Troyes

Pháp
Trận tiếp theo
Troyes
Olympique Marseille
Ligue 1 · ·
Ligue 1 16th place -7 goal difference
Bàn thắng / trận 0.8 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
D W L L L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Ligue 1

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
14 Nice 5 1 2 2 3 6 -3 5
0-0 (Nice - Lorient) D 3-0 (Paris FC - Nice) L 1-1 (Nice - Le Mans) D 1-0 (Auxerre - Nice) L 2-1 (Nice - Lille) W
15 Lens 5 1 1 3 9 9 0 4
5-2 (Lens - Auxerre) W 2-1 (Strasbourg - Lens) L 0-1 (Lens - Lorient) L 2-2 (Le Mans - Lens) D 2-1 (AS Monaco - Lens) L
16 Troyes 5 1 1 3 4 11 -7 4
0-0 (Troyes - Paris FC) D 1-2 (Lorient - Troyes) W 2-6 (Troyes - Strasbourg) L 2-0 (Lille - Troyes) L 2-0 (Angers - Troyes) L
17 Olympique Marseille 5 1 0 4 7 8 -1 3
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg) W 2-0 (AS Monaco - Olympique Marseille) L 2-3 (Olympique Marseille - Paris FC) L 1-0 (Rennes - Olympique Marseille) L 1-2 (Olympique Marseille - Paris Saint-Germain) L
18 Le Havre 5 0 2 3 4 7 -3 2
0-1 (Le Havre - AS Monaco) L 1-1 (Olympique Lyonnais - Le Havre) D 1-2 (Le Havre - Brest) L 0-0 (Le Havre - Angers) D 3-2 (Toulouse - Le Havre) L

Bảng Ligue 1 đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 20% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
1 Thắng 1 Hòa 3 Thua
Sân nhà 2 trận 0W-1D-1L
Sân khách 3 trận 1W-0D-2L
Bàn thắng −7 hiệu số
Bàn thắng
4 bàn thắng
Mỗi trận 0.8
1 bàn mỗi 113 phút
hiệp một 3
hiệp hai 1
Sân nhà 2
Sân khách 2
Bàn thua
11 bàn thắng
Mỗi trận 2.2
1 bàn mỗi 41 phút
hiệp một 4
hiệp hai 7
Sân nhà 6
Sân khách 5
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
39.2 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
7.6 /trận
38 tổng
Thẻ vàng
1 /trận
5 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng

Xem tất cả thống kê đội

Troyes / Kỷ lục mùa giải trong một trận

Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.

Sân vận động

42, avenue Robert Schuman, Troyes
Sức chứa 20,400
Mặt sân Grass