Aston Villa — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Nhiều kiến tạo nhất

John McGinn 

Tiền vệ
2 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Johan Manzambi 

Tiền vệ
2 2 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    1
  2. 1
    Alysson Tiền đạo
    1
  3. 1
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    1
  4. 1
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    99
  2. 2
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    290
  3. 3
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    404

Điểm trung bình

  1. 1
    Zion Suzuki Thủ môn
    7.2
  2. 2
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    6.86
  3. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    6.86
  4. 4
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    6.84
  5. 5
    Tyrone Mings Hậu vệ
    6.83

Kiến tạo

  1. 1
    John McGinn  Tiền vệ
    2
  2. 2
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    1
  3. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    450
  2. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    444
  3. 3
    John McGinn  Tiền vệ
    436
  4. 4
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    404
  5. 5
    Zion Suzuki Thủ môn
    360

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    0.5
  2. 2
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    0.3
  3. 3
    George Hemmings Tiền đạo
    0.2
  4. 3
    John McGinn  Tiền vệ
    0.2
  5. 3
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    1
  2. 1
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    1
  3. 1
    George Hemmings Tiền đạo
    1
  4. 1
    John McGinn  Tiền vệ
    1
  5. 1
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    0.3
  2. 2
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    0.2
  3. 2
    John McGinn  Tiền vệ
    0.2
  4. 2
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    1
  2. 1
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    1
  3. 1
    John McGinn  Tiền vệ
    1
  4. 1
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    55.2
  2. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    48.2
  3. 3
    Ross Barkley Tiền vệ
    40.8
  4. 4
    Tyrone Mings Hậu vệ
    40
  5. 5
    Zion Suzuki Thủ môn
    37.3

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    51
  2. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    42.2
  3. 3
    Ross Barkley Tiền vệ
    37
  4. 4
    Tyrone Mings Hậu vệ
    36
  5. 5
    Pau Torres Hậu vệ
    28

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Zion Suzuki Thủ môn
    11.8
  2. 2
    Marco Bizot Thủ môn
    11
  3. 3
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    6.8
  4. 4
    Pau Torres Hậu vệ
    6.7
  5. 5
    John McGinn  Tiền vệ
    6.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Marco Bizot Thủ môn
    8
  2. 2
    Zion Suzuki Thủ môn
    6.8
  3. 3
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    1.4
  5. 5
    Pau Torres Hậu vệ
    1.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    9
  2. 2
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    8
  3. 3
    Ross Barkley Tiền vệ
    7
  4. 4
    Ian Maatsen Hậu vệ
    5
  5. 5
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    2
  2. 1
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    2
  3. 3
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Ross Barkley Tiền vệ
    1.4
  5. 5
    Ian Maatsen Hậu vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Johan Manzambi  Tiền vệ
    1
  2. 2
    Ibrahim Mbaye Tiền đạo
    0.5
  3. 2
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    0.5
  4. 4
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    0.4
  5. 5
    Alysson Tiền đạo
    0.3

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    1
  2. 1
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    2.5
  2. 2
    João Gomes Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Ross Barkley Tiền vệ
    0.8
  4. 4
    George Hemmings Tiền đạo
    0.6
  5. 4
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    João Gomes Tiền vệ
    7
  2. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    5
  3. 3
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    4.8
  4. 4
    John McGinn  Tiền vệ
    4.4
  5. 5
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    3.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    John McGinn  Tiền vệ
    14
  2. 2
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    7
  3. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    7
  4. 4
    Matty Cash Hậu vệ
    6
  5. 5
    Ross Barkley Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    João Gomes Tiền vệ
    4.5
  2. 2
    Aaron Wan-Bissaka Hậu vệ
    2.3
  3. 3
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    1.8
  4. 3
    Ian Maatsen Hậu vệ
    1.8
  5. 5
    Emiliano Buendía Tiền vệ
    1.6

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Matteo Ruggeri Hậu vệ
    2
  2. 2
    Ian Maatsen Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    João Gomes Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Aaron Wan-Bissaka Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    John McGinn  Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Tyrone Mings Hậu vệ
    3.8
  2. 2
    Victor Lindelöf Hậu vệ
    3.6
  3. 3
    Matteo Ruggeri Hậu vệ
    2.7
  4. 4
    Ian Maatsen Hậu vệ
    2.5
  5. 5
    Pau Torres Hậu vệ
    2.3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Zion Suzuki Thủ môn
    15
  2. 2
    Marco Bizot Thủ môn
    3

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Zion Suzuki Thủ môn
    3.8
  2. 2
    Marco Bizot Thủ môn
    3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    João Gomes Tiền vệ
    2.5
  2. 2
    Boubacar Kamara Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Matty Cash Hậu vệ
    1.5
  4. 4
    Ian Maatsen Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    George Hemmings Tiền đạo
    1.2

Thẻ vàng

  1. 1
    Nicolas Jackson Tiền đạo
    2
  2. 1
    Matty Cash Hậu vệ
    2
  3. 1
    John McGinn  Tiền vệ
    2
  4. 4
    João Gomes Tiền vệ
    1
  5. 4
    Alysson Tiền đạo
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    João Gomes Tiền vệ
    1