Maxim De Cuyper
CLB
Brighton & Hove Albion
Premier League
Vị trí
Hậu vệ
Left Back
Quốc tịch
Bỉ
Số áo
#29
Ngày sinh
Th12 22, 2000
25 tuổi
Chiều cao
182 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Trái
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2030
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
425
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Tắc bóng
7
Hoạt động phòng ngự
Độ chính xác chuyền
87.2%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
425'
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
7
Trúng đích
1
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
2
Chuyền quyết định
12
Độ chính xác chuyền
87.2%
Tạt bóng
26
Cơ hội lớn tạo ra
2
Phòng ngự
Tắc bóng
7
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Thắng tranh chấp trên không
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3
0
|
90' | – | – | 1 | – | |||
|
0
5
|
90' | – | 1 | – | – | |||
|
1
1
|
77' | – | 1 | 1 | – | |||
|
4
3
|
90' | – | – | – | – | |||
|
4
0
|
78' | 1 | – | – | – |