CLB Brighton & Hove Albion Premier League
Vị trí Tiền vệ Central Midfield
Quốc tịch Thụy Điển
Số áo #26
Ngày sinh Th10 6, 2003 22 tuổi
Chiều cao 172 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2027 Hợp đồng hiện tại
Premier League 2026/2027
Số lần ra sân
4
4 lần đá chính
Phút
334
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Chuyền quyết định
3
Cơ hội tạo ra
Điểm
7.00
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
91.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
42.9%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 4
Đá chính 4
Vào sân từ ghế dự bị 0
Phút 334'
Bị thay ra 1
Cú sút
Bàn thắng 1
Tổng cú sút 10
Trúng đích 3
Cơ hội lớn bỏ lỡ 1
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 3
Độ chính xác chuyền 91.0%
Phòng ngự
Tắc bóng 2
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Thắng tranh chấp trên không 1
Rê bóng
Thành công 3
Số lần thử 7
Bị rê qua 2
Mất bóng 2
Kỷ luật
Phạm lỗi 3
Bị phạm lỗi 3
Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
3 0
90' 6.4
0 5
90' 1 7.8
1 1
90' 7.3
4 0
64' 1 6.5