Le Havre

Pháp
Trận tiếp theo
Lille
Le Havre
Ligue 1 · ·
Ligue 1 18th place -3 goal difference
Bàn thắng / trận 0.8 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
L D L D L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 0W-1H-2T Trận sân nhà tại Ligue 1

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Ligue 1

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
16 Troyes 5 1 1 3 4 11 -7 4
0-0 (Troyes - Paris FC) D 1-2 (Lorient - Troyes) W 2-6 (Troyes - Strasbourg) L 2-0 (Lille - Troyes) L 2-0 (Angers - Troyes) L
17 Olympique Marseille 5 1 0 4 7 8 -1 3
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg) W 2-0 (AS Monaco - Olympique Marseille) L 2-3 (Olympique Marseille - Paris FC) L 1-0 (Rennes - Olympique Marseille) L 1-2 (Olympique Marseille - Paris Saint-Germain) L
18 Le Havre 5 0 2 3 4 7 -3 2
0-1 (Le Havre - AS Monaco) L 1-1 (Olympique Lyonnais - Le Havre) D 1-2 (Le Havre - Brest) L 0-0 (Le Havre - Angers) D 3-2 (Toulouse - Le Havre) L

Bảng Ligue 1 đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 0% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
0 Thắng 2 Hòa 3 Thua
Sân nhà 3 trận 0W-1D-2L
Sân khách 2 trận 0W-1D-1L
Bàn thắng −3 hiệu số
Bàn thắng
4 bàn thắng
Mỗi trận 0.8
1 bàn mỗi 113 phút
hiệp một 0
hiệp hai 4
Sân nhà 1
Sân khách 3
Bàn thua
7 bàn thắng
Mỗi trận 1.4
1 bàn mỗi 64 phút
hiệp một 2
hiệp hai 5
Sân nhà 3
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
48.4 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5.6 /trận
28 tổng
Thẻ vàng
1.4 /trận
7 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
2 bàn thắng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Boulevard de Léningrad, Le Havre
Sức chứa 25,181
Mặt sân Grass