Coventry City — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Điểm trung bình cao nhất

Bobby Thomas

Hậu vệ
7.21 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Jay Dasilva Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Jay Dasilva Hậu vệ
    445

Điểm trung bình

  1. 1
    Bobby Thomas Hậu vệ
    7.21
  2. 2
    Jay Dasilva Hậu vệ
    6.77
  3. 3
    Brandon Thomas-Asante Tiền đạo
    6.75
  4. 3
    Jack Rudoni Tiền vệ
    6.75
  5. 5
    Matt Grimes  Tiền vệ
    6.73

Kiến tạo

  1. 1
    Carl Rushworth Thủ môn
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Carl Rushworth Thủ môn
    450
  2. 2
    Jay Dasilva Hậu vệ
    445
  3. 3
    Matt Grimes  Tiền vệ
    444
  4. 4
    Bobby Thomas Hậu vệ
    438
  5. 5
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    360

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Victor Torp Tiền vệ
    0.3
  2. 2
    Bobby Thomas Hậu vệ
    0.2
  3. 2
    Jay Dasilva Hậu vệ
    0.2
  4. 2
    Carl Rushworth Thủ môn
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Victor Torp Tiền vệ
    1
  2. 1
    Bobby Thomas Hậu vệ
    1
  3. 1
    Jay Dasilva Hậu vệ
    1
  4. 1
    Carl Rushworth Thủ môn
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Jack Rudoni Tiền vệ
    0.6
  2. 2
    Taiwo Awoniyi Tiền đạo
    0.5
  3. 3
    Ellis Simms Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Jack Rudoni Tiền vệ
    3
  2. 2
    Taiwo Awoniyi Tiền đạo
    2
  3. 3
    Ellis Simms Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Matt Grimes  Tiền vệ
    48
  2. 2
    Carl Rushworth Thủ môn
    41.8
  3. 3
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    40.5
  4. 4
    Bobby Thomas Hậu vệ
    36
  5. 5
    Stephen Mfuni Hậu vệ
    32

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Matt Grimes  Tiền vệ
    40.2
  2. 2
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    34.3
  3. 3
    Bobby Thomas Hậu vệ
    28.8
  4. 4
    Stephen Mfuni Hậu vệ
    26
  5. 5
    Jay Dasilva Hậu vệ
    25

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Carl Rushworth Thủ môn
    19.2
  2. 2
    Matt Grimes  Tiền vệ
    7.8
  3. 3
    Bobby Thomas Hậu vệ
    7.2
  4. 4
    Frank Onyeka Tiền vệ
    6.5
  5. 5
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Carl Rushworth Thủ môn
    11
  2. 2
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    4.3
  3. 3
    Stephen Mfuni Hậu vệ
    2
  4. 3
    Frank Onyeka Tiền vệ
    2
  5. 5
    Bobby Thomas Hậu vệ
    1.8

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Bobby Thomas Hậu vệ
    10
  2. 2
    Loum Tchaouna Tiền đạo
    6
  3. 2
    Taiwo Awoniyi Tiền đạo
    6
  4. 2
    Jack Rudoni Tiền vệ
    6
  5. 5
    Brandon Thomas-Asante Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Bobby Thomas Hậu vệ
    2
  2. 2
    Loum Tchaouna Tiền đạo
    1.5
  3. 2
    Taiwo Awoniyi Tiền đạo
    1.5
  4. 4
    Jack Rudoni Tiền vệ
    1.2
  5. 5
    Tatsuhiro Sakamoto Tiền vệ
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Brandon Thomas-Asante Tiền đạo
    0.6
  2. 1
    Jack Rudoni Tiền vệ
    0.6
  3. 3
    Loum Tchaouna Tiền đạo
    0.5
  4. 3
    Taiwo Awoniyi Tiền đạo
    0.5
  5. 3
    Ephron Mason-Clark Tiền đạo
    0.5

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Taiwo Awoniyi Tiền đạo
    1
  2. 1
    Jay Dasilva Hậu vệ
    1
  3. 3
    Brandon Thomas-Asante Tiền đạo
    0.8
  4. 4
    Loum Tchaouna Tiền đạo
    0.5
  5. 5
    Ellis Simms Tiền đạo
    0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Bobby Thomas Hậu vệ
    5.4
  2. 2
    Stephen Mfuni Hậu vệ
    5
  3. 3
    Brandon Thomas-Asante Tiền đạo
    4.6
  4. 4
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    4
  5. 4
    Matt Grimes  Tiền vệ
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Brandon Thomas-Asante Tiền đạo
    9
  2. 2
    Bobby Thomas Hậu vệ
    8
  3. 3
    Frank Onyeka Tiền vệ
    6
  4. 4
    Jack Rudoni Tiền vệ
    5
  5. 4
    Matt Grimes  Tiền vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Tatsuhiro Sakamoto Tiền vệ
    2
  2. 2
    Matt Grimes  Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Milan van Ewijk Hậu vệ
    1.5
  4. 4
    Frank Onyeka Tiền vệ
    1.3
  5. 5
    Stephen Mfuni Hậu vệ
    1

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Brandon Thomas-Asante Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Frank Onyeka Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Bobby Thomas Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Milan van Ewijk Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Sidiki Chérif Tiền đạo
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Ethan Pinnock Hậu vệ
    7.3
  2. 2
    Bobby Thomas Hậu vệ
    7.2
  3. 3
    Stephen Mfuni Hậu vệ
    6
  4. 4
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    4
  5. 5
    Milan van Ewijk Hậu vệ
    3.3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Carl Rushworth Thủ môn
    9

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Carl Rushworth Thủ môn
    1.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Caleb Yirenkyi Tiền vệ
    1.8
  2. 1
    Ephron Mason-Clark Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Frank Onyeka Tiền vệ
    1.5
  4. 3
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Stephen Mfuni Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Ethan Pinnock Hậu vệ
    1
  2. 1
    Aurèle Amenda Hậu vệ
    1
  3. 1
    Milan van Ewijk Hậu vệ
    1
  4. 1
    Caleb Yirenkyi Tiền vệ
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    Taiwo Awoniyi Tiền đạo
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Bobby Thomas Hậu vệ
    1