Tottenham Hotspur — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Điểm trung bình cao nhất

Jan Paul van Hecke

Hậu vệ
7.38 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Conor Gallagher Tiền vệ
    1
  2. 1
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Conor Gallagher Tiền vệ
    135
  2. 2
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    450

Điểm trung bình

  1. 1
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    7.38
  2. 2
    Savinho Tiền đạo
    7.15
  3. 3
    Sandro Tonali Tiền vệ
    7.08
  4. 4
    Andrew Robertson Hậu vệ
    7.07
  5. 5
    Mohammed Kudus Tiền đạo
    7

Kiến tạo

  1. 1
    Mohammed Kudus Tiền đạo
    1
  2. 1
    Andrew Robertson Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Antonín Kinský Thủ môn
    450
  2. 1
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    450
  3. 3
    Sandro Tonali Tiền vệ
    429
  4. 4
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    371
  5. 5
    Andrew Robertson Hậu vệ
    367

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Savinho Tiền đạo
    0.7
  2. 2
    Andrew Robertson Hậu vệ
    0.6
  3. 3
    Mohammed Kudus Tiền đạo
    0.5
  4. 4
    Mateus Fernandes Tiền vệ
    0.4
  5. 5
    Dominic Solanke Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Andrew Robertson Hậu vệ
    3
  2. 2
    Savinho Tiền đạo
    2
  3. 2
    Mohammed Kudus Tiền đạo
    2
  4. 2
    Mateus Fernandes Tiền vệ
    2
  5. 5
    Dominic Solanke Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    0.4
  2. 2
    Pedro Porro Hậu vệ
    0.3
  3. 2
    Archie Gray Hậu vệ
    0.3
  4. 2
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    0.3
  5. 5
    Dominic Solanke Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    2
  2. 2
    Pedro Porro Hậu vệ
    1
  3. 2
    Archie Gray Hậu vệ
    1
  4. 2
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    1
  5. 2
    Dominic Solanke Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Marcos Senesi Hậu vệ
    83
  2. 2
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    77.8
  3. 3
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    75.5
  4. 4
    Sandro Tonali Tiền vệ
    58.4
  5. 5
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    50.6

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Marcos Senesi Hậu vệ
    75
  2. 2
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    73.2
  3. 3
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    72
  4. 4
    Sandro Tonali Tiền vệ
    52.2
  5. 5
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    45

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Pedro Porro Hậu vệ
    10.3
  2. 2
    Antonín Kinský Thủ môn
    9.4
  3. 3
    Marcos Senesi Hậu vệ
    8
  4. 3
    Andrew Robertson Hậu vệ
    8
  5. 5
    Sandro Tonali Tiền vệ
    6.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Marcos Senesi Hậu vệ
    5
  2. 2
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    4.2
  3. 3
    Antonín Kinský Thủ môn
    3.6
  4. 4
    Mateus Fernandes Tiền vệ
    2
  5. 5
    Sandro Tonali Tiền vệ
    1.4

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Sandro Tonali Tiền vệ
    8
  2. 2
    Pedro Porro Hậu vệ
    7
  3. 2
    Omar Marmoush Tiền đạo
    7
  4. 4
    Savinho Tiền đạo
    6
  5. 4
    Mathys Tel Tiền đạo
    6

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Pedro Porro Hậu vệ
    2.3
  2. 2
    Savinho Tiền đạo
    2
  3. 3
    Omar Marmoush Tiền đạo
    1.8
  4. 4
    Sandro Tonali Tiền vệ
    1.6
  5. 5
    Mathys Tel Tiền đạo
    1.5

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Savinho Tiền đạo
    1
  2. 2
    Dominic Solanke Tiền đạo
    0.4
  3. 2
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    0.4
  4. 4
    James Maddison Tiền vệ
    0.3
  5. 4
    Lucas Bergvall Tiền vệ
    0.3

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Savinho Tiền đạo
    4
  2. 2
    Omar Marmoush Tiền đạo
    3
  3. 3
    Mathys Tel Tiền đạo
    2.5
  4. 4
    Mohammed Kudus Tiền đạo
    2
  5. 5
    Richarlison Tiền đạo
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Marcos Senesi Hậu vệ
    12
  2. 2
    Savinho Tiền đạo
    5.7
  3. 3
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    5.3
  4. 4
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    5.2
  5. 5
    Conor Gallagher Tiền vệ
    5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    7
  2. 2
    Conor Gallagher Tiền vệ
    6
  3. 2
    Mohammed Kudus Tiền đạo
    6
  4. 4
    Savinho Tiền đạo
    5
  5. 4
    Archie Gray Hậu vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Marcos Senesi Hậu vệ
    5
  2. 2
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    3
  3. 3
    Conor Gallagher Tiền vệ
    2.7
  4. 4
    Sandro Tonali Tiền vệ
    2.2
  5. 5
    Tosin Adarabioyo Hậu vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    1.2
  2. 2
    Marcos Senesi Hậu vệ
    1
  3. 2
    Archie Gray Hậu vệ
    1
  4. 2
    Sandro Tonali Tiền vệ
    1
  5. 5
    Savinho Tiền đạo
    0.7

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Marcos Senesi Hậu vệ
    8
  2. 2
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    5
  3. 3
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    4.8
  4. 4
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    2.8
  5. 5
    Tosin Adarabioyo Hậu vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Antonín Kinský Thủ môn
    12

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Antonín Kinský Thủ môn
    2.4

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Richarlison Tiền đạo
    2
  2. 1
    Marcos Senesi Hậu vệ
    2
  3. 1
    Omar Marmoush Tiền đạo
    2
  4. 4
    Mateus Fernandes Tiền vệ
    1.8
  5. 4
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    1.8

Thẻ vàng

  1. 1
    Destiny Udogie Hậu vệ
    1
  2. 1
    Conor Gallagher Tiền vệ
    1
  3. 1
    Micky van de Ven  Hậu vệ
    1
  4. 1
    Mateus Fernandes Tiền vệ
    1
  5. 1
    Jan Paul van Hecke Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Rodrigo Bentancur Tiền vệ
    1