Brighton & Hove Albion — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Pascal Groß

Tiền vệ
3 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Pascal Groß

Tiền vệ
3 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Pascal Groß

Tiền vệ
6 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Pascal Groß

Tiền vệ
7.86 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    3
  2. 2
    Jack Hinshelwood Tiền vệ
    2
  3. 2
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    2
  4. 2
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    2
  5. 5
    Chema Andrés Tiền vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Chema Andrés Tiền vệ
    111
  2. 2
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    119
  3. 3
    Pascal Groß Tiền vệ
    150
  4. 4
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    178
  5. 5
    Yasin Ayari Tiền vệ
    334

Điểm trung bình

  1. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    7.86
  2. 2
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    7.28
  3. 3
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    7.24
  4. 4
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    7.21
  5. 5
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    7.16

Kiến tạo

  1. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    3
  2. 2
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    2
  3. 2
    Diego Gómez Tiền vệ
    2
  4. 4
    Georginio Rutter Tiền đạo
    1
  5. 4
    Chema Andrés Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    450
  2. 1
    Bart Verbruggen Thủ môn
    450
  3. 3
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    438
  4. 3
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    438
  5. 5
    Diego Gómez Tiền vệ
    435

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    0.8
  2. 2
    Georginio Rutter Tiền đạo
    0.5
  3. 3
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    0.4
  4. 3
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    0.4
  5. 3
    Diego Gómez Tiền vệ
    0.4

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    4
  2. 2
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    2
  3. 2
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    2
  4. 2
    Diego Gómez Tiền vệ
    2
  5. 2
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    2

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Matt O'Riley Tiền vệ
    0.5
  3. 2
    Promise David Tiền đạo
    0.5
  4. 4
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    0.4
  5. 4
    Diego Gómez Tiền vệ
    0.4

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    4
  2. 2
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    2
  3. 2
    Diego Gómez Tiền vệ
    2
  4. 4
    Matt O'Riley Tiền vệ
    1
  5. 4
    Promise David Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Lewis Dunk  Hậu vệ
    97.5
  2. 2
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    71.6
  3. 3
    Pascal Groß Tiền vệ
    63.4
  4. 4
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    57.8
  5. 5
    Mats Wieffer Hậu vệ
    54.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Lewis Dunk  Hậu vệ
    90
  2. 2
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    64.8
  3. 3
    Pascal Groß Tiền vệ
    56.6
  4. 4
    Mats Wieffer Hậu vệ
    49.5
  5. 5
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    49.2

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    8.6
  2. 2
    Bart Verbruggen Thủ môn
    8
  3. 3
    Lewis Dunk  Hậu vệ
    7.5
  4. 4
    Diego Gómez Tiền vệ
    6.8
  5. 4
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    6.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Bart Verbruggen Thủ môn
    6.2
  2. 2
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    4.8
  3. 3
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    3.6
  4. 4
    Lewis Dunk  Hậu vệ
    2.5
  5. 5
    Pascal Groß Tiền vệ
    2.4

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Diego Gómez Tiền vệ
    14
  2. 2
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    13
  3. 3
    Yasin Ayari Tiền vệ
    10
  4. 3
    Pascal Groß Tiền vệ
    10
  5. 5
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    8

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Jack Hinshelwood Tiền vệ
    3
  2. 2
    Diego Gómez Tiền vệ
    2.8
  3. 3
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    2.6
  4. 4
    Yasin Ayari Tiền vệ
    2.5
  5. 5
    Pascal Groß Tiền vệ
    2

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Jack Hinshelwood Tiền vệ
    2
  2. 2
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    1
  3. 3
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    0.8
  4. 3
    Diego Gómez Tiền vệ
    0.8
  5. 3
    Yasin Ayari Tiền vệ
    0.8

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Costinha Hậu vệ
    1
  2. 1
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    1
  3. 1
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Georginio Rutter Tiền đạo
    1.5
  2. 2
    Malick Yalcouyé Tiền vệ
    1.2
  3. 3
    Zadok Yohanna Tiền đạo
    1
  4. 3
    Jack Hinshelwood Tiền vệ
    1
  5. 3
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Mats Wieffer Hậu vệ
    6.5
  2. 2
    Diego Gómez Tiền vệ
    6.2
  3. 3
    Jack Hinshelwood Tiền vệ
    6
  4. 4
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    5.4
  5. 5
    Lewis Dunk  Hậu vệ
    4.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    8
  2. 2
    Charalampos Kostoulas Tiền đạo
    6
  3. 2
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    6
  4. 4
    Mats Wieffer Hậu vệ
    4
  5. 4
    Ferdi Kadıoğlu Hậu vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Diego Gómez Tiền vệ
    2.6
  2. 2
    Jack Hinshelwood Tiền vệ
    2
  3. 2
    Mats Wieffer Hậu vệ
    2
  4. 4
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    1.4
  5. 4
    Pascal Groß Tiền vệ
    1.4

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Mats Wieffer Hậu vệ
    3
  2. 2
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    1.4
  3. 3
    Chema Andrés Tiền vệ
    1
  4. 4
    Diego Gómez Tiền vệ
    0.8
  5. 4
    Pascal Groß Tiền vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    6.2
  2. 2
    Lewis Dunk  Hậu vệ
    4
  3. 3
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    3.2
  4. 4
    Pascal Struijk Hậu vệ
    2
  5. 5
    Ferdi Kadıoğlu Hậu vệ
    1.5

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Bart Verbruggen Thủ môn
    12

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Bart Verbruggen Thủ môn
    2.4

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Chema Andrés Tiền vệ
    2
  2. 2
    Olivier Boscagli Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Pascal Groß Tiền vệ
    1.6
  4. 4
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    1.4
  5. 4
    Luka Vuskovic Hậu vệ
    1.4

Thẻ vàng

  1. 1
    Maxim De Cuyper Hậu vệ
    2
  2. 1
    Pascal Groß Tiền vệ
    2
  3. 3
    Promise David Tiền đạo
    1
  4. 3
    Pascal Struijk Hậu vệ
    1
  5. 3
    Yasin Ayari Tiền vệ
    1