền vệ
    214
  2. 2
    César Palacios Tiền vệ
    231
  3. 3
    Gonzalo García Tiền đạo
    427

Điểm trung bình

  1. 1
    Alex Iwobi Tiền vệ
    7.05
  2. 2
    Josh King Tiền vệ
    7.01
  3. 3
    Antonee Robinson Hậu vệ
    6.89
  4. 4
    César Palacios Tiền vệ
    6.88
  5. 4
    Shea Charles Tiền vệ
    6.88

Kiến tạo

  1. 1
    Oscar Bobb Tiền đạo
    1
  2. 1
    Timothy Castagne Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Calvin Bassey Hậu vệ
    450
  2. 1
    Bernd Leno Thủ môn
    450
  3. 3
    Antonee Robinson Hậu vệ
    431
  4. 4
    Josh King Tiền vệ
    427
  5. 4
    Gonzalo García Tiền đạo
    427

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    1
  2. 2
    Alex Iwobi Tiền vệ
    0.6
  3. 3
    Oscar Bobb Tiền đạo
    0.2
  4. 3
    Sander Berge Tiền vệ
    0.2
  5. 3
    Josh King Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Alex Iwobi Tiền vệ
    3
  2. 2
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    1
  3. 2
    Oscar Bobb Tiền đạo
    1
  4. 2
    Sander Berge Tiền vệ
    1
  5. 2
    Josh King Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Gonzalo García Tiền đạo
    0.6
  2. 2
    Josh King Tiền vệ
    0.4
  3. 3
    Timothy Castagne Hậu vệ
    0.2
  4. 3
    Alex Iwobi Tiền vệ
    0.2
  5. 3
    Antonee Robinson Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Gonzalo García Tiền đạo
    3
  2. 2
    Josh King Tiền vệ
    2
  3. 3
    Timothy Castagne Hậu vệ
    1
  4. 3
    Alex Iwobi Tiền vệ
    1
  5. 3
    Antonee Robinson Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    87
  2. 2
    Calvin Bassey Hậu vệ
    70.4
  3. 3
    Joachim Andersen Hậu vệ
    67
  4. 4
    Alex Iwobi Tiền vệ
    59.2
  5. 5
    David Affengruber Hậu vệ
    54.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    77
  2. 2
    Calvin Bassey Hậu vệ
    63.4
  3. 3
    Joachim Andersen Hậu vệ
    59.3
  4. 4
    Alex Iwobi Tiền vệ
    54.2
  5. 5
    David Affengruber Hậu vệ
    47

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Bernd Leno Thủ môn
    12
  2. 2
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    10
  3. 3
    Timothy Castagne Hậu vệ
    8.6
  4. 4
    Joachim Andersen Hậu vệ
    7.7
  5. 5
    Antonee Robinson Hậu vệ
    7.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    6
  2. 2
    Calvin Bassey Hậu vệ
    4.8
  3. 3
    Joachim Andersen Hậu vệ
    4
  4. 3
    Alex Iwobi Tiền vệ
    4
  5. 5
    Bernd Leno Thủ môn
    3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Gonzalo García Tiền đạo
    15
  2. 2
    Josh King Tiền vệ
    14
  3. 3
    César Palacios Tiền vệ
    8
  4. 4
    Alex Iwobi Tiền vệ
    6
  5. 5
    Oscar Bobb Tiền đạo
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Gonzalo García Tiền đạo
    3
  2. 2
    Josh King Tiền vệ
    2.8
  3. 3
    César Palacios Tiền vệ
    2
  4. 4
    Alex Iwobi Tiền vệ
    1.2
  5. 5
    Ryan Sessegnon Hậu vệ
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Josh King Tiền vệ
    1.4
  2. 2
    Rodrigo Muniz Tiền đạo
    0.5
  3. 2
    César Palacios Tiền vệ
    0.5
  4. 4
    Timothy Castagne Hậu vệ
    0.4
  5. 4
    Gonzalo García Tiền đạo
    0.4

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Josh King Tiền vệ
    1.4
  2. 2
    Ryan Sessegnon Hậu vệ
    1.3
  3. 2
    César Palacios Tiền vệ
    1.3
  4. 4
    Gonzalo García Tiền đạo
    0.8
  5. 4
    Antonee Robinson Hậu vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Gonzalo García Tiền đạo
    5
  2. 2
    Antonee Robinson Hậu vệ
    4.6
  3. 3
    Joachim Andersen Hậu vệ
    4
  4. 3
    Josh King Tiền vệ
    4
  5. 5
    Calvin Bassey Hậu vệ
    3.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Calvin Bassey Hậu vệ
    7
  2. 2
    Josh King Tiền vệ
    6
  3. 3
    Oscar Bobb Tiền đạo
    5
  4. 4
    Timothy Castagne Hậu vệ
    4
  5. 4
    Antonee Robinson Hậu vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Antonee Robinson Hậu vệ
    2.6
  2. 2
    Oscar Bobb Tiền đạo
    1.6
  3. 3
    David Affengruber Hậu vệ
    1.5
  4. 4
    Josh King Tiền vệ
    1.4
  5. 5
    Timothy Castagne Hậu vệ
    1.2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Shea Charles Tiền vệ
    1.8
  2. 2
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    1
  3. 2
    David Affengruber Hậu vệ
    1
  4. 2
    Oscar Bobb Tiền đạo
    1
  5. 2
    Calvin Bassey Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    David Affengruber Hậu vệ
    8
  2. 2
    Jorge Cuenca Hậu vệ
    5
  3. 2
    Joachim Andersen Hậu vệ
    5
  4. 4
    Calvin Bassey Hậu vệ
    3.4
  5. 5
    Kenny Tete Hậu vệ
    3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Bernd Leno Thủ môn
    16

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Bernd Leno Thủ môn
    3.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Kenny Tete Hậu vệ
    2
  2. 2
    Timothy Castagne Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    César Palacios Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Gonzalo García Tiền đạo
    1.4
  5. 5
    Joachim Andersen Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Timothy Castagne Hậu vệ
    2
  2. 2
    Kenny Tete Hậu vệ
    1
  3. 2
    Joachim Andersen Hậu vệ
    1
  4. 2
    Rodrigo Muniz Tiền đạo
    1
  5. 2
    César Palacios Tiền vệ
    1