Coventry City — Đội hình
Huấn luyện viên
Huấn luyện viên
Frank Lampard
Hồ sơ đội hình
Chiều cao trung bình theo vị trí và độ tuổi đội hình.
Trung bình đội hình
183
cm
Chiều cao trung bình
Thủ môn
190
cm
Chiều cao trung bình
Hậu vệ
184
cm
Chiều cao trung bình
Tiền vệ
178
cm
Chiều cao trung bình
Tiền đạo
184
cm
Chiều cao trung bình
Tuổi trung bình cầu thủ
26.6
tuổi
Đội hình hiện tại · 29 cầu thủ
Thủ môn
| # | Cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi | Chiều cao | Hết hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
34 | 186 cm | 30/06/2027 | |
| 19 |
|
25 | 191 cm | — | |
| 25 |
|
33 | 193 cm | 30/06/2028 |
Hậu vệ
| # | Cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi | Chiều cao | Hết hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
33 | 194 cm | — | |
| 3 |
|
28 | 170 cm | 30/06/2027 | |
| 4 |
|
25 | 186 cm | 30/06/2029 | |
| 12 |
|
18 | 193 cm | 30/06/2027 | |
| 20 |
|
23 | 175 cm | 30/06/2029 | |
| 21 |
|
33 | 183 cm | 30/06/2027 | |
| 22 |
|
26 | 180 cm | 30/06/2027 | |
| 24 |
|
23 | 194 cm | — | |
| 26 |
|
27 | 193 cm | 30/06/2028 | |
| 27 |
|
26 | 175 cm | 30/06/2027 |
Tiền vệ
| # | Cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi | Chiều cao | Hết hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
25 | 185 cm | 30/06/2028 | |
| 6 |
|
31 | 178 cm | 30/06/2028 | |
| 7 |
|
29 | 170 cm | 30/06/2027 | |
| 8 |
|
20 | 182 cm | — | |
| 16 |
|
28 | 183 cm | 30/06/2030 | |
| 28 |
|
26 | 181 cm | 30/06/2028 | |
| 29 |
|
27 | 178 cm | 30/06/2028 | |
| 38 |
|
29 | 169 cm | — |
Tiền đạo
| # | Cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi | Chiều cao | Hết hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
25 | 191 cm | 30/06/2027 | |
| 10 |
|
27 | 178 cm | 30/06/2028 | |
| 11 |
|
28 | 191 cm | 30/06/2027 | |
| 14 |
|
29 | 183 cm | — | |
| 17 |
|
23 | 180 cm | 30/06/2031 | |
| 23 |
|
27 | 182 cm | 30/06/2028 | |
| 34 |
|
25 | 178 cm | — | |
| 49 |
|
19 | 188 cm | — |