Coventry City

Anh
Trận tiếp theo
Coventry City
Newcastle United
Premier League · ·
Premier League 18th place -9 goal difference
Bàn thắng / trận 0.2 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Premier League: 1.41
Phong độ
L L L L W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Premier League

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
16 Aston Villa 5 1 1 3 4 9 -5 4
4-0 (Brighton & Hove Albion - Aston Villa) L 0-1 (Aston Villa - Arsenal) L 0-0 (Hull City - Aston Villa) D 1-2 (Aston Villa - Nottingham Forest) L 2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa) W
17 Bournemouth 5 0 3 2 6 8 -2 3
2-1 (Manchester City - Bournemouth) L 1-1 (Bournemouth - Everton) D 2-2 (Newcastle United - Bournemouth) D 2-2 (Bournemouth - Brentford) D 0-1 (Bournemouth - Liverpool) L
18 Coventry City 5 1 0 4 1 10 -9 3
3-0 (Arsenal - Coventry City) L 0-1 (Coventry City - Hull City) L 1-0 (Manchester City - Coventry City) L 0-5 (Coventry City - Brighton & Hove Albion) L 0-1 (Nottingham Forest - Coventry City) W
19 Fulham 5 0 2 3 5 8 -3 2
2-3 (Fulham - Chelsea) L 1-0 (Sunderland - Fulham) L 2-3 (Fulham - Crystal Palace) L 0-0 (Liverpool - Fulham) D 1-1 (Fulham - Manchester United) D
20 Tottenham Hotspur 5 0 2 3 2 8 -6 2
3-0 (Brentford - Tottenham Hotspur) L 0-2 (Tottenham Hotspur - Newcastle United) L 0-0 (Nottingham Forest - Tottenham Hotspur) D 0-0 (Tottenham Hotspur - Everton) D 2-3 (Tottenham Hotspur - Aston Villa) L

Bảng Premier League đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 20% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
1 Thắng 0 Hòa 4 Thua
Sân nhà 2 trận 0W-0D-2L
Sân khách 3 trận 1W-0D-2L
Bàn thắng −9 hiệu số
Bàn thắng
1 bàn thắng
Mỗi trận 0.2
1 bàn mỗi 450 phút
hiệp một 0
hiệp hai 1
Sân nhà 0
Sân khách 1
Bàn thua
10 bàn thắng
Mỗi trận 2
1 bàn mỗi 45 phút
hiệp một 4
hiệp hai 6
Sân nhà 6
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
45-60
1 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
39.2 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4 /trận
20 tổng
Thẻ vàng
0.8 /trận
4 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Phoenix Way, Rowleys Green, CV6 6GE, Coventry
Sức chứa 32,609
Mặt sân Grass