Troyes gặp Lille – Xem trước, phong độ và đối đầu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất
L
Angers
Troyes
2–0
2
0
L
Lille
Troyes
2–0
2
0
L
Troyes
Strasbourg
2–6
2
6
W
Lorient
Troyes
1–2
1
2
D
Troyes
Paris FC
0–0
0
0
Bàn thắng
4
0.8 mỗi trận
Bàn thua
11
2.2 mỗi trận
Giữ sạch lưới
1
trận giữ sạch lưới
Trận không ghi bàn
3
trận không ghi bàn
Thẻ vàng
5
1 mỗi trận
Phạt góc
38
7.6 mỗi trận
Hai đội cùng ghi bàn
40%
từ các trận này
Trên 2,5 bàn
40%
trận có 3+ bàn
L
Nice
Lille
2–1
2
1
W
Lille
Troyes
2–0
2
0
W
Toulouse
Lille
0–1
0
1
D
Lille
PSG
2–2
2
2
W
Angers
Lille
0–2
0
2
Bàn thắng
8
1.6 mỗi trận
Bàn thua
4
0.8 mỗi trận
Giữ sạch lưới
3
trận giữ sạch lưới
Trận không ghi bàn
0
trận không ghi bàn
Thẻ vàng
6
1.2 mỗi trận
Phạt góc
14
2.8 mỗi trận
Hai đội cùng ghi bàn
40%
từ các trận này
Trên 2,5 bàn
40%
trận có 3+ bàn
Đối đầu
5 lần gặp gần nhất
Chiến thắng của Troyes
Các trận hòa
Chiến thắng của Lille
1
1
3
20%
20%
60%
Tổng số bàn thắng
16
Qua 5 lần đối đầu
Bàn thắng TB
3.2
3.2 mỗi trận
Bàn thắng Troyes
6
1.2 mỗi trận
Bàn thắng Lille
10
2 mỗi trận
Hai đội cùng ghi bàn
60%
3/5 trận
Trên 2,5 bàn
60%
3/5 trận
Phạt góc trung bình mỗi trận
9
Qua 5 lần đối đầu
Thẻ trung bình mỗi trận
4.2
Thẻ vàng + thẻ đỏ
Lần gặp gần nhất
2 - 0
Lille
2–0
2
0
Troyes
Troyes
1–1
1
1
Lille
Lille
5–1
5
1
Troyes
Troyes
3–0
3
0
Lille
Lille
2–1
2
1
Troyes
Vị trí trên bảng
Ligue 1
Uefa Champions League
Uefa Champions League Qualifiers
Uefa Europa League
Uefa Conference League Qualifiers
Relegation Play Off
Relegation
Khoảng cách giữa hai đội: 6 điểm
So sánh thống kê mùa giải
Ligue 1 · 2026/2027
Troyes
Lille
5
Trận đã đấu
5
0.8
4 tổng
Bàn thắng / trận
1.6
8 tổng
2.2
11 tổng
Bàn thua / trận
0.8
4 tổng
39.2%
Kiểm soát bóng TB / trận
47.6%
40%
2 trận
Hai đội cùng ghi bàn (BTTS)
40%
2 trận
40%
2 trận
Trên 2,5 bàn
40%
2 trận
7.6
Phạt góc / trận
2.8
1
Thẻ vàng / trận
1.2
1
Trận giữ sạch lưới
3
Cuộc đối đầu cầu thủ đáng chú ý
Ligue 1 · 2026/2027
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Phút mỗi bàn
353'
Độ chính xác chuyền
83%
Trận đã đấu
5
Số phút thi đấu
353
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Phút mỗi bàn
288'
Độ chính xác chuyền
64%
Trận đã đấu
5
Số phút thi đấu
288